Al Ahli Doha
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Sadd SC

Al Ahli Doha vs Al Sadd SC

Tỷ số chung cuộc: Al Ahli Doha 0-2 Al Sadd SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 21 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ahli Doha thắng 1, hòa 1, Al Sadd SC thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 2
Sân vận động
Hamad bin Khalifa Stadium, Doha
Phong độ
LDLDW Al Ahli Doha
WWWWW Al Sadd SC
  1. 21' R. Mujica Claudinho
  2. HT0-0
  3. 57' 0-1 Pedro Miguel
  4. 66' K. Mohammed H. Mansour
  5. 73' H. Al Haydos M. Meshaal
  6. 73' Guilherme P. Prim
  7. 78' Jassem Mohammed K. Radwan
  8. 84' M. Abdelkader N. Al Nasr
  9. 84' D. Fettouhi M. Vlap
  10. 84' S. Yansane M. Mitrovic
  11. 85' A. Soria
  12. 90' 0-2 A. Afif · Roberto Firmino
  13. FT0-2

Đội hình

Al Ahli Doha HLV: Younes Ali
  1. 1Y. Naim
  2. 23K. Radwan ▼ 78'
  3. 29S. Gannan
  4. 88A. Amraoui
  5. 5M. Mitrovic ▼ 84'
  6. 16R. Tihi
  7. 20H. Mansour ▼ 66'
  8. 6I. Diallo
  9. 7J. Draxler
  10. 95N. Al Nasr ▼ 84'
  11. 14M. Vlap ▼ 84'

Dự bị 11

  1. 35M. Badredlin
  2. 19M. Abdelkader ▲ 84'
  3. 18Jassem Mohammed ▲ 78'
  4. 21M. Al Ishaq
  5. 2E. Abdelbaset
  6. 15A. Shahabi
  7. 4T. Ali
  8. 8D. Fettouhi ▲ 84'
  9. 33K. Mohammed ▲ 66'
  10. 17O. Alawi
  11. 9S. Yansane ▲ 84'
Al Sadd SC HLV: Roberto Mancini
  1. 22M. Barsham
  2. 20Y. Atal
  3. 6Paulo Otavio
  4. 26P. Prim ▼ 73'
  5. 2Pedro Miguel
  6. 5T. Salman
  7. 21Giovani
  8. 14M. Meshaal ▼ 73'
  9. 9Roberto Firmino
  10. 33Claudinho ▼ 21'
  11. 7A. Afif

Dự bị 12

  1. 1S. Al Sheeb
  2. 31Y. Abdullla
  3. 66A. Bakri Al Ameen
  4. 37A. Suhail
  5. 16B. Khoukhi
  6. 29R. Saiss
  7. 10H. Al Haydos ▲ 73'
  8. 13A. Al Yazidi
  9. 80A. Soria ▲ 85'
  10. 8A. Asad
  11. 18Guilherme ▲ 73'
  12. 19R. Mujica ▲ 21'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Sadd SC
22 56 - 30 +26 45
2
Al Shamal
22 39 - 28 +11 40
3
Al-Rayyan SC
22 46 - 32 +14 38
4
Al-Gharafa SC
22 36 - 36 0 36
5
Al Duhail SC
22 40 - 27 +13 33
6
Qatar SC
22 34 - 32 +2 32
7
Al-Arabi SC (Qatar)
22 37 - 41 -4 32
8
Al Wakrah
22 32 - 36 -4 27
9
Al Ahli Doha
22 34 - 43 -9 26
10
Al-Sailiya
22 25 - 38 -13 22
11
Al Shahaniya
22 22 - 39 -17 21
12
UMM Salal
22 37 - 56 -19 20
Champions League Elite Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu36
51Ghi được81
59Thủng lưới56
1.46Bàn thắng mỗi trận2.25
5Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn26
30Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu