Al Duhail SC vs Al Shamal
Tỷ số chung cuộc: Al Duhail SC 3-1 Al Shamal tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 15 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Duhail SC thắng 9, hòa 0, Al Shamal thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 18
- Sân vận động
- Abdullah bin Nasser bin Khalifa Stadium, Doha
- Phong độ
- WWDDD Al Duhail SC
- DWDWD Al Shamal
- 30' Ibrahima Diallo
- HT0-0
- 46' ▲ M. Omar ▼ Hamad Mansour
- 49' Ibrahima Diallo
- 60' Fahad Waad
- 61' 0-1 O. Ebrahimi
- 65' Ibrahima Bamba
- 66' ▲ Suhaib Gannan ▼ Khaled Mohammed
- 66' ▲ Philippe Coutinho ▼ I. Lihadji
- 69' Suhaib Gannan · Philippe Coutinho 1-1
- 71' ▲ Moufak Awad ▼ Fahad Waad
- 71' ▲ Magid Mohamed ▼ Faisal Azadi
- 73' M. Olunga11m 2-1
- 83' ▲ Salmin Atiq ▼ Mahdi Salem
- 89' M. Olunga · Ismaeel Mohammad 3-1
- 90'+4 Michael Olunga
- 90'+2 Ismael Mohammed
- 90'+3 ▲ Lotfi Madjer ▼ Ismaeel Mohammad
- 90'+8 ▲ Assim Madibo ▼ Karim Boudiaf
- FT3-1
Đội hình
- 99Shehab Ellethy 6.6
- 33Kim Moon-Hwan 6.6
- 5Lucas Veríssimo 7.0
- 22I. Bamba 7.3
- 18Sultan Al Brake 7.3
- 27I. Diallo 7.2
- 12Karim Boudiaf ▼ 90' 7.2
- 7Ismaeel Mohammad ⇢ ▼ 90' 7.3
- 6Khaled Mohammed ▼ 66' 6.6
- 19I. Lihadji ▼ 66' 6.3
- 14M. Olunga ⚽2 9.7
Dự bị 11
- 25Suhaib Gannan ⚽ ▲ 66' 7.3
- 9Philippe Coutinho ▲ 66' 7.2
- 20Lotfi Madjer ▲ 90' 6.6
- 23Assim Madibo ▲ 90'
- 1Salah Zakaria
- 21Fares Amer
- 43Tahsin Jamshid
- 28Rashid Al Abdulla
- 4Youssef Ayman
- 13Mohamed Saeed
- 16Abdulaziz Mohammed
- 45Abdullah El Rady 6.3
- 3Y. El Hannach 6.6
- 24J. Murillo 6.2
- 5M. Nani 6.3
- 47Fahad Waad ▼ 71' 6.7
- 6O. Ebrahimi ⚽ 7.9
- 44Mahdi Salem ▼ 83' 6.9
- 18Hamad Mansour ▼ 46' 6.7
- 10Y. Belhanda 6.2
- 19Faisal Azadi ▼ 71' 6.6
- 11Ricardo Gomes 6.9
Dự bị 12
- 88M. Omar ▲ 46' 6.6
- 8Moufak Awad ▲ 71' 6.2
- 12Magid Mohamed ▲ 71' 6.3
- 14Salmin Atiq ▲ 83' 6.3
- 22Jassim Al Mehairi
- 1Ahmed Saberi
- 7Mohsen Al Yazidi
- 34Mohammad Jeddo
- 4Mohammed Al Jabri
- 20Talal Mazeed
- 15Khalifa Al Malki
- 92B. Seck
Thống kê
02⚑4
⚑110
64%Kiểm soát bóng36%
12Dứt điểm7
5Trúng đích3
5Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
4Phạt góc1
1Việt vị0
10Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
2Cứu thua2
674Chuyền bóng368
591Chuyền chính xác285
88%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 21 | +44 | 49 | |
| 2 | 22 | 50 - 26 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 53 - 36 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 40 - 30 | +10 | 38 | |
| 5 | 22 | 42 - 38 | +4 | 29 | |
| 6 | 22 | 42 - 45 | -3 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 28 | |
| 8 | 22 | 39 - 47 | -8 | 25 | |
| 9 | 22 | 28 - 37 | -9 | 25 | |
| 10 | 22 | 37 - 58 | -21 | 23 | |
| 11 | 22 | 20 - 50 | -30 | 18 | |
| 12 | 22 | 34 - 57 | -23 | 14 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu28
64Ghi được31
62Thủng lưới49
1.73Bàn thắng mỗi trận1.11
7Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn17
35Hiệp hai17