Al-Arabi SC (Qatar) vs Al Shahaniya
Tỷ số chung cuộc: Al-Arabi SC (Qatar) 3-1 Al Shahaniya tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 10 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Arabi SC (Qatar) thắng 7, hòa 2, Al Shahaniya thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 12
- Phong độ
- LDDWD Al-Arabi SC (Qatar)
- WLWLD Al Shahaniya
- 23' Rodri · I. Lihadji 1-0
- 26' Rodri · Ahmed Fathy 2-0
- 42' Mohammed Ibrahim
- 43' Isaac Lihadji
- HT2-0
- 54' I. Lihadji · M. Verratti 3-0
- 56' Pelle van Amersfoort
- 59' Marco Verratti
- 61' ▲ Lotfi Madjer ▼ Abdulrahman Mussed
- 61' ▲ Jaime Rubio ▼ A. Koroma
- 61' ▲ Ali El Amri ▼ Naif Al Hadrami
- 67' Wassim Keddari
- 73' ▲ Mohammad Ismail Abu Shanab ▼ Moaz El Wadia
- 76' Luiz Junior
- 84' ▲ Abdulrahman Al Deri ▼ Luiz Ceará
- 84' ▲ Hilal Mohammed ▼ I. Lihadji
- 85' Ali El Amri
- 86' Rodri Sánchez
- 87' 3-1 P. van Amersfoort · Mohammed Ibrahim
- 90'+2 ▲ Abdulla Al Sulaiti ▼ Alaa Eddin Hasan
- FT3-1
Đội hình
- 31Jasem Al Hail 6.6
- 7M. Verratti ⇢ 7.7
- 5Simo 7.2
- 15Jassem Gaber 7.2
- 22A. Diallo 7.3
- 6Abdullah Marafee 6.3
- 10Rodri ⚽2 9.2
- 8Ahmed Fathy ⇢ 7.7
- 20Luiz Ceará ▼ 84' 6.6
- 80I. Lihadji ⚽ ⇢ ▼ 84' 8.0
- 23Alaa Eddin Hasan ▼ 90' 6.3
Dự bị 11
- 4Abdulrahman Al Deri ▲ 84' 6.5
- 14Hilal Mohammed ▲ 84' 6.2
- 16Abdulla Al Sulaiti ▲ 90'
- 21Mahmud Abunada
- 13Mohammed Alaa Eldin
- 41Marwan Hassan
- 24Abdullah Murisi
- 99Rami Al Hamwende
- 27Ahmed Doozandeh
- 2Yousuf Muftah
- 30Mohamed Saeed
- 99Shehab Ellethy 6.6
- 2Mohammed Ibrahim ⇢ 6.9
- 4Mohamed Sayyar 6.7
- 5Muniesa 6.7
- 24Husam Hassunin El Said 7.0
- 88Naif Al Hadrami ▼ 61' 6.5
- 30Moaz El Wadia ▼ 73' 6.3
- 90A. Koroma ▼ 61' 6.2
- 10F. Antonucci 7.6
- 7Abdulrahman Mussed ▼ 61' 6.2
- 9P. van Amersfoort ⚽ 7.2
Dự bị 12
- 8Lotfi Madjer ▲ 61' 6.3
- 18Jaime Rubio ▲ 61' 6.7
- 32Ali El Amri ▲ 61' 6.6
- 21Mohammad Ismail Abu Shanab ▲ 73' 6.7
- 27Nasser Al Ahrak
- 66Ali Mohammad
- 11Abdulaziz Al Yahri
- 16Mohamed Abdellah
- 20Yousef Hani Ballan
- 17Abdullah Khalid Al Yazidi
- 12Ebrahim Mordou
- 6Mustafa Jalal
Thống kê
05⚑3
⚑630
45%Kiểm soát bóng55%
9Dứt điểm15
7Trúng đích2
1Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn5
3Phạt góc6
2Việt vị1
13Phạm lỗi11
5Thẻ vàng3
1Cứu thua4
446Chuyền bóng550
386Chuyền chính xác492
87%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 62 - 23 | +39 | 52 | |
| 2 | 22 | 51 - 20 | +31 | 50 | |
| 3 | 22 | 41 - 30 | +11 | 41 | |
| 4 | 22 | 38 - 39 | -1 | 35 | |
| 5 | 22 | 45 - 35 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 41 - 34 | +7 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 43 | -12 | 27 | |
| 8 | 22 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 9 | 22 | 32 - 49 | -17 | 23 | |
| 10 | 22 | 26 - 44 | -18 | 23 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 21 | |
| 12 | 22 | 21 - 42 | -21 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League Elite Qualifiers AFC Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu28
51Ghi được36
82Thủng lưới52
1.19Bàn thắng mỗi trận1.29
10Giữ sạch lưới4
26Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai16