Al Duhail SC
4 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Al Ahli Doha

Al Duhail SC vs Al Ahli Doha

Tỷ số chung cuộc: Al Duhail SC 4-2 Al Ahli Doha tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Duhail SC thắng 5, hòa 2, Al Ahli Doha thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 18
Sân vận động
Abdullah bin Nasser bin Khalifa Stadium, Doha
Phong độ
LWWDD Al Duhail SC
LDLDW Al Ahli Doha
  1. 16' Almoez Ali
  2. 17' Erik Expósito
  3. 20' Hamad Mansour
  4. 26' Lucas Veríssimo 1-0
  5. 34' Jassem Mohammed
  6. 38' 1-1 J. Draxler · Erik Expósito
  7. 42' 1-2 J. Draxler
  8. HT1-2
  9. 47' Homam Ahmed
  10. 61' Edmilson Junior Luis Alberto
  11. 72' Benjamin Bourigeaud
  12. 74' M. Olunga · Edmilson Junior 2-2
  13. 82' H. Ziyech 3-2
  14. 85' Noureldan Tamer Hamad Mansour
  15. 90'+9 Erik Expósito
  16. 90' Bassam Al Rawi I. Bamba
  17. 90'+5 Ahmed El Sayed Karim Boudiaf
  18. 90'+9 Mohammed Abdulla Al Ishaq Bahaa Ellithi
  19. 90'+3 Ahmad Al Sebai S. Yansané
  20. 90'+9 Ali Shahabi J. Draxler
  21. 90'+2 B. Bourigeaud 4-2
  22. FT4-2

Đội hình

Al Duhail SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Galtier
  1. 1Salah Zakaria 6.2
  2. 22I. Bamba ▼ 90' 6.9
  3. 3Lucas Veríssimo 7.5
  4. 2Youssef Ayman 6.6
  5. 24Homam El Amin 6.6
  6. 19B. Bourigeaud 7.7
  7. 12Karim Boudiaf ▼ 90' 7.3
  8. 93H. Ziyech 7.3
  9. 10Luis Alberto ▼ 61' 6.6
  10. 11Almoez Ali 7.0
  11. 14M. Olunga 7.9

Dự bị 10

  1. 8Edmilson Junior ▲ 61' 7.7
  2. 5Bassam Al Rawi ▲ 90' 6.3
  3. 23Ahmed El Sayed ▲ 90'
  4. 38Jasim Sarour
  5. 30B. Burke
  6. 25Mubarak Shanan
  7. 77Ghanem Al Minhali
  8. 29Rashid Al Abdulla
  9. 20Abdullah Al Ahrak
  10. 7Ismaeel Mohammad
Al Ahli Doha Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: I. Bišćan
  1. 35Marwan Badreldin 7.3
  2. 18Jassem Mohammed 5.9
  3. 16R. Tihi 6.2
  4. 5M. Mitrović 6.7
  5. 6Bahaa Ellithi ▼ 90' 6.3
  6. 20Hamad Mansour ▼ 85' 6.2
  7. 9S. Yansané ▼ 90' 6.2
  8. 8I. Doumbia 6.6
  9. 33D. Fettouhi 6.6
  10. 7J. Draxler ⚽2 ▼ 90' 8.2
  11. 10Erik Expósito 7.0

Dự bị 11

  1. 80Noureldan Tamer ▲ 85' 6.3
  2. 21Mohammed Abdulla Al Ishaq ▲ 90'
  3. 12Ahmad Al Sebai ▲ 90'
  4. 15Ali Shahabi ▲ 90'
  5. 25Eslam Abdelkader
  6. 13Mohamed Lingliz
  7. 24Ahmed Abdelrahim
  8. 1Yazan Naim
  9. 27Jassem Al Sharshani
  10. 2Eissa El Nagar
  11. 4Talal Abdulla Bahzad

Thống kê

0311
130
52%Kiểm soát bóng48%
20Dứt điểm4
11Trúng đích2
5Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
11Phạt góc1
0Việt vị2
15Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
0Cứu thua7
408Chuyền bóng409
350Chuyền chính xác348
86%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Sadd SC
22 62 - 23 +39 52
2
Al Duhail SC
22 51 - 20 +31 50
3
Al-Gharafa SC
22 41 - 30 +11 41
4
Al Ahli Doha
22 38 - 39 -1 35
5
Al-Rayyan SC
22 45 - 35 +10 33
6
Al Shamal
22 41 - 34 +7 32
7
Al Shahaniya
22 31 - 43 -12 27
8
Al Wakrah
22 27 - 40 -13 25
9
Al-Arabi SC (Qatar)
22 32 - 49 -17 23
10
Qatar SC
22 26 - 44 -18 23
11
UMM Salal
22 27 - 43 -16 21
12
Al-Khor
22 21 - 42 -21 13
AFC Champions League Elite AFC Champions League Elite Qualifiers AFC Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu30
80Ghi được47
41Thủng lưới55
1.95Bàn thắng mỗi trận1.57
13Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn18
39Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu