Al Shamal vs Al Duhail SC
Tỷ số chung cuộc: Al Shamal 1-3 Al Duhail SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 17 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shamal thắng 1, hòa 0, Al Duhail SC thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 19
- Phong độ
- DWDWD Al Shamal
- LWWDD Al Duhail SC
- -5' Ibrahim Majid
- 12' Bassam Al-Rawi
- 35' Youssouf Sabaly
- 40' B. Bounedjah 1-0
- HT1-0
- 51' 1-1 Edmilson Junior · K. Piatek
- 67' Akram Tawfik
- 68' ▲ A. Ounas ▼ A. Tawfik
- 74' Adil Boulbina
- 88' ▲ T. Jamshid ▼ M. Hamza
- 89' ▲ P. Prim ▼ A. Collado
- 90'+8 Baghdad Bounedjah
- 90'+5 Mohammed Waad
- 90'+1 ▲ A. Bounacer ▼ O. Mohamed
- 90'+5 ▲ Luiz Ceara ▼ Edmilson Junior
- 90' 1-2 A. Boulbina · S. Zakaria
- 90' 1-3 K. Piatek · A. Boulbina
- FT1-3
Đội hình
- 95B. Seck 6.0
- 70M. Khoder 6.5
- 4M. Termanini 5.5
- 24J. Murillo 6.3
- 2M. Awad 5.9
- 6O. Ebrahimi 7.2
- 73M. Waad 6.9
- 8A. Collado ▼ 89' 6.9
- 72A. Tawfik ▼ 68' 6.7
- 7O. Mohamed ▼ 90' 6.5
- 11B. Bounedjah ⚽ 7.9
Dự bị 12
- 30O. Barry
- 45A. El Rady
- 14O. Ali
- 81A. Bounacer ▲ 90'
- 32I. Majed
- 5N. Sliti
- 17T. Seyam
- 10A. Ounas ▲ 68' 6.3
- 18A. Al Sulimane
- 19F. Azadi
- 16P. Prim ▲ 89' 6.2
- 9A. Qadry
- 1S. Zakaria ⇢ 7.9
- 17Y. Sabaly 6.3
- 5B. Al Rawi 6.9
- 22I. Bamba 7.3
- 18S. Al Brake 6.9
- 19B. Bourigeaud 7.0
- 34B. Soumare 6.9
- 77A. Boulbina ⚽ ⇢ 7.9
- 25M. Hamza ▼ 88' 6.3
- 8Edmilson Junior ⚽ ▼ 90' 7.3
- 9K. Piatek ⚽ ⇢ 8.2
Dự bị 10
- 30B. Burke
- 96A. Hassan
- 4Y. Aymen
- 45M. Mohamed
- 81T. Jamshid ▲ 88' 6.5
- 15Luiz Ceara ▲ 90'
- 7I. Mohammed
- 87M. Hassan
- 36A. Friakh
- 14G. Al Minhali
Thống kê
04⚑6
⚑830
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm12
4Trúng đích6
3Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
6Phạt góc8
0Việt vị5
13Phạm lỗi15
4Thẻ vàng3
3Cứu thua3
367Chuyền bóng468
287Chuyền chính xác388
78%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 30 | +26 | 45 | |
| 2 | 22 | 39 - 28 | +11 | 40 | |
| 3 | 22 | 46 - 32 | +14 | 38 | |
| 4 | 22 | 36 - 36 | 0 | 36 | |
| 5 | 22 | 40 - 27 | +13 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 32 | +2 | 32 | |
| 7 | 22 | 37 - 41 | -4 | 32 | |
| 8 | 22 | 32 - 36 | -4 | 27 | |
| 9 | 22 | 34 - 43 | -9 | 26 | |
| 10 | 22 | 25 - 38 | -13 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 39 | -17 | 21 | |
| 12 | 22 | 37 - 56 | -19 | 20 |
Champions League Elite Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu35
44Ghi được67
37Thủng lưới54
1.69Bàn thắng mỗi trận1.91
8Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai32