Qatar SC
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
UMM Salal

Qatar SC vs UMM Salal

Tỷ số chung cuộc: Qatar SC 2-2 UMM Salal tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 28 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Qatar SC thắng 2, hòa 6, UMM Salal thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 17
Phong độ
WLDLL Qatar SC
LLDWL UMM Salal
  1. 26' 0-1 Ali Said · O. Tannane
  2. 30' Moataz Bostami
  3. 35' Ali Afif
  4. 42' Ali Awad
  5. 45'+11 Eisa Ahmad
  6. 45'+6 Javi Martínez
  7. 45'+5 Marwan Louadni
  8. 45'+1 Carlinhos11m 1-1
  9. 45'+8 Carlinhos11m 2-1
  10. HT2-1
  11. 46' Abdallah Al Muftah Ahmed Fadel
  12. 46' Ali Malolah Moataz Al Bistamy
  13. 46' Khalid Mahmoudi Eisa Ahmed
  14. 51' Ali Awad
  15. 61' Sebastián Soria Ali Awad
  16. 64' Othman Alawi Ali Hassan Afif
  17. 64' Omar Yahya Adel Al Sulimane
  18. 72' Abdulrahman Faiz Al Rashidi
  19. 79' Marwan Louadni
  20. 79' Marwan Louadni
  21. 82' Meshaal Al Shammari Ali Said
  22. 88' Jassim Al Jalabi P. Tau
  23. 89' Abdulrahman Faiz Al Rashidi
  24. 90'+10 Ali Karami
  25. 90'+3 Abdulaziz Bakri Abdulrahman Faiz Al Rashidi
  26. 90'+11 2-2 1 K. Gorré
  27. FT2-2

Đội hình

Qatar SC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Y. Safri
  1. 74Satea Al Abbasi 7.9
  2. 14Moataz Al Bistamy ▼ 46' 6.3
  3. 88Javi Martínez 7.3
  4. 32Ibrahim Majid 7.3
  5. 20Eisa Ahmed ▼ 46' 6.2
  6. 5R. Danzabe 6.6
  7. 10P. Tau ▼ 88' 7.2
  8. 37Carlinhos ⚽2 8.2
  9. 7Ahmed Fadel ▼ 46' 6.3
  10. 11Ali Awad ▼ 61' 6.9
  11. 28B. Malango 7.0

Dự bị 12

  1. 15Abdallah Al Muftah ▲ 46' 6.9
  2. 18Ali Malolah ▲ 46' 6.9
  3. 17Khalid Mahmoudi ▲ 46' 6.3
  4. 23Sebastián Soria ▲ 61' 6.7
  5. 21Jassim Al Jalabi ▲ 88' 6.9
  6. 33Adnan Saleh
  7. 99Ilyas Brimil
  8. 4A. Saoudi
  9. 3Zaid Aboulros
  10. 27Youssef Mohamed Ali
  11. 8Omar Al Emadi
  12. 2Nasir Baksh
UMM Salal Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: P. Beaumelle
  1. 23L. Badji 6.9
  2. 19N. Laidouni 7.5
  3. 15M. Louadni 6.5
  4. 22E. Essien 6.7
  5. 77Abdulrahman Faiz Al Rashidi ▼ 90' 6.6
  6. 8Adel Al Sulimane ▼ 64' 6.7
  7. 6V. Lekhal 6.9
  8. 20Ali Hassan Afif ▼ 64' 6.2
  9. 14O. Tannane 8.7
  10. 79Ali Said ▼ 82' 7.9
  11. 7K. Gorré 7.9

Dự bị 12

  1. 10Othman Alawi ▲ 64' 6.9
  2. 2Omar Yahya ▲ 64' 6.9
  3. 70Meshaal Al Shammari ▲ 82' 6.5
  4. 99Abdulaziz Bakri ▲ 90' 6.3
  5. 95Ahmed Al Saadi
  6. 3Sayed Hassan Issa
  7. 18Abdullah Khaled Sheikh
  8. 4Abdulrahman Raafat
  9. 21Khalifa Al Malki
  10. 12Khaled Al Zereiqi
  11. 17Khaled Waleed
  12. 30Jehad Mohammad Hudib

Thống kê

053
1341
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm30
6Trúng đích12
2Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm15
4Sút ngoài vòng cấm15
5Bị chặn10
3Phạt góc13
1Việt vị0
16Phạm lỗi17
5Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
10Cứu thua3
301Chuyền bóng346
201Chuyền chính xác257
67%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Sadd SC
22 62 - 23 +39 52
2
Al Duhail SC
22 51 - 20 +31 50
3
Al-Gharafa SC
22 41 - 30 +11 41
4
Al Ahli Doha
22 38 - 39 -1 35
5
Al-Rayyan SC
22 45 - 35 +10 33
6
Al Shamal
22 41 - 34 +7 32
7
Al Shahaniya
22 31 - 43 -12 27
8
Al Wakrah
22 27 - 40 -13 25
9
Al-Arabi SC (Qatar)
22 32 - 49 -17 23
10
Qatar SC
22 26 - 44 -18 23
11
UMM Salal
22 27 - 43 -16 21
12
Al-Khor
22 21 - 42 -21 13
AFC Champions League Elite AFC Champions League Elite Qualifiers AFC Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu32
40Ghi được47
65Thủng lưới62
1.21Bàn thắng mỗi trận1.47
6Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn23
24Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu