Al Duhail SC vs Al Ahli Doha
Tỷ số chung cuộc: Al Duhail SC 3-5 Al Ahli Doha tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 21 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Duhail SC thắng 5, hòa 2, Al Ahli Doha thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 12
- Sân vận động
- Abdullah bin Nasser bin Khalifa Stadium, Doha
- Phong độ
- LWWDD Al Duhail SC
- LDLDW Al Ahli Doha
- 2' 0-1 Youssef Aymanphản lưới
- 7' 0-2 Yazan Al Naimat
- 31' Almoez Ali · Ismaeel Mohammad 1-2
- 35' 1-3 S. Yansané · Yazan Al Naimat
- 45'+1 Idrissa Doumbia
- 45'+5 Ismaeel Mohammad · Almoez Ali 2-3
- HT2-3
- 61' ▲ J. Draxler ▼ Jassem Al Sharshani
- 70' ▲ Navid Mohammad Doozandeh ▼ Yazan Al Naimat
- 71' ▲ I. Lihadji ▼ Kim Moon-Hwan
- 75' Ibrahima Bamba
- 79' Jassem Mohammed
- 80' Marwan Badredlin
- 80' 2-4 S. Yansané · Navid Mohammad Doozandeh
- 83' Mohammed Muntari · Sultan Al Braik 3-4
- 84' ▲ Al Doukali Al Sayed ▼ Yaseen Lafrid
- 85' ▲ Khaled Mohammed ▼ Assim Madibo
- 85' ▲ Yousef Marel ▼ Ali Qadry
- 90' Dokali Al Side
- 90'+2 ▲ Suhaib Gannan ▼ Mohammed Musa
- 90'+6 3-5 N. Sliti · Navid Mohammad Doozandeh
- FT3-5
Đội hình
- 1Salah Zakaria 5.3
- 33Kim Moon-Hwan ▼ 71' 5.9
- 2Mohammed Musa ▼ 90' 6.2
- 4Youssef Ayman 6.2
- 18Sultan Al Braik ⇢ 6.9
- 22I. Bamba 6.9
- 7Ismaeel Mohammad ⚽ ⇢ 8.2
- 23Assim Madibo ▼ 85' 6.0
- 11Almoez Ali ⚽ ⇢ 8.5
- 9Philippe Coutinho 7.9
- 29Mohammed Muntari ⚽ 7.5
Dự bị 10
- 19I. Lihadji ▲ 71' 6.7
- 6Khaled Mohammed ▲ 85' 6.7
- 25Suhaib Gannan ▲ 90' 6.7
- 21Fares Amer
- 99Shehab Ellethy
- 20Lotfi Madjer
- 35Rúben Semedo
- 13Mohamed Saeed
- 66Abdulhamid Sebaei
- 44Jassim Al Mehairi
- 35Marwan Badreldin 6.5
- 18Jassem Mohammed 6.9
- 5D. Arboleda 6.7
- 16R. Tihi 6.3
- 26Yaseen Lafrid ▼ 84' 6.2
- 27Jassem Al Sharshani ▼ 61' 6.5
- 17S. Yansané ⚽2 8.0
- 9Ali Qadry ▼ 85' 6.5
- 8I. Doumbia 6.5
- 10N. Sliti ⚽ 7.2
- 11Yazan Al Naimat ⚽ ⇢ ▼ 70' 8.3
Dự bị 10
- 7J. Draxler ▲ 61' 6.7
- 32Navid Mohammad Doozandeh ▲ 70' 7.7
- 22Al Doukali Al Sayed ▲ 84' 6.5
- 6Yousef Marel ▲ 85' 6.6
- 14Abubakar Mohammed Bayomi
- 13Mohamed Lingliz
- 77Nasser Saleh
- 12Ahmad Al Sebai
- 21Mohammed Abdulla Al-Ishaq
- 30Ali Shahabi
Thống kê
00⚑10
⚑340
71%Kiểm soát bóng29%
19Dứt điểm8
7Trúng đích5
6Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
10Phạt góc3
4Việt vị1
10Phạm lỗi9
0Thẻ vàng4
1Cứu thua4
646Chuyền bóng274
575Chuyền chính xác202
89%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 21 | +44 | 49 | |
| 2 | 22 | 50 - 26 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 53 - 36 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 40 - 30 | +10 | 38 | |
| 5 | 22 | 42 - 38 | +4 | 29 | |
| 6 | 22 | 42 - 45 | -3 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 28 | |
| 8 | 22 | 39 - 47 | -8 | 25 | |
| 9 | 22 | 28 - 37 | -9 | 25 | |
| 10 | 22 | 37 - 58 | -21 | 23 | |
| 11 | 22 | 20 - 50 | -30 | 18 | |
| 12 | 22 | 34 - 57 | -23 | 14 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu31
64Ghi được56
62Thủng lưới73
1.73Bàn thắng mỗi trận1.81
7Giữ sạch lưới3
24Trên 2.5 bàn25
35Hiệp hai36