UMM Salal vs Qatar SC
Tỷ số chung cuộc: UMM Salal 0-0 Qatar SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 18 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: UMM Salal thắng 2, hòa 5, Qatar SC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 19
- Phong độ
- LLDWL UMM Salal
- WLDLL Qatar SC
- 13' Serigne Fallou Diouf
- HT0-0
- 46' ▲ R. Danzabe ▼ S. F. Diouf
- 54' Adil Tahif
- 61' ▲ A. Ibrahim ▼ N. Al Hadhrami
- 71' ▲ A. Mance ▼ J. E. Kouassi
- 71' ▲ S. Al Hajri ▼ J. Aholou
- 73' Joao Pedro
- 82' ▲ S. Soria ▼ A. Al Rawi
- FT0-0
Đội hình
- 48I. R. Hamadeh
- 2A. Fayez
- 19N. Laidouni 7.7
- 22E. Udosen 6.9
- 15A. Tahif 7.2
- 3A. Hazaa 6.9
- 10M. Baidoo 6.9
- 32A. El Sayed 6.6
- 6J. Aholou ▼ 71' 6.7
- 33Cristo 7.2
- 17J. E. Kouassi ▼ 71' 6.3
Dự bị 12
- 13L. Ashour
- 20A. Afif
- 14O. Tannane
- 9A. Mance ▲ 71' 6.3
- 4S. Issa
- 21K. Saad
- 27D. Haroon
- 5F. Said
- 37A. Diallo
- 11M. Al Shammari
- 8S. Al Hajri ▲ 71' 6.5
- 16Y. Jarrar
- 17A. N. Mahmoud 7.5
- 77M. Al Battat 7.9
- 22F. Russo 7.5
- 4A. Saoudi 7.6
- 20E. Palangi
- 44N. Al Hadhrami ▼ 61' 6.3
- 40S. F. Diouf ▼ 46' 6.3
- 6N. Al Rashdan 7.3
- 7F. Selemani 7.9
- 10A. Al Rawi ▼ 82' 6.9
- 9Joao Pedro 5.6
Dự bị 11
- 74S. Al Abbasi
- 31M. Al Bustami
- 23S. Soria ▲ 82' 6.7
- 30S. Brahmi
- 21A. Sayyar
- 11Yan
- 12I. Masoud
- 19A. Ibrahim ▲ 61' 6.2
- 2N. Baksh
- 15M. Aiash
- 5R. Danzabe ▲ 46' 6.7
Thống kê
01⚑1
⚑420
36%Kiểm soát bóng64%
7Dứt điểm16
2Trúng đích5
3Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
1Phạt góc4
2Việt vị1
14Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
5Cứu thua2
269Chuyền bóng471
170Chuyền chính xác386
63%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 30 | +26 | 45 | |
| 2 | 22 | 39 - 28 | +11 | 40 | |
| 3 | 22 | 46 - 32 | +14 | 38 | |
| 4 | 22 | 36 - 36 | 0 | 36 | |
| 5 | 22 | 40 - 27 | +13 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 32 | +2 | 32 | |
| 7 | 22 | 37 - 41 | -4 | 32 | |
| 8 | 22 | 32 - 36 | -4 | 27 | |
| 9 | 22 | 34 - 43 | -9 | 26 | |
| 10 | 22 | 25 - 38 | -13 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 39 | -17 | 21 | |
| 12 | 22 | 37 - 56 | -19 | 20 |
Champions League Elite Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu25
46Ghi được36
67Thủng lưới44
1.77Bàn thắng mỗi trận1.44
4Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn13
22Hiệp hai23