Al Shamal
2 : 6
FT · Hiệp một 1:4
·
Al Duhail SC

Al Shamal vs Al Duhail SC

Tỷ số chung cuộc: Al Shamal 2-6 Al Duhail SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 1 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shamal thắng 1, hòa 0, Al Duhail SC thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 9
Sân vận động
Al-Khwar Stadium, Al-Khor
Phong độ
DWDWD Al Shamal
LWWDD Al Duhail SC
  1. 11' 0-1 Lucas Veríssimo · Luis Alberto
  2. 23' 0-2 M. Olunga · Luis Alberto
  3. 28' 0-3 Mohammed Musaphản lưới
  4. 37' Y. Belhanda · B. Bounedjah 1-3
  5. 45'+4 Mohamed Musa
  6. 45'+5 1-4 Almoez Ali11m
  7. HT1-4
  8. 46' Ahmed Daffallah Hagana P. Cissé
  9. 46' Abdulaziz Mohammed Moufak Awad
  10. 51' 1-5 Luis Alberto · B. Bourigeaud
  11. 62' Talal Al Shila Faisal Azadi
  12. 70' I. Diallo Karim Boudiaf
  13. 70' Edmilson Junior Ismaeel Mohammad
  14. 70' Mohammed Aiash Bassam Al Rawi
  15. 71' Mohammed Al Naimi
  16. 73' B. Bounedjah · Y. Belhanda 2-5
  17. 76' Sultan Al Brake Homam El Amin
  18. 77' 2-6 Almoez Ali · M. Olunga
  19. 84' Suhaib Gannan M. Omar
  20. 84' Fahad Waad Y. El Hannach
  21. 84' Ahmed El Sayed B. Bourigeaud
  22. 90'+1 Talal Al-Shila
  23. FT2-6

Đội hình

Al Shamal Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Nuno Almeida
  1. 95B. Seck 6.7
  2. 2Moufak Awad ▼ 46' 6.2
  3. 3Y. El Hannach ▼ 84' 6.0
  4. 4P. Cissé ▼ 46' 5.9
  5. 17Mohammed Musa 5.2
  6. 23Mohammed Khalid Al Naimi 5.7
  7. 10Y. Belhanda 8.0
  8. 19Faisal Azadi ▼ 62' 6.5
  9. 6O. Ebrahimi 6.5
  10. 7M. Omar ▼ 84' 6.7
  11. 11B. Bounedjah 8.0

Dự bị 11

  1. 33Ahmed Daffallah Hagana ▲ 46' 6.7
  2. 16Abdulaziz Mohammed ▲ 46' 6.9
  3. 8Talal Al Shila ▲ 62' 6.3
  4. 20Suhaib Gannan ▲ 84' 6.6
  5. 47Fahad Waad ▲ 84' 6.7
  6. 9Nasser Ibrahim
  7. 44Mahdi Salem
  8. 15Jassim Al Mehairi
  9. 45Abdullah El Rady
  10. 22Al Doukali Al Sayed ▲ 84'
  11. 30Oumar Barry
Al Duhail SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Galtier
  1. 1Salah Zakaria 6.3
  2. 5Bassam Al Rawi ▼ 70' 6.3
  3. 3Lucas Veríssimo 7.3
  4. 22I. Bamba 7.2
  5. 24Homam El Amin ▼ 76' 7.2
  6. 12Karim Boudiaf ▼ 70' 6.9
  7. 19B. Bourigeaud ▼ 84' 8.9
  8. 7Ismaeel Mohammad ▼ 70' 7.2
  9. 10Luis Alberto ⇢2 10.0
  10. 11Almoez Ali ⚽2 8.9
  11. 14M. Olunga 8.7

Dự bị 10

  1. 27I. Diallo ▲ 70' 6.3
  2. 8Edmilson Junior ▲ 70' 6.6
  3. 4Mohammed Aiash ▲ 70' 6.6
  4. 18Sultan Al Brake ▲ 76' 6.7
  5. 23Ahmed El Sayed ▲ 84' 6.7
  6. 25Mubarak Shanan
  7. 96Amir Hassan
  8. 29Rashid Al Abdulla
  9. 20Abdullah Al Ahrak
  10. 30B. Burke

Thống kê

033
400
36%Kiểm soát bóng64%
12Dứt điểm19
3Trúng đích11
6Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn3
3Phạt góc4
2Việt vị1
5Phạm lỗi9
3Thẻ vàng0
6Cứu thua1
401Chuyền bóng733
342Chuyền chính xác678
85%Chính xác chuyền92%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Sadd SC
22 62 - 23 +39 52
2
Al Duhail SC
22 51 - 20 +31 50
3
Al-Gharafa SC
22 41 - 30 +11 41
4
Al Ahli Doha
22 38 - 39 -1 35
5
Al-Rayyan SC
22 45 - 35 +10 33
6
Al Shamal
22 41 - 34 +7 32
7
Al Shahaniya
22 31 - 43 -12 27
8
Al Wakrah
22 27 - 40 -13 25
9
Al-Arabi SC (Qatar)
22 32 - 49 -17 23
10
Qatar SC
22 26 - 44 -18 23
11
UMM Salal
22 27 - 43 -16 21
12
Al-Khor
22 21 - 42 -21 13
AFC Champions League Elite AFC Champions League Elite Qualifiers AFC Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu41
47Ghi được80
46Thủng lưới41
1.57Bàn thắng mỗi trận1.95
6Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn23
22Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu