Al Shamal vs Al-Rayyan SC
Tỷ số chung cuộc: Al Shamal 4-2 Al-Rayyan SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 22 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shamal thắng 3, hòa 1, Al-Rayyan SC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 2
- Phong độ
- DWDWD Al Shamal
- WWDDW Al-Rayyan SC
- 32' Roger Guedes
- 40' O. Mohamed · B. Bounedjah 1-0
- 41' Gabriel Pereira
- 41' M. Al Mannai
- 42' 1-1 A. Alaaeldin · D. Garcia
- 44' 1-2 A. Alaaeldin · Gabriel Pereira
- 45'+3 M. Surag
- HT1-2
- 46' ▲ M. Termanini ▼ M. Musa
- 46' ▲ T. Seyam ▼ M. Khoder
- 46' ▲ A. Hatem ▼ A. Alaaeldin
- 56' T. Seyam · O. Mohamed 2-2
- 63' ▲ O. Ali ▼ M. Al Mannai
- 65' ▲ H. Ahmed ▼ A. Al Minhali
- 65' ▲ M. Naji ▼ A. Yousif
- 77' ▲ Moustafa Asar ▼ Gabriel Pereira
- 83' ▲ A. Tawfik ▼ Y. El Hannach
- 86' A. Hatem
- 87' Roger Guedes
- 90'+10 A. Bounacer
- 90'+2 ▲ A. Bounacer ▼ O. Mohamed
- 90'+1 ▲ Rodrigo ▼ D. Garcia
- 90' B. Bounedjah11m 3-2
- 90' O. Ali · B. Bounedjah 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 95B. Seck
- 3Y. El Hannach ▼ 83'
- 2M. Awad
- 12M. Al Mannai ▼ 63'
- 22M. Musa ▼ 46'
- 24J. Murillo
- 70M. Khoder ▼ 46'
- 6O. Ebrahimi
- 11B. Bounedjah
- 8A. Collado
- 7O. Mohamed ▼ 90'
Dự bị 10
- 30O. Barry
- 32I. Majed
- 81A. Bounacer ▲ 90'
- 77A. Rashid
- 4M. Termanini ▲ 46'
- 19F. Azadi
- 72A. Tawfik ▲ 83'
- 9A. Qaderi
- 14O. Ali ▲ 63'
- 17T. Seyam ▲ 46'
- 22S. Beldi
- 21A. Yousif ▼ 65'
- 12A. Al Minhali ▼ 65'
- 40Gregore
- 13A. Amaro
- 5D. Garcia ▼ 90'
- 11Gabriel Pereira ▼ 77'
- 4J. De Sart
- 30A. Alaaeldin ▼ 46'
- 10Roger Guedes
- 17M. Surag
Dự bị 12
- 31S. Mazen
- 57M. Abunada
- 3H. Ahmed ▲ 65'
- 18B. Mamdouh
- 2M. Naji ▲ 65'
- 24K. Muftah
- 55M. Saleh
- 94A. Al Qahtani
- 27Moustafa Asar ▲ 77'
- 49Y. Malloug
- 6A. Hatem ▲ 46'
- 19Rodrigo ▲ 90'
Thống kê
02
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 30 | +26 | 45 | |
| 2 | 22 | 39 - 28 | +11 | 40 | |
| 3 | 22 | 46 - 32 | +14 | 38 | |
| 4 | 22 | 36 - 36 | 0 | 36 | |
| 5 | 22 | 40 - 27 | +13 | 33 | |
| 6 | 22 | 34 - 32 | +2 | 32 | |
| 7 | 22 | 37 - 41 | -4 | 32 | |
| 8 | 22 | 32 - 36 | -4 | 27 | |
| 9 | 22 | 34 - 43 | -9 | 26 | |
| 10 | 22 | 25 - 38 | -13 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 39 | -17 | 21 | |
| 12 | 22 | 37 - 56 | -19 | 20 |
Champions League Elite Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu30
44Ghi được60
37Thủng lưới44
1.69Bàn thắng mỗi trận2
8Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai34