Al Ahli Doha vs Al Duhail SC
Tỷ số chung cuộc: Al Ahli Doha 0-1 Al Duhail SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ahli Doha thắng 3, hòa 2, Al Duhail SC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 7
- Phong độ
- DLDWL Al Ahli Doha
- LWWDD Al Duhail SC
- 22' Sekou Oumar Yansane
- 39' ▲ Erik Expósito ▼ Yousef Marei
- 42' 0-1 M. Olunga · Edmilson Junior
- HT0-1
- 67' ▲ Talal Abdulla Bahzad ▼ Navid Mohammad Doozandeh
- 74' Lucas Veríssimo
- 80' ▲ Ismaeel Mohammad ▼ M. Olunga
- 81' Edmilson Junior
- 83' ▲ Homam El Amin ▼ Sultan Al Brake
- 90'+3 Almoez Ali
- 90' Ibrahima Diallo
- 90' ▲ Abdullah Al Ahrak ▼ Edmilson Junior
- FT0-1
Đội hình
- 35Marwan Badreldin 7.5
- 32Navid Mohammad Doozandeh ▼ 67' 6.5
- 16R. Tihi 6.9
- 5M. Mitrović 6.9
- 6Bahaa Ellithi 6.9
- 45Yousef Marei ▼ 39' 6.7
- 11Abdulrahman Fahmi Moustafa 7.3
- 33D. Fettouhi 7.6
- 8I. Doumbia 7.2
- 7J. Draxler 6.9
- 9S. Yansané 6.3
Dự bị 10
- 10Erik Expósito ▲ 39' 6.7
- 4Talal Abdulla Bahzad ▲ 67' 6.3
- 26Yaseen Lafrid
- 13Mohamed Lingliz
- 38Yassin Gaira
- 12Ahmad Al Sebai
- 15Ali Shahabi
- 25Eslam Abdelkader
- 2Eissa El Nagar
- 1Yazan Naim
- 1Salah Zakaria 7.2
- 5Bassam Al Rawi 7.5
- 3Lucas Veríssimo 7.0
- 22I. Bamba 7.0
- 18Sultan Al Brake ▼ 83' 6.9
- 19B. Bourigeaud 7.5
- 27I. Diallo 7.2
- 11Almoez Ali 6.7
- 10Luis Alberto 7.2
- 8Edmilson Junior ⇢ ▼ 90' 7.9
- 14M. Olunga ⚽ ▼ 80' 7.2
Dự bị 9
- 7Ismaeel Mohammad ▲ 80' 6.7
- 24Homam El Amin ▲ 83' 6.5
- 20Abdullah Al Ahrak ▲ 90' 6.7
- 4Mohammed Aiash
- 30B. Burke
- 29Rashid Al Abdulla
- 96Amir Hassan
- 25Mubarak Shanan
- 23Ahmed El Sayed
Thống kê
01⚑4
⚑440
55%Kiểm soát bóng45%
8Dứt điểm9
3Trúng đích5
3Chệch đích1
3Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
4Phạt góc4
2Việt vị1
10Phạm lỗi18
1Thẻ vàng4
4Cứu thua3
542Chuyền bóng454
460Chuyền chính xác382
85%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 62 - 23 | +39 | 52 | |
| 2 | 22 | 51 - 20 | +31 | 50 | |
| 3 | 22 | 41 - 30 | +11 | 41 | |
| 4 | 22 | 38 - 39 | -1 | 35 | |
| 5 | 22 | 45 - 35 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 41 - 34 | +7 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 43 | -12 | 27 | |
| 8 | 22 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 9 | 22 | 32 - 49 | -17 | 23 | |
| 10 | 22 | 26 - 44 | -18 | 23 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 21 | |
| 12 | 22 | 21 - 42 | -21 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League Elite Qualifiers AFC Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu41
47Ghi được80
55Thủng lưới41
1.57Bàn thắng mỗi trận1.95
6Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn23
30Hiệp hai39