Al Shahaniya vs Al-Arabi SC (Qatar)
Tỷ số chung cuộc: Al Shahaniya 0-2 Al-Arabi SC (Qatar) tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 3 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shahaniya thắng 1, hòa 2, Al-Arabi SC (Qatar) thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 20
- Phong độ
- DWLWL Al Shahaniya
- LLDDW Al-Arabi SC (Qatar)
- 18' J. El Jemili
- 45'+2 A. Sanz
- HT0-0
- 61' ▲ K. Toko Ekambi ▼ M. Gouda
- 67' A. Al Hussain
- 75' 0-1 P. Sarabia · Abdulla Maarafiya
- 78' ▲ P. van Amersfoort ▼ M. Sayyar
- 78' ▲ M. Mutasem ▼ J. El Jemili
- 78' ▲ M. Al Wadie ▼ L. Madjer
- 89' ▲ M. Balah ▼ Y. Al Raeesi
- 90'+1 I. Lihadji
- 90' ▲ M. Farawi ▼ Rodri
- 90'+1 ▲ Simo ▼ I. Lihadji
- 90' 0-2 K. Toko Ekambi · J. Veretout
- FT0-2
Đội hình
- 99S. Ellethy
- 77Y. Al Raeesi ▼ 89'
- 22S. van Beek
- 14B. Mamdouh
- 3D. Diakite
- 21J. El Jemili ▼ 78'
- 4M. Sayyar ▼ 78'
- 6A. Sanz
- 8L. Madjer ▼ 78'
- 11A. Traore
- 10F. Antonucci
Dự bị 12
- 16M. Kadik
- 5M. Muniesa
- 9P. van Amersfoort ▲ 78'
- 32K. Muftah
- 7A. Mussed
- 17Abdullah Khalid
- 19M. Balah ▲ 89'
- 44A. Jorge
- 79A. Al Muhannadi
- 90J. Al Sharshani
- 88M. Mutasem ▲ 78'
- 30M. Al Wadie ▲ 78'
- 31J. Al Hail
- 6Abdulla Maarafiya
- 4A. Al Hussain
- 25A. Perez
- 24M. Sherif
- 10Rodri ▼ 90'
- 8A. Fathi
- 21J. Veretout
- 80I. Lihadji ▼ 90'
- 7P. Sarabia
- 9M. Gouda ▼ 61'
Dự bị 12
- 13Y. Hassan
- 30Mohamed Saeed
- 18K. Toko Ekambi ▲ 61'
- 22M. Farawi ▲ 90'
- 3M. Al Naimi
- 44H. Mohamad
- 5Simo ▲ 90'
- 16G. Hernandez
- 17S. Reda
- 2Y. Muftah
- 27A. Moein Doozandeh
- 12A. Al Salati
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 30 | +26 | 45 | |
| 2 | 22 | 39 - 28 | +11 | 40 | |
| 3 | 22 | 46 - 32 | +14 | 38 | |
| 4 | 22 | 36 - 36 | 0 | 36 | |
| 5 | 22 | 40 - 27 | +13 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 32 | +2 | 32 | |
| 7 | 22 | 37 - 41 | -4 | 32 | |
| 8 | 22 | 32 - 36 | -4 | 27 | |
| 9 | 22 | 34 - 43 | -9 | 26 | |
| 10 | 22 | 25 - 38 | -13 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 39 | -17 | 21 | |
| 12 | 22 | 37 - 56 | -19 | 20 |
Champions League Elite Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu24
29Ghi được41
44Thủng lưới44
1.12Bàn thắng mỗi trận1.71
7Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn17
17Hiệp hai21