Al Shamal vs Al-Rayyan SC
Tỷ số chung cuộc: Al Shamal 1-2 Al-Rayyan SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 30 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Shamal thắng 3, hòa 1, Al-Rayyan SC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 12
- Trọng tài
- Hamad Al Subaie
- Phong độ
- DWDWD Al Shamal
- WWDDW Al-Rayyan SC
- 15' 0-1 Y. Boli · Mohamed Surag
- 42' 0-2 Osamah Al Tairi · Khalid Ali Binsabaa
- 45'+3 M. Nani
- 45' L. Landre · Magid Mohamed 1-2
- HT1-2
- 46' ▲ Jassim Ali Al Hashemi ▼ Yaseen Lafrid
- 59' J. A. Al Hashemi
- 68' ▲ Moufak Awad ▼ Mohamed Surag
- 68' ▲ Tameem Al Abdullah ▼ Khalid Ali Binsabaa
- 69' ▲ Salmin Atiq ▼ Fahad Waad
- 70' ▲ Mohammad Jeddo ▼ Magid Mohamed
- 82' S. Atiq
- 83' ▲ Abdulrahman Al Korbi ▼ Naif Al Hadhrami
- 90' ▲ Abdulla Ismail Al Ali ▼ Ali Malolah
- FT1-2
Đội hình
- 95B. Seck
- 3L. Landre
- 2Abdel Aziz Mitwali
- 5M. Nani
- 26Yaseen Lafrid ▼ 46'
- 12Magid Mohamed ▼ 70'
- 6Mohammed Al Jabri
- 14Abdulaziz Adel
- 99Amjad Attwan
- 47Fahad Waad ▼ 69'
- 10Y. Bammou
Dự bị 11
- 67Jassim Ali Al Hashemi ▲ 46'
- 77Salmin Atiq ▲ 69'
- 34Mohammad Jeddo ▲ 70'
- 4Abdulrahman Waleed Mansour
- 16Ibrahim Gamal
- 15Khalaf Al Malki
- 22Khalid Mubarak
- 30H. Dicko
- 21Salah Alawi Al Yahri
- 8Mohamed Ramdan
- 19Faisal Azadi
- 90Ivanildo
- 5Dame Traoré
- 3S. Taniguchi
- 2Ali Malolah ▼ 90'
- 88S. Nzonzi
- 11Abdulaziz Hatem
- 70Khalid Ali Binsabaa ▼ 68'
- 8Naif Al Hadhrami ▼ 83'
- 26Osamah Al Tairi
- 12Mohamed Surag ▼ 68'
- 22Y. Boli
Dự bị 12
- 15Moufak Awad ▲ 68'
- 14Tameem Al Abdullah ▲ 68'
- 6Abdulrahman Al Korbi ▲ 83'
- 18Abdulla Ismail Al Ali ▲ 90'
- 1Fahad Baker
- 28Moameen Mutasem
- 21Mohammad Jumaa
- 17Mekki Tombari
- 7Khalid Muftah
- 45Abdullah El Rady
- 23Ahmed El Sayed
- 19Ibrahim Abdelhalim Masoud
Thống kê
03
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 50 - 26 | +24 | 51 | |
| 2 | 22 | 43 - 23 | +20 | 49 | |
| 3 | 22 | 46 - 26 | +20 | 44 | |
| 4 | 22 | 44 - 24 | +20 | 39 | |
| 5 | 22 | 28 - 30 | -2 | 36 | |
| 6 | 22 | 32 - 38 | -6 | 32 | |
| 7 | 22 | 30 - 37 | -7 | 24 | |
| 8 | 22 | 32 - 45 | -13 | 24 | |
| 9 | 22 | 29 - 33 | -4 | 20 | |
| 10 | 22 | 18 - 34 | -16 | 18 | |
| 11 | 22 | 22 - 41 | -19 | 18 | |
| 12 | 22 | 28 - 45 | -17 | 16 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu37
32Ghi được56
59Thủng lưới56
1.07Bàn thắng mỗi trận1.51
5Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn21
16Hiệp hai29