Al Shahaniya
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Al-Gharafa SC

Al Shahaniya vs Al-Gharafa SC

Tỷ số chung cuộc: Al Shahaniya 3-0 Al-Gharafa SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 27 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shahaniya thắng 3, hòa 3, Al-Gharafa SC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 11
Phong độ
DWLWL Al Shahaniya
WLLLD Al-Gharafa SC
  1. 4' M. Sayyar 1-0
  2. 22' M. Sayyar · P. van Amersfoort 2-0
  3. 35' J. Hamed C. Abdulnasir
  4. 44' J. El Jemili
  5. HT2-0
  6. 52' P. van Amersfoort
  7. 54' F. Coman A. Djalo
  8. 63' F. Coman
  9. 64' L. Madjer · M. Mutasem 3-0
  10. 67' S. Sano
  11. 83' M. Al Wadie M. Mutasem
  12. 83' F. Antonucci J. El Jemili
  13. 90'+2 H. Kamal L. Madjer
  14. 90' A. Jorge P. van Amersfoort
  15. 90'+4 Y. M. Al Khlif A. Gunnarsson
  16. FT3-0

Đội hình

Al Shahaniya HLV: Santiago Denia
  1. 99S. Ellethy
  2. 2Simo
  3. 22S. van Beek
  4. 5M. Muniesa
  5. 32K. Muftah
  6. 4M. Sayyar
  7. 6A. Sanz
  8. 8L. Madjer ▼ 90'
  9. 88M. Mutasem ▼ 83'
  10. 21J. El Jemili ▼ 83'
  11. 9P. van Amersfoort ▼ 90'

Dự bị 12

  1. 16M. Kadik
  2. 3D. Diakite
  3. 30M. Al Wadie ▲ 83'
  4. 24H. Kamal ▲ 90'
  5. 44A. Jorge ▲ 90'
  6. 15E. Abdo
  7. 25B. Al Ruweli
  8. 17K. Al Yazidi
  9. 10F. Antonucci ▲ 83'
  10. 7A. Mussed
  11. 19M. Balah
  12. 96Y. Al Raeesi
Al-Gharafa SC HLV: Pedro Martins
  1. 1A. B. Khalifa
  2. 33C. Abdulnasir ▼ 35'
  3. 6D. Traore
  4. 42S. Sano
  5. 11A. Surag
  6. 24A. Gunnarsson ▼ 90'
  7. 29F. Diaz
  8. 17R. Boussafi
  9. 14A. Djalo ▼ 54'
  10. 8Y. Brahimi
  11. 9Joselu

Dự bị 11

  1. 40C. Lecomte
  2. 34M. Gamal
  3. 45W. Al Ashwal
  4. 5M. Essam
  5. 57Y. M. Al Khlif ▲ 90'
  6. 16J. Friakh
  7. 22A. Sudarmanto
  8. 19J. Al Zarra
  9. 7F. Coman ▲ 54'
  10. 99J. Hamed ▲ 35'
  11. 80Z. Ktit

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Sadd SC
22 56 - 30 +26 45
2
Al Shamal
22 39 - 28 +11 40
3
Al-Rayyan SC
22 46 - 32 +14 38
4
Al-Gharafa SC
22 36 - 36 0 36
5
Al Duhail SC
22 40 - 27 +13 33
6
Qatar SC
22 34 - 32 +2 32
7
Al-Arabi SC (Qatar)
22 37 - 41 -4 32
8
Al Wakrah
22 32 - 36 -4 27
9
Al Ahli Doha
22 34 - 43 -9 26
10
Al-Sailiya
22 25 - 38 -13 22
11
Al Shahaniya
22 22 - 39 -17 21
12
UMM Salal
22 37 - 56 -19 20
Champions League Elite Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu36
29Ghi được55
44Thủng lưới67
1.12Bàn thắng mỗi trận1.53
7Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn24
17Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu