Al Duhail SC vs Al-Gharafa SC
Tỷ số chung cuộc: Al Duhail SC 1-4 Al-Gharafa SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 1 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Duhail SC thắng 4, hòa 2, Al-Gharafa SC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 15
- Sân vận động
- Abdullah bin Nasser bin Khalifa Stadium, Doha
- Phong độ
- LWWDD Al Duhail SC
- DWLLL Al-Gharafa SC
- 12' Ferjani Sassi
- 14' 0-1 Y. Brahimi11m
- 19' M. Olunga · Kim Moon-Hwan 1-1
- 34' Ahmed Al Ganehi
- HT1-1
- 53' Ibrahima Bamba
- 55' 1-2 Y. Brahimi
- 58' ▲ Luiz Ceará ▼ Karim Boudiaf
- 64' 1-3 F. Sassi · Abdalla Yousif
- 67' Moon-hwan Kim
- 68' ▲ F. Boulaya ▼ Ahmed Al Ganehi
- 77' ▲ I. Lihadji ▼ Assim Madibo
- 77' ▲ Khaled Mohammed ▼ Philippe Coutinho
- 82' 1-4 Y. Brahimi · Ahmed Alaa
- 88' ▲ Ismaeel Mohammad ▼ Sultan Al Brake
- 88' ▲ Suhaib Gannan ▼ Kim Moon-Hwan
- 89' Ferjani Sassi
- 89' ▲ Ayoub Al Oui ▼ Abdalla Yousif
- 90'+4 ▲ Abdollah Ali Saei ▼ F. Sassi
- FT1-4
Đội hình
- 1Salah Zakaria 5.9
- 33Kim Moon-Hwan ⇢ ▼ 88' 6.5
- 5Lucas Veríssimo 6.3
- 22I. Bamba 6.9
- 18Sultan Al Brake ▼ 88' 6.6
- 12Karim Boudiaf ▼ 58' 6.3
- 23Assim Madibo ▼ 77' 6.6
- 11Almoez Ali 6.2
- 27I. Diallo 6.7
- 9Philippe Coutinho ▼ 77' 6.2
- 14M. Olunga ⚽ 7.9
Dự bị 10
- 8Luiz Ceará ▲ 58' 5.9
- 19I. Lihadji ▲ 77' 6.7
- 6Khaled Mohammed ▲ 77' 6.9
- 7Ismaeel Mohammad ▲ 88' 6.9
- 25Suhaib Gannan ▲ 88' 6.6
- 2Mohammed Musa
- 99Shehab Ellethy
- 4Youssef Ayman
- 21Fares Amer
- 13Mohamed Saeed
- 18Khalifa Ababacar 6.3
- 7Amro Abdelfatah Ali Surag 6.9
- 15Dame Traoré 6.7
- 3Lyanco 6.6
- 2Abdalla Yousif ⇢ ▼ 89' 7.2
- 90Saifeldeen Hassan Fadlalla 7.3
- 9Ahmed Al Ganehi ▼ 68' 6.3
- 29F. Díaz 7.2
- 31F. Sassi ⚽ ▼ 90' 7.9
- 8Y. Brahimi ⚽3 10.0
- 13Ahmed Alaa ⇢ 7.3
Dự bị 12
- 10F. Boulaya ▲ 68' 6.5
- 34Ayoub Al Oui ▲ 89'
- 6Abdollah Ali Saei ▲ 90'
- 11Othman Alawi
- 12Hamad Kahiout
- 16Youssef Hassan
- 30Nasser Al Enazi
- 25Ibrahim Khalid
- 95Abdel Rahman Mubarak Al Ali
- 17Jassim Al Zarra
- 4Nasser Al Ahrak
- 19Yousef Saaed Ahmed
Thống kê
02⚑3
⚑420
54%Kiểm soát bóng46%
9Dứt điểm11
1Trúng đích5
5Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
3Phạt góc4
2Việt vị0
17Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
1Cứu thua0
459Chuyền bóng384
377Chuyền chính xác298
82%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 21 | +44 | 49 | |
| 2 | 22 | 50 - 26 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 53 - 36 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 40 - 30 | +10 | 38 | |
| 5 | 22 | 42 - 38 | +4 | 29 | |
| 6 | 22 | 42 - 45 | -3 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 28 | |
| 8 | 22 | 39 - 47 | -8 | 25 | |
| 9 | 22 | 28 - 37 | -9 | 25 | |
| 10 | 22 | 37 - 58 | -21 | 23 | |
| 11 | 22 | 20 - 50 | -30 | 18 | |
| 12 | 22 | 34 - 57 | -23 | 14 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu31
64Ghi được67
62Thủng lưới52
1.73Bàn thắng mỗi trận2.16
7Giữ sạch lưới5
24Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai44