Al-Gharafa SC vs Al Duhail SC
Tỷ số chung cuộc: Al-Gharafa SC 0-2 Al Duhail SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Gharafa SC thắng 4, hòa 2, Al Duhail SC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 19
- Phong độ
- DWLLL Al-Gharafa SC
- LWWDD Al Duhail SC
- 12' ▲ Rabeh Boussafi ▼ F. Sassi
- 15' 0-1 Almoez Ali · H. Ziyech
- HT0-1
- 66' ▲ Saif Eldeen Hassan ▼ Amro Surag
- 73' ▲ Luis Alberto ▼ H. Ziyech
- 79' ▲ Ismaeel Mohammad ▼ M. Olunga
- 80' ▲ Ayoub Al Ouwi ▼ Assim Madibo
- 80' ▲ Jamal Hamed ▼ Abdalla Yousif
- 87' 0-2 Ismaeel Mohammad · Homam El Amin
- 90' ▲ Ahmed El Sayed ▼ Karim Boudiaf
- FT0-2
Đội hình
- 18Khalifa Ababacar 7.5
- 2Abdalla Yousif ▼ 80' 7.3
- 42S. Sano 7.0
- 32M. Nani 7.3
- 11Amro Surag ▼ 66' 6.5
- 31F. Sassi ▼ 12' 6.3
- 4Assim Madibo ▼ 80' 7.2
- 15Ahmed Al Ganehi 6.7
- 29F. Díaz 6.9
- 8Y. Brahimi 7.2
- 9Joselu 6.7
Dự bị 10
- 17Rabeh Boussafi ▲ 12' 6.3
- 21Saif Eldeen Hassan ▲ 66' 6.3
- 34Ayoub Al Ouwi ▲ 80' 6.6
- 99Jamal Hamed ▲ 80' 6.5
- 16Youssef Houssam Hassan
- 25Ibrahim Khalid
- 1Yousef Hassan Ali
- 12Hamid Ismaeil
- 40Amine Lecomte-Addani
- 94Soud Al Saleh
- 1Salah Zakaria 6.6
- 22I. Bamba 7.3
- 3Lucas Veríssimo 7.3
- 2Youssef Ayman 7.2
- 24Homam El Amin ⇢ 7.9
- 12Karim Boudiaf ▼ 90' 7.3
- 19B. Bourigeaud 7.0
- 8Edmilson Junior 7.5
- 93H. Ziyech ⇢ ▼ 73' 6.2
- 11Almoez Ali ⚽ 7.6
- 14M. Olunga ▼ 79' 5.5
Dự bị 10
- 10Luis Alberto ▲ 73' 7.2
- 7Ismaeel Mohammad ⚽ ▲ 79' 7.5
- 23Ahmed El Sayed ▲ 90'
- 20Abdullah Al Ahrak
- 25Mubarak Shanan
- 77Ghanem Al Minhali
- 29Rashid Al Abdulla
- 38Jasim Sarour
- 5Bassam Al Rawi
- 30B. Burke
Thống kê
00⚑3
⚑800
57%Kiểm soát bóng43%
4Dứt điểm16
0Trúng đích8
2Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
3Phạt góc8
2Việt vị3
6Phạm lỗi14
6Cứu thua0
497Chuyền bóng376
419Chuyền chính xác319
84%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 62 - 23 | +39 | 52 | |
| 2 | 22 | 51 - 20 | +31 | 50 | |
| 3 | 22 | 41 - 30 | +11 | 41 | |
| 4 | 22 | 38 - 39 | -1 | 35 | |
| 5 | 22 | 45 - 35 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 41 - 34 | +7 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 43 | -12 | 27 | |
| 8 | 22 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 9 | 22 | 32 - 49 | -17 | 23 | |
| 10 | 22 | 26 - 44 | -18 | 23 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 21 | |
| 12 | 22 | 21 - 42 | -21 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League Elite Qualifiers AFC Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu41
63Ghi được80
67Thủng lưới41
1.62Bàn thắng mỗi trận1.95
6Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn23
40Hiệp hai39