Al-Arabi SC (Qatar) vs Al Shahaniya
Tỷ số chung cuộc: Al-Arabi SC (Qatar) 2-0 Al Shahaniya tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 31 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Arabi SC (Qatar) thắng 7, hòa 2, Al Shahaniya thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 9
- Phong độ
- LDDWD Al-Arabi SC (Qatar)
- WLWLD Al Shahaniya
- 29' Anas Abdulsalam Abweny
- 35' Rodri Sánchez
- 45'+2 Moaz Elwadia
- HT0-0
- 57' ▲ L. Madjer ▼ M. Al Wadie
- 63' Marc Muniesa
- 72' ▲ A. Al Hussain ▼ M. Gouda
- 72' ▲ Y. Al Naimat ▼ P. Sarabia
- 72' ▲ I. Lihadji ▼ Simo
- 75' ▲ J. El Jemili ▼ F. Antonucci
- 75' ▲ M. Mutasem ▼ A. Abweny
- 83' Ali Said
- 84' Y. Al Naimat · Rodri 1-0
- 87' M. Olunga · Y. Al Naimat 2-0
- 88' ▲ M. Sayyar ▼ A. Al Muhannadi
- 88' ▲ M. Balah ▼ A. Sanz
- 90'+4 ▲ Y. Muftah ▼ Abdulla Maarafiya
- 90'+4 ▲ J. Hernandez ▼ M. Olunga
- FT2-0
Đội hình
- 31J. Al Hail 7.3
- 6Abdulla Maarafiya ▼ 90' 6.7
- 5Simo ▼ 72' 6.9
- 25A. Perez 7.3
- 24M. Sherif
- 8A. Fathi 7.7
- 21J. Veretout 7.9
- 10Rodri ⇢ 8.5
- 7P. Sarabia ▼ 72' 6.2
- 9M. Gouda ▼ 72' 7.0
- 14M. Olunga ⚽ ▼ 90' 7.3
Dự bị 12
- 13Y. Hassan
- 30Mohamed Saeed
- 2Y. Muftah ▲ 90'
- 3M. Al Naimi
- 4A. Al Hussain ▲ 72' 6.7
- 11Y. Al Naimat ⚽ ▲ 72' 8.3
- 16G. Hernandez
- 17S. Reda
- 29J. Hernandez ▲ 90'
- 77Y. Esmat
- 80I. Lihadji ▲ 72' 6.7
- 44H. Mohamad
- 99S. Ellethy 6.6
- 2Simo ▼ 72'
- 22S. van Beek 7.2
- 5M. Muniesa 6.5
- 77Y. Al Raeesi
- 66A. Abweny ▼ 75' 6.3
- 6A. Sanz ▼ 88' 6.6
- 30M. Al Wadie ▼ 57'
- 10F. Antonucci ▼ 75' 6.9
- 79A. Al Muhannadi ▼ 88'
- 9P. van Amersfoort 6.7
Dự bị 12
- 16M. Kadik
- 3D. Diakite
- 44A. Jorge
- 32K. Muftah
- 17K. Al Yazidi
- 21J. El Jemili ▲ 75' 6.5
- 27A. Mohammed
- 88M. Mutasem ▲ 75' 6.5
- 4M. Sayyar ▲ 88' 6.7
- 7A. Mussed
- 8L. Madjer ▲ 57' 6.5
- 19M. Balah ▲ 88' 6.7
Thống kê
01⚑6
⚑040
63%Kiểm soát bóng37%
16Dứt điểm6
7Trúng đích3
5Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
6Phạt góc0
2Việt vị1
14Phạm lỗi19
1Thẻ vàng4
3Cứu thua4
502Chuyền bóng301
429Chuyền chính xác230
85%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 30 | +26 | 45 | |
| 2 | 22 | 39 - 28 | +11 | 40 | |
| 3 | 22 | 46 - 32 | +14 | 38 | |
| 4 | 22 | 36 - 36 | 0 | 36 | |
| 5 | 22 | 40 - 27 | +13 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 32 | +2 | 32 | |
| 7 | 22 | 37 - 41 | -4 | 32 | |
| 8 | 22 | 32 - 36 | -4 | 27 | |
| 9 | 22 | 34 - 43 | -9 | 26 | |
| 10 | 22 | 25 - 38 | -13 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 39 | -17 | 21 | |
| 12 | 22 | 37 - 56 | -19 | 20 |
Champions League Elite Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
24Trận đấu26
41Ghi được29
44Thủng lưới44
1.71Bàn thắng mỗi trận1.12
5Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai17