Al Shahaniya vs Al-Arabi SC (Qatar)
Tỷ số chung cuộc: Al Shahaniya 0-0 Al-Arabi SC (Qatar) tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 11 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shahaniya thắng 1, hòa 2, Al-Arabi SC (Qatar) thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 1
- Phong độ
- WLWLD Al Shahaniya
- LDDWD Al-Arabi SC (Qatar)
- 23' Mohamed Alaaeldin
- 43' Alhassan Koroma
- HT0-0
- 62' Youssef Msakni11mhỏng 11m
- 64' Ali El Amri
- 69' ▲ Nasser Al Ahrak ▼ Ali El Amri
- 69' ▲ Jaime Rubio ▼ Lotfi Madjer
- 69' ▲ Omar Al Somah ▼ Mohammed Alaa Eldin
- 85' Ahmed Fathy
- 85' ▲ Abdullah Murisi ▼ Luiz Ceará
- 90'+5 ▲ Mohammad Ismail Abu Shanab ▼ F. Antonucci
- 90'+2 ▲ Abdulla Al Sulaiti ▼ Hilal Mohammed
- FT0-0
Đội hình
- 1B. Burke 8.6
- 2Mohammed Ibrahim 6.9
- 22S. van Beek 7.2
- 5Muniesa 7.2
- 24Husam Hassunin El Said 7.2
- 90Alhassan Koroma 7.5
- 32Ali El Amri ▼ 69' 6.3
- 4Mohamed Sayyar 7.0
- 8Lotfi Madjer ▼ 69' 6.7
- 9P. van Amersfoort 7.3
- 10F. Antonucci ▼ 90' 7.2
Dự bị 11
- 27Nasser Al Ahrak ▲ 69' 6.3
- 18Jaime Rubio ▲ 69' 6.3
- 21Mohammad Ismail Abu Shanab ▲ 90'
- 77Majed Khalaf
- 12Ebrahim Mordou
- 66Ali Mohammad
- 3Bandar Naser Badr
- 20Saif Hassan Al Mohanadi
- 7Abdulrahman Mussed
- 11Abdulaziz Al Yahri
- 6Mustafa Jalal
- 31Jasem Al Hail 7.2
- 13Mohammed Alaa Eldin ▼ 69' 6.9
- 15Jassem Gaber 7.9
- 22A. Diallo 7.7
- 14Hilal Mohammed ▼ 90' 6.9
- 8Ahmed Fathy 7.9
- 6Abdullah Marafee 7.2
- 20Luiz Ceará ▼ 85' 7.3
- 7M. Verratti 8.3
- 28Y. Msakni 6.9
- 23Alaa Eddin Hasan 6.9
Dự bị 10
- 9Omar Al Somah ▲ 69' 6.6
- 24Abdullah Murisi ▲ 85' 6.9
- 16Abdulla Al Sulaiti ▲ 90' 6.3
- 2Yousuf Muftah
- 21Mahmud Abunada
- 99Rami Al Hamwende
- 27Ahmed Doozandeh
- 30Mohamed Saeed
- 4Abdulrahman Al Deri
- 34João Pedro
Thống kê
02⚑8
⚑320
58%Kiểm soát bóng42%
13Dứt điểm12
5Trúng đích3
6Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn6
8Phạt góc3
3Việt vị1
14Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
3Cứu thua6
510Chuyền bóng367
469Chuyền chính xác315
92%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 62 - 23 | +39 | 52 | |
| 2 | 22 | 51 - 20 | +31 | 50 | |
| 3 | 22 | 41 - 30 | +11 | 41 | |
| 4 | 22 | 38 - 39 | -1 | 35 | |
| 5 | 22 | 45 - 35 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 41 - 34 | +7 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 43 | -12 | 27 | |
| 8 | 22 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 9 | 22 | 32 - 49 | -17 | 23 | |
| 10 | 22 | 26 - 44 | -18 | 23 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 21 | |
| 12 | 22 | 21 - 42 | -21 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League Elite Qualifiers AFC Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu43
36Ghi được51
52Thủng lưới82
1.29Bàn thắng mỗi trận1.19
4Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn26
16Hiệp hai24