Al Duhail SC vs Al Shamal
Tỷ số chung cuộc: Al Duhail SC 0-4 Al Shamal tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Duhail SC thắng 9, hòa 0, Al Shamal thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 20
- Sân vận động
- Abdullah bin Nasser bin Khalifa Stadium, Doha
- Phong độ
- WWDDD Al Duhail SC
- DWDWD Al Shamal
- 2' 0-1 M. Omar · Y. Belhanda
- 8' 0-2 Mohammad Al Mannai · O. Ebrahimi
- 22' Karim Boudiaf
- 41' Mohamed Naceur Almanai
- 45'+6 0-3 Y. El Hannach · B. Bounedjah
- HT0-3
- 46' ▲ Luis Alberto ▼ Edmilson Junior
- 46' ▲ Ismaeel Mohammad ▼ Youssef Ayman
- 46' 0-4 M. Omar · O. Ebrahimi
- 69' ▲ Rashid Al Abdulla ▼ Karim Boudiaf
- 71' ▲ Talal Al Shila ▼ Mohammad Al Mannai
- 80' ▲ Fahad Waad ▼ Y. El Hannach
- 90'+2 ▲ O. Ali ▼ M. Omar
- 90'+2 ▲ Abdulaziz Mohammed ▼ O. Ebrahimi
- FT0-4
Đội hình
- 1Salah Zakaria 6.3
- 22I. Bamba 6.7
- 3Lucas Veríssimo 6.3
- 2Youssef Ayman ▼ 46' 6.5
- 24Homam El Amin 6.5
- 19B. Bourigeaud 7.5
- 12Karim Boudiaf ▼ 69' 6.6
- 8Edmilson Junior ▼ 46' 6.9
- 93H. Ziyech 7.6
- 11Almoez Ali 7.6
- 14M. Olunga 6.3
Dự bị 10
- 10Luis Alberto ▲ 46' 7.3
- 7Ismaeel Mohammad ▲ 46' 6.9
- 29Rashid Al Abdulla ▲ 69' 6.9
- 77Ghanem Al Minhali
- 20Abdullah Al Ahrak
- 38Jasim Sarour
- 25Mubarak Shanan
- 5Bassam Al Rawi
- 30B. Burke
- 23Ahmed El Sayed
- 95B. Seck 8.3
- 3Y. El Hannach ⚽ ▼ 80' 7.9
- 17Mohammed Musa 7.0
- 24J. Murillo 6.9
- 2Moufak Awad 6.9
- 7M. Omar ⚽2 ▼ 90' 8.7
- 12Mohammad Al Mannai ⚽ ⇢ ▼ 71' 8.2
- 6O. Ebrahimi ⇢2 ▼ 90' 8.0
- 5N. Sliti 7.0
- 10Y. Belhanda ⇢ 7.7
- 11B. Bounedjah 6.9
Dự bị 12
- 8Talal Al Shila ▲ 71' 6.6
- 47Fahad Waad ▲ 80' 6.9
- 14O. Ali ▲ 90'
- 16Abdulaziz Mohammed ▲ 90'
- 22Othman Basti
- 39Mohamed Al Rabiei
- 33Ahmed Daffallah Hagana
- 30Oumar Barry
- 45Abdullah El Rady
- 15Jassim Al Mehairi
- 19Faisal Azadi
- 13Marawan Brimil
Thống kê
01⚑9
⚑610
58%Kiểm soát bóng42%
28Dứt điểm17
6Trúng đích7
16Chệch đích8
19Sút trong vòng cấm10
9Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn2
9Phạt góc6
1Việt vị3
13Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
4Cứu thua6
451Chuyền bóng335
393Chuyền chính xác257
87%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 62 - 23 | +39 | 52 | |
| 2 | 22 | 51 - 20 | +31 | 50 | |
| 3 | 22 | 41 - 30 | +11 | 41 | |
| 4 | 22 | 38 - 39 | -1 | 35 | |
| 5 | 22 | 45 - 35 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 41 - 34 | +7 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 43 | -12 | 27 | |
| 8 | 22 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 9 | 22 | 32 - 49 | -17 | 23 | |
| 10 | 22 | 26 - 44 | -18 | 23 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 21 | |
| 12 | 22 | 21 - 42 | -21 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League Elite Qualifiers AFC Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu30
80Ghi được47
41Thủng lưới46
1.95Bàn thắng mỗi trận1.57
13Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn17
39Hiệp hai22