Al Shamal vs Al Duhail SC
Tỷ số chung cuộc: Al Shamal 1-2 Al Duhail SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shamal thắng 1, hòa 0, Al Duhail SC thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 7
- Phong độ
- DWDWD Al Shamal
- LWWDD Al Duhail SC
- HT0-0
- 46' Jasim Ali Al Hashemi
- 63' 0-1 Youssef Ayman · Almoez Ali
- 70' ▲ Faisal Azadi ▼ Hamad Mansour
- 70' ▲ Fahad Waad ▼ Jassim Ali Al Hashemi
- 70' ▲ Salmin Atiq ▼ Magid Mohamed
- 73' ▲ Suhaib Gannan ▼ Philippe Coutinho
- 76' 0-2 Almoez Ali · Salah Zakaria
- 77' ▲ Khalifa Al Malki ▼ Moufak Awad
- 80' ▲ I. Bamba ▼ Kim Moon-Hwan
- 81' ▲ Mohammed Muntari ▼ M. Olunga
- 83' Suhaib Gannan
- 86' Mahdi Salem
- 88' Salah Zakaria
- 90'+7 Jeison Murillo
- 90'+6 ▲ I. Lihadji ▼ Ismaeel Mohammad
- 90' Ricardo Gomes11m 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 45Abdullah El Rady 6.3
- 8Moufak Awad ▼ 77' 6.9
- 24J. Murillo 6.5
- 5M. Nani 6.2
- 67Jassim Ali Al Hashemi ▼ 70' 6.3
- 6O. Ebrahimi 6.9
- 18Hamad Mansour ▼ 70' 6.2
- 12Magid Mohamed ▼ 70' 6.6
- 44Mahdi Salem 6.9
- 9Ali Olwan 6.2
- 11Ricardo Gomes ⚽ 7.0
Dự bị 10
- 19Faisal Azadi ▲ 70' 6.5
- 47Fahad Waad ▲ 70' 6.3
- 14Salmin Atiq ▲ 70' 6.7
- 15Khalifa Al Malki ▲ 77' 6.3
- 34Mohammad Jeddo
- 17Zaid Aboulros
- 1Ahmed Saberi
- 3Y. El Hannach
- 7Mohsen Al Yazidi
- 20Talal Mazeed
- 1Salah Zakaria ⇢ 7.2
- 33Kim Moon-Hwan ▼ 80' 7.3
- 4Youssef Ayman ⚽ 8.3
- 2Mohammed Musa 6.9
- 18Sultan Al Braik 7.3
- 23Assim Madibo 7.0
- 12Karim Boudiaf 7.0
- 7Ismaeel Mohammad ▼ 90' 7.5
- 9Philippe Coutinho ▼ 73' 7.9
- 11Almoez Ali ⚽ ⇢ 9.0
- 14M. Olunga ▼ 81' 6.6
Dự bị 12
- 25Suhaib Gannan ▲ 73' 6.9
- 22I. Bamba ▲ 80' 6.2
- 29Mohammed Muntari ▲ 81' 5.0
- 19I. Lihadji ▲ 90'
- 20Lotfi Madjer
- 21Fares Amer
- 6Khaled Mohammed
- 99Shehab Ellethy
- 3Mohammed Al Naimi
- 13Mohamed Saeed
- 17Abdulrahman Fahmi Moustafa
- 16Abdulaziz Mohamad
Thống kê
02⚑6
⚑1020
35%Kiểm soát bóng65%
8Dứt điểm14
1Trúng đích5
4Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn0
6Phạt góc10
0Việt vị3
10Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
2Cứu thua0
307Chuyền bóng582
219Chuyền chính xác505
71%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 21 | +44 | 49 | |
| 2 | 22 | 50 - 26 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 53 - 36 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 40 - 30 | +10 | 38 | |
| 5 | 22 | 42 - 38 | +4 | 29 | |
| 6 | 22 | 42 - 45 | -3 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 28 | |
| 8 | 22 | 39 - 47 | -8 | 25 | |
| 9 | 22 | 28 - 37 | -9 | 25 | |
| 10 | 22 | 37 - 58 | -21 | 23 | |
| 11 | 22 | 20 - 50 | -30 | 18 | |
| 12 | 22 | 34 - 57 | -23 | 14 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu37
31Ghi được64
49Thủng lưới62
1.11Bàn thắng mỗi trận1.73
6Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn24
17Hiệp hai35