Al Ahli Doha vs Al Duhail SC
Tỷ số chung cuộc: Al Ahli Doha 2-1 Al Duhail SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 8 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ahli Doha thắng 3, hòa 2, Al Duhail SC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 21
- Sân vận động
- Hamad bin Khalifa Stadium, Doha
- Phong độ
- LDLDW Al Ahli Doha
- LWWDD Al Duhail SC
- 17' M. Vlap 1-0
- 39' Suhaib Gannan
- 45'+1 Mohamed Abdelaziz
- HT1-0
- 46' ▲ Y. Sabaly ▼ Tuta
- 46' ▲ A. Ali ▼ R. Al Abdulla
- 46' ▲ Y. Aymen ▼ M. Mohamed
- 57' 1-1 B. Bourigeaud
- 59' ▲ E. Exposito ▼ S. Yansane
- 61' ▲ K. Piatek ▼ B. Bourigeaud
- 68' ▲ G. Al Minhali ▼ S. Al Brake
- 74' ▲ Y. Abdelrahman ▼ S. Gannan
- 78' Ahmed Reyed Mawla
- 79' Boubakary Soumaré
- 80' Younis Abdelrahman
- 82' J. Draxler 2-1
- 84' ▲ I. Diallo ▼ J. Draxler
- 85' ▲ K. Radwan ▼ H. Mansour
- FT2-1
Đội hình
- 35M. Badredlin 7.3
- 41A. Reyed ⇢ 6.9
- 16R. Tihi 6.5
- 5W. Troost-Ekong 6.9
- 3I. Yassine 6.9
- 20H. Mansour ▼ 85' 6.3
- 8D. Fettouhi 6.9
- 29S. Gannan ▼ 74' 6.2
- 14M. Vlap ⚽ 7.5
- 7J. Draxler ⚽ ▼ 84' 7.9
- 9S. Yansane ▼ 59' 6.7
Dự bị 12
- 1Y. Naim
- 23K. Radwan ▲ 85' 6.7
- 12H. Mohammed
- 10E. Exposito ▲ 59' 7.2
- 33K. Mohammed
- 21M. Al Ishaq
- 24A. Doumbouya
- 17O. Alawi
- 95N. Al Nasr
- 6I. Diallo ▲ 84' 6.3
- 88A. Amraoui
- 70Y. Abdelrahman ▲ 74' 6.3
- 1S. Zakaria 6.3
- 45M. Mohamed ▼ 46'
- 3Tuta ▼ 46' 6.7
- 21J. Castelletto 7.3
- 18S. Al Brake ▼ 68' 6.6
- 22I. Bamba 7.0
- 25M. Hamza ⇢ 6.2
- 19B. Bourigeaud ⚽ ▼ 61' 7.9
- 34B. Soumare 6.9
- 77A. Boulbina 6.5
- 29R. Al Abdulla ▼ 46' 6.3
Dự bị 10
- 30B. Burke
- 96A. Hassan
- 17Y. Sabaly ▲ 46' 6.2
- 8Edmilson Junior
- 9K. Piatek ▲ 61' 6.7
- 11A. Ali ▲ 46' 6.6
- 4Y. Aymen ▲ 46'
- 81T. Jamshid
- 15Luiz Ceara
- 14G. Al Minhali ▲ 68' 6.2
Thống kê
03⚑1
⚑320
35%Kiểm soát bóng65%
6Dứt điểm10
3Trúng đích5
3Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn1
1Phạt góc3
1Việt vị1
10Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
4Cứu thua0
330Chuyền bóng619
255Chuyền chính xác549
77%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 30 | +26 | 45 | |
| 2 | 22 | 39 - 28 | +11 | 40 | |
| 3 | 22 | 46 - 32 | +14 | 38 | |
| 4 | 22 | 36 - 36 | 0 | 36 | |
| 5 | 22 | 40 - 27 | +13 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 32 | +2 | 32 | |
| 7 | 22 | 37 - 41 | -4 | 32 | |
| 8 | 22 | 32 - 36 | -4 | 27 | |
| 9 | 22 | 34 - 43 | -9 | 26 | |
| 10 | 22 | 25 - 38 | -13 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 39 | -17 | 21 | |
| 12 | 22 | 37 - 56 | -19 | 20 |
Champions League Elite Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu35
51Ghi được67
59Thủng lưới54
1.46Bàn thắng mỗi trận1.91
5Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn23
30Hiệp hai32