Al Duhail SC vs Al Ahli Doha
Tỷ số chung cuộc: Al Duhail SC 2-3 Al Ahli Doha tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 21 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Duhail SC thắng 5, hòa 2, Al Ahli Doha thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 10
- Phong độ
- LWWDD Al Duhail SC
- LDLDW Al Ahli Doha
- 2' Luis Alberto · K. Piatek 1-0
- 17' 1-1 S. Yansane · M. Vlap
- 34' Edmilson Junior · K. Piatek 2-1
- 36' 2-2 M. Vlap · S. Yansane
- HT2-2
- 46' ▲ I. Bamba ▼ A. Boulbina
- 46' ▲ H. Al Amin ▼ S. Al Brake
- 46' ▲ T. Jamshid ▼ Y. Aymen
- 51' Jassem Mohammed
- 55' ▲ I. Mohammed ▼
- 62' ▲ K. Boudiaf ▼ A. Al Ahrak
- 65' Krzysztof Piątek
- 68' Michel Vlap
- 79' ▲ I. Diallo ▼ S. Yansane
- 80' 2-3 D. Fettouhi
- 84' Jassem Mohammed
- 85' Jassem Mohammed
- 87' ▲ K. Radwan ▼ K. Mohammed
- 90'+10 Marwan Badredlin
- 90'+7 ▲ E. Exposito ▼ J. Draxler
- FT2-3
Đội hình
- 30B. Burke 6.3
- 5B. Al Rawi 6.3
- 21J. Castelletto 5.9
- 4Y. Aymen ▼ 46'
- 18S. Al Brake ▼ 46' 6.3
- 77A. Boulbina ▼ 46' 6.6
- 19B. Bourigeaud 6.9
- 20A. Al Ahrak ▼ 62' 6.5
- 8Edmilson Junior ⚽ 7.0
- 10Luis Alberto ⚽ 7.9
- 9K. Piatek ⇢2 6.9
Dự bị 11
- 38J. Sarour
- 96A. Hassan
- 7I. Mohammed ▲ 55' 6.9
- 12K. Boudiaf ▲ 62' 6.6
- 17Y. Sabaly
- 22I. Bamba ▲ 46' 6.9
- 24H. Al Amin ▲ 46' 6.5
- 25M. Hamza
- 45M. Mohamed
- 81T. Jamshid ▲ 46' 6.7
- 15Luiz Ceara
- 35M. Badredlin 7.6
- 18Jassem Mohammed 5.6
- 16R. Tihi 6.7
- 5M. Mitrovic 6.7
- 12H. Mohammed 5.7
- 41A. Reyed 6.0
- 33K. Mohammed ▼ 87' 6.9
- 8D. Fettouhi ⚽ 8.3
- 7J. Draxler ▼ 90' 6.2
- 9S. Yansane ⚽ ⇢ ▼ 79' 8.5
- 14M. Vlap ⚽ ⇢ 7.9
Dự bị 12
- 1Y. Naim
- 19M. Abdelkader
- 88A. Amraoui
- 24A. Doumbouya
- 2E. Abdelbaset
- 23K. Radwan ▲ 87' 6.6
- 15A. Shahabi
- 20H. Mansour
- 27J. Al Sharshani
- 6I. Diallo ▲ 79' 6.9
- 70Y. Abdelrahman
- 10E. Exposito ▲ 90'
Thống kê
01⚑5
⚑131
58%Kiểm soát bóng42%
19Dứt điểm9
7Trúng đích4
8Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
5Phạt góc1
4Việt vị1
9Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
507Chuyền bóng382
436Chuyền chính xác294
86%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 30 | +26 | 45 | |
| 2 | 22 | 39 - 28 | +11 | 40 | |
| 3 | 22 | 46 - 32 | +14 | 38 | |
| 4 | 22 | 36 - 36 | 0 | 36 | |
| 5 | 22 | 40 - 27 | +13 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 32 | +2 | 32 | |
| 7 | 22 | 37 - 41 | -4 | 32 | |
| 8 | 22 | 32 - 36 | -4 | 27 | |
| 9 | 22 | 34 - 43 | -9 | 26 | |
| 10 | 22 | 25 - 38 | -13 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 39 | -17 | 21 | |
| 12 | 22 | 37 - 56 | -19 | 20 |
Champions League Elite Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu35
67Ghi được51
54Thủng lưới59
1.91Bàn thắng mỗi trận1.46
6Giữ sạch lưới5
23Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai30