Al-Rayyan SC vs Al Shamal
Tỷ số chung cuộc: Al-Rayyan SC 2-1 Al Shamal tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 25 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Rayyan SC thắng 6, hòa 1, Al Shamal thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 14
- Phong độ
- LWWDD Al-Rayyan SC
- DWDWD Al Shamal
- HT0-0
- 46' ▲ A. Bencharki ▼ Tameem Mansour
- 55' ▲ Jassim Ali Al Hashemi ▼ Fahad Waad
- 68' Gabriel Pereira · Thiago Mendes 1-0
- 71' Róger Guedes · A. Bencharki 2-0
- 72' ▲ Ahmed Al Rawi ▼ Gabriel Pereira
- 73' Ricardo Gomes
- 73' ▲ M. Omar ▼ Moufak Awad
- 82' Omar Rafik Mohamed
- 83' ▲ Moameen Mutasem ▼ Abdulaziz Hatem
- 90'+8 ▲ Naif Al Hadhrami ▼ Thiago Mendes
- 90'+1 ▲ Mohsen Al Yazidi ▼ Mahdi Salem
- 90'+1 ▲ Salmin Atiq ▼ Ricardo Gomes
- 90'+1 ▲ Salem Al Hajri ▼ Faisal Azadi
- 90'+8 2-1 Mohsen Al Yazidi · M. Omar
- FT2-1
Đội hình
- 1Fahad Younis 6.5
- 2Murad Naji Hussein 6.6
- 13André Amaro 7.2
- 3S. Taniguchi 7.3
- 12Ahmed Al Minhali 7.2
- 6Abdulaziz Hatem ▼ 83' 6.9
- 23Thiago Mendes ⇢ ▼ 90' 7.9
- 11Gabriel Pereira ⚽ ▼ 72' 6.9
- 96Róger Guedes ⚽ 7.6
- 24Khalid Muftah 6.9
- 15Tameem Mansour ▼ 46'
Dự bị 12
- 28A. Bencharki ▲ 46' 7.3
- 9Ahmed Al Rawi ▲ 72' 6.2
- 88Moameen Mutasem ▲ 83' 6.3
- 8Naif Al Hadhrami ▲ 90'
- 16Abdulrahman Al Harazi
- 7Rodrigo Tabata
- 29Hassan Al Ghareeb
- 18Abdulla Al Ali
- 21Saud Al Hajri ▲ 90'
- 27Ibrahim Al Hassan
- 31Sami Mazen
- 20Ali Qadry
- 45Abdullah El Rady 8.2
- 47Fahad Waad ▼ 55' 7.0
- 24J. Murillo 6.7
- 5M. Nani 6.7
- 3Y. El Hannach 6.3
- 10Y. Belhanda 7.5
- 6O. Ebrahimi 6.7
- 8Moufak Awad ▼ 73' 6.9
- 19Faisal Azadi ▼ 90' 6.5
- 44Mahdi Salem ▼ 90' 6.9
- 11Ricardo Gomes ▼ 90' 6.9
Dự bị 11
- 67Jassim Ali Al Hashemi ▲ 55' 6.5
- 88M. Omar ▲ 73' 7.2
- 7Mohsen Al Yazidi ⚽ ▲ 90' 7.5
- 14Salmin Atiq ▲ 90' 6.7
- 27Salem Al Hajri ▲ 90' 6.7
- 92B. Seck
- 15Khalifa Al Malki
- 20Talal Mazeed
- 4Mohammed Al Jabri
- 18Hamad Mansour
- 22Jassim Al Mehairi
Thống kê
00⚑5
⚑710
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm9
9Trúng đích3
3Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
5Phạt góc7
3Việt vị1
11Phạm lỗi15
0Thẻ vàng1
1Cứu thua7
527Chuyền bóng425
435Chuyền chính xác338
83%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 21 | +44 | 49 | |
| 2 | 22 | 50 - 26 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 53 - 36 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 40 - 30 | +10 | 38 | |
| 5 | 22 | 42 - 38 | +4 | 29 | |
| 6 | 22 | 42 - 45 | -3 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 28 | |
| 8 | 22 | 39 - 47 | -8 | 25 | |
| 9 | 22 | 28 - 37 | -9 | 25 | |
| 10 | 22 | 37 - 58 | -21 | 23 | |
| 11 | 22 | 20 - 50 | -30 | 18 | |
| 12 | 22 | 34 - 57 | -23 | 14 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu28
69Ghi được31
42Thủng lưới49
2.03Bàn thắng mỗi trận1.11
16Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn17
36Hiệp hai17