Al Duhail SC
3 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Al-Gharafa SC

Al Duhail SC vs Al-Gharafa SC

Tỷ số chung cuộc: Al Duhail SC 3-2 Al-Gharafa SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Duhail SC thắng 4, hòa 2, Al-Gharafa SC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 20
Phong độ
LWWDD Al Duhail SC
DWLLL Al-Gharafa SC
  1. 6' M. Hamza 1-0
  2. 20' Ayoub Al Oui
  3. 22' Amro Abdelfatah Surag
  4. 26' 1-1 H. Aladin · Y. Brahimi
  5. 37' Edmilson Junior · M. Hamza 2-1
  6. 45' 2-2 F. Sassi · A. Al Ganehi
  7. HT2-2
  8. 56' Seydou Sano
  9. 59' F. Coman A. Al Ganehi
  10. 61' Y. Sabaly J. Castelletto
  11. 61' A. Ali T. Jamshid
  12. 61' A. Boulbina K. Piatek
  13. 70' Luiz Ceara M. Hamza
  14. 74' J. Hamed H. Aladin
  15. 78' D. Traore A. Gunnarsson
  16. 79' Jamal Hamed
  17. 85' A. Ali 3-2
  18. 90'+4 Rayyan Ahmed Al Ali
  19. 90'+2 R. Al Abdulla B. Bourigeaud
  20. FT3-2

Đội hình

Al Duhail SC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Djamel Belmadi
  1. 1S. Zakaria 6.3
  2. 22I. Bamba 6.7
  3. 3Tuta 6.5
  4. 21J. Castelletto ▼ 61' 6.5
  5. 14G. Al Minhali 6.7
  6. 19B. Bourigeaud ▼ 90' 6.5
  7. 34B. Soumare 6.6
  8. 25M. Hamza ▼ 70' 7.2
  9. 81T. Jamshid ▼ 61' 6.3
  10. 9K. Piatek ▼ 61' 6.3
  11. 8Edmilson Junior 7.9

Dự bị 9

  1. 30B. Burke
  2. 96A. Hassan
  3. 17Y. Sabaly ▲ 61' 6.6
  4. 11A. Ali ▲ 61' 7.6
  5. 4Y. Aymen
  6. 77A. Boulbina ▲ 61' 6.9
  7. 29R. Al Abdulla ▲ 90'
  8. 45M. Mohamed
  9. 15Luiz Ceara ▲ 70' 6.7
Al-Gharafa SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pedro Martins
  1. 1K. N'Diaye 5.3
  2. 18A. Al Oui 5.7
  3. 24A. Gunnarsson ▼ 78' 6.3
  4. 42S. Sano 5.5
  5. 26R. A. Al-Ali 6.3
  6. 29F. Diaz 6.3
  7. 13F. Sassi 7.3
  8. 11A. Surag 6.3
  9. 10A. Al Ganehi ▼ 59' 6.5
  10. 8Y. Brahimi 6.6
  11. 90H. Aladin ▼ 74' 7.6

Dự bị 12

  1. 34M. Gamal
  2. 21H. Kahiout
  3. 6D. Traore ▲ 78' 6.5
  4. 17R. Boussafi
  5. 14A. Djalo
  6. 67A. Hassan
  7. 99J. Hamed ▲ 74' 6.2
  8. 7F. Coman ▲ 59' 6.3
  9. 5M. Essam
  10. 33C. Abdulnasir
  11. 57Y. M. Al Khlif
  12. 16J. Friakh

Thống kê

003
150
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm5
7Trúng đích5
1Chệch đích0
6Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn0
3Phạt góc1
0Việt vị1
16Phạm lỗi14
0Thẻ vàng5
3Cứu thua4
480Chuyền bóng366
398Chuyền chính xác292
83%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Sadd SC
22 56 - 30 +26 45
2
Al Shamal
22 39 - 28 +11 40
3
Al-Rayyan SC
22 46 - 32 +14 38
4
Al-Gharafa SC
22 36 - 36 0 36
5
Al Duhail SC
22 40 - 27 +13 33
6
Qatar SC
22 34 - 32 +2 32
7
Al-Arabi SC (Qatar)
22 37 - 41 -4 32
8
Al Wakrah
22 32 - 36 -4 27
9
Al Ahli Doha
22 34 - 43 -9 26
10
Al-Sailiya
22 25 - 38 -13 22
11
Al Shahaniya
22 22 - 39 -17 21
12
UMM Salal
22 37 - 56 -19 20
Champions League Elite Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu36
67Ghi được55
54Thủng lưới67
1.91Bàn thắng mỗi trận1.53
6Giữ sạch lưới5
23Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu