Al Shahaniya
0 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Al-Arabi SC (Qatar)

Al Shahaniya vs Al-Arabi SC (Qatar)

Tỷ số chung cuộc: Al Shahaniya 0-3 Al-Arabi SC (Qatar) tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 20 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shahaniya thắng 1, hòa 2, Al-Arabi SC (Qatar) thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 6
Trọng tài
Khamis Mohamed Al Kuwari
Phong độ
DWLWL Al Shahaniya
LLDDW Al-Arabi SC (Qatar)
  1. 22' 0-1 Maílson
  2. HT0-3
  3. 46' Mesaad Ali Al Hamad Younes Yaqoub
  4. 57' 0-2 Mohamed Salah
  5. 59' Hamad Al Juhaini Yousef Hani Ballan
  6. 70' Mohammed Salem Maílson
  7. 82' Saoud Al Khallaqi Sultan Al Kuwari
  8. 84' 0-3 Álvaro Mejíaphản lưới
  9. 87' Fahad Khalfan Mohamed Salah
  10. 90'+2 Ali Mohammad Jasser Yehia Medany
  11. FT0-3

Đội hình

Al Shahaniya HLV: Pepe Murcia
  1. 1Khalifa Al Dosari
  2. 5Álvaro Mejía
  3. 14Reda Shanbah
  4. 44Younes Yaqoub ▼ 46'
  5. 34Sultan Al Kuwari ▼ 82'
  6. 4Nadir Bait Mabrook
  7. 20Saad Hussein
  8. 6Mustafa Jalal
  9. 10L. Vázquez
  10. 9J. Kessé
  11. 77Yousef Hani Ballan ▼ 59'

Dự bị 7

  1. 8Mesaad Ali Al Hamad ▲ 46'
  2. 7Hamad Al Juhaini ▲ 59'
  3. 15Saoud Al Khallaqi ▲ 82'
  4. 2Abdulla Ali Almisaiki
  5. 11Ayoub Mashhoor
  6. 16Amer Al Amri
  7. 17Abdullah Khalid
Al-Arabi SC (Qatar) HLV: L. Bonačić
  1. 22Masoud Zarei
  2. 30Ahmad Ibrahim Al-Qafaje
  3. 11Mohamed Salah ▼ 87'
  4. 6Abdullah Marafee
  5. 27Jasser Yehia Medany ▼ 90'
  6. 23Maílson ▼ 70'
  7. 10Diego Jardel
  8. 8Ahmed Fathy
  9. 24Abdulrahman Waleed Mansour
  10. 44Yasin Yaqoob
  11. 3Feras Mohamed Mesleh

Dự bị 7

  1. 9Mohammed Salem ▲ 70'
  2. 14Fahad Khalfan ▲ 87'
  3. 5Ali Mohammad ▲ 90'
  4. 7Ahmad Saleh
  5. 15Ahmad Yousef
  6. 18Abdrabo
  7. 74Sataa Abdul Al Abbasi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Sadd SC
22 100 - 22 +78 57
2
Al Duhail SC
22 52 - 17 +35 50
3
Al-Sailiya
22 38 - 26 +12 38
4
Al-Rayyan SC
22 34 - 31 +3 37
5
Al Ahli Doha
22 32 - 39 -7 34
6
Al-Arabi SC (Qatar)
22 27 - 41 -14 30
7
Al Shahaniya
22 26 - 34 -8 27
8
Al-Gharafa SC
22 35 - 39 -4 26
9
UMM Salal
22 24 - 44 -20 23
10
Al-Khor
22 22 - 36 -14 20
11
Qatar SC
22 20 - 42 -22 16
12
Al Kharaitiyat
22 19 - 58 -39 15

So sánh

22Trận đấu22
26Ghi được27
34Thủng lưới41
1.18Bàn thắng mỗi trận1.23
6Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn15
12Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu