Al-Gharafa SC
3 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Al Duhail SC

Al-Gharafa SC vs Al Duhail SC

Tỷ số chung cuộc: Al-Gharafa SC 3-2 Al Duhail SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 24 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Gharafa SC thắng 4, hòa 2, Al Duhail SC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 4
Phong độ
DWLLL Al-Gharafa SC
LWWDD Al Duhail SC
  1. 20' Seydou Sano
  2. 41' 0-1 Mohammed Muntari · Sultan Al Braik
  3. 45'+3 Nasser Abdulsalam Al Ahrak
  4. 45'+5 Ismael Mohammed
  5. HT0-1
  6. 46' Abdollah Ali Saei Nasser Al Ahrak
  7. 47' Y. Brahimi 1-1
  8. 53' Ahmed Alaa Ahmed Al Ganehi
  9. 65' Rúben Semedo
  10. 69' Khaled Mohammed Abdulaziz Mohamad
  11. 74' Assim Madibo
  12. 76' Y. Boli 2-1
  13. 82' M. Olunga Mohammed Muntari
  14. 82' I. Lihadji Kim Moon-Hwan
  15. 85' Chalpan Abdulnasir S. Sano
  16. 88' Othman Alawi Y. Boli
  17. 90'+4 2-2 Almoez Ali · Ismaeel Mohammad
  18. 90'+10 Y. Brahimi 0 · Lyanco 3-2
  19. FT3-2

Đội hình

Al-Gharafa SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pedro Martins
  1. 1Yousef Hassan 6.3
  2. 7Amro Abdelfatah Ali Surag 6.3
  3. 3Lyanco 7.7
  4. 15Dame Traoré 6.3
  5. 42S. Sano ▼ 85' 6.9
  6. 31F. Sassi 7.9
  7. 4Nasser Al Ahrak ▼ 46' 6.9
  8. 10F. Boulaya 7.6
  9. 9Ahmed Al Ganehi ▼ 53' 6.7
  10. 8Y. Brahimi ⚽2 8.9
  11. 22Y. Boli ▼ 88' 6.2

Dự bị 11

  1. 6Abdollah Ali Saei ▲ 46' 6.2
  2. 13Ahmed Alaa ▲ 53' 6.9
  3. 33Chalpan Abdulnasir ▲ 85' 6.5
  4. 11Othman Alawi ▲ 88' 6.3
  5. 18Khalifa Ababacar
  6. 25Ibrahim Khalid
  7. 12Hamad Kahiout
  8. 30Nasser Al Enazi
  9. 17Jassim Al Zarra
  10. 19Yousef Saaed Ahmed
  11. 34Ayoub Al Oui
Al Duhail SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Crespo
  1. 1Salah Zakaria 7.3
  2. 33Kim Moon-Hwan ▼ 82' 6.9
  3. 4Youssef Ayman 6.7
  4. 35Rúben Semedo 6.0
  5. 18Sultan Al Braik 7.7
  6. 23Assim Madibo 7.3
  7. 22I. Bamba 7.3
  8. 7Ismaeel Mohammad 7.5
  9. 16Abdulaziz Mohamad ▼ 69' 6.2
  10. 11Almoez Ali 8.0
  11. 29Mohammed Muntari ▼ 82' 6.9

Dự bị 10

  1. 6Khaled Mohammed ▲ 69' 6.7
  2. 14M. Olunga ▲ 82' 6.7
  3. 19I. Lihadji ▲ 82' 6.3
  4. 17Abdulrahman Fahmi Moustafa
  5. 25Suhaib Gannan
  6. 21Fares Amer
  7. 3Mohammed Al Naimi
  8. 99Shehab Ellethy
  9. 13Mohamed Saeed
  10. 28Rashid Al Abdulla

Thống kê

023
321
43%Kiểm soát bóng57%
17Dứt điểm11
10Trúng đích4
6Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
3Phạt góc3
1Việt vị2
15Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua7
380Chuyền bóng507
306Chuyền chính xác423
81%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Sadd SC
22 65 - 21 +44 49
2
Al-Rayyan SC
22 50 - 26 +24 47
3
Al-Gharafa SC
22 53 - 36 +17 44
4
Al Wakrah
22 40 - 30 +10 38
5
Al-Arabi SC (Qatar)
22 42 - 38 +4 29
6
Al Duhail SC
22 42 - 45 -3 28
7
UMM Salal
22 32 - 37 -5 28
8
Qatar SC
22 39 - 47 -8 25
9
Al Shamal
22 28 - 37 -9 25
10
Al Ahli Doha
22 37 - 58 -21 23
11
Al-Markhiya
22 20 - 50 -30 18
12
Muaither SC
22 34 - 57 -23 14
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu37
67Ghi được64
52Thủng lưới62
2.16Bàn thắng mỗi trận1.73
5Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn24
44Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu