Al Duhail SC vs Al-Gharafa SC
Tỷ số chung cuộc: Al Duhail SC 1-1 Al-Gharafa SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Duhail SC thắng 4, hòa 2, Al-Gharafa SC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 8
- Sân vận động
- Abdullah bin Nasser bin Khalifa Stadium, Doha
- Phong độ
- LWWDD Al Duhail SC
- DWLLL Al-Gharafa SC
- 25' Almoez Ali
- 34' Michael Olunga
- HT0-0
- 55' M. Olunga · Almoez Ali 1-0
- 61' ▲ Rabeh Boussafi ▼ F. Coman
- 69' ▲ Karim Boudiaf ▼ Edmilson Junior
- 74' ▲ Hamid Ismaeil ▼ Amro Surag
- 81' ▲ Mohammed Muntari ▼ Ahmed Al Ganehi
- 87' 1-1 Mohammed Muntari
- 89' ▲ Ismaeel Mohammad ▼ Almoez Ali
- FT1-1
Đội hình
- 1Salah Zakaria 6.7
- 5Bassam Al Rawi 6.7
- 3Lucas Veríssimo 7.2
- 22I. Bamba 6.6
- 24Homam El Amin 6.9
- 19B. Bourigeaud 6.9
- 27I. Diallo 7.7
- 11Almoez Ali ⇢ ▼ 89' 7.6
- 10Luis Alberto 7.6
- 8Edmilson Junior ▼ 69' 6.5
- 14M. Olunga ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 12Karim Boudiaf ▲ 69' 6.9
- 7Ismaeel Mohammad ▲ 89'
- 96Amir Hassan
- 30B. Burke
- 29Rashid Al Abdulla
- 25Mubarak Shanan
- 4Mohammed Aiash
- 18Sultan Al Brake
- 23Ahmed El Sayed
- 18Khalifa Ababacar 7.7
- 11Amro Surag ▼ 74' 6.9
- 6Dame Traoré 7.0
- 42S. Sano 6.9
- 2Abdalla Yousif 7.0
- 31F. Sassi 7.2
- 29F. Díaz 7.0
- 15Ahmed Al Ganehi ▼ 81' 6.7
- 8Y. Brahimi 7.2
- 7F. Coman ▼ 61' 6.2
- 9Joselu 6.6
Dự bị 10
- 17Rabeh Boussafi ▲ 61' 6.6
- 12Hamid Ismaeil ▲ 74' 6.7
- 3Mohammed Muntari ⚽ ▲ 81' 7.3
- 16Youssef Houssam Hassan
- 99Jamal Hamed
- 34Ayoub Al Ouwi
- 22Hamad El Kahlout
- 33Chalpan Abdulnasir
- 25Ibrahim Khalid
- 14Andri Syahputra
Thống kê
02⚑4
⚑600
56%Kiểm soát bóng44%
14Dứt điểm7
7Trúng đích3
3Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
4Phạt góc6
2Việt vị1
10Phạm lỗi6
2Thẻ vàng0
2Cứu thua6
568Chuyền bóng446
494Chuyền chính xác382
87%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 62 - 23 | +39 | 52 | |
| 2 | 22 | 51 - 20 | +31 | 50 | |
| 3 | 22 | 41 - 30 | +11 | 41 | |
| 4 | 22 | 38 - 39 | -1 | 35 | |
| 5 | 22 | 45 - 35 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 41 - 34 | +7 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 43 | -12 | 27 | |
| 8 | 22 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 9 | 22 | 32 - 49 | -17 | 23 | |
| 10 | 22 | 26 - 44 | -18 | 23 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 21 | |
| 12 | 22 | 21 - 42 | -21 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League Elite Qualifiers AFC Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu39
80Ghi được63
41Thủng lưới67
1.95Bàn thắng mỗi trận1.62
13Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn26
39Hiệp hai40