Al Ahli Doha vs Al Sadd SC
Tỷ số chung cuộc: Al Ahli Doha 2-2 Al Sadd SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ahli Doha thắng 1, hòa 1, Al Sadd SC thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 11
- Phong độ
- LDLDW Al Ahli Doha
- WWWWW Al Sadd SC
- 13' 0-1 Akram Afif · Giovani
- 18' Erik Expósito
- 19' Romain Saïss
- 20' Sekou Oumar Yansane11mhỏng 11m
- 45'+3 J. Draxler 1-1
- HT1-1
- 52' J. Draxler · S. Yansané 2-1
- 57' Robin Tihi
- 57' ▲ Hassan Al Haydos ▼ Cristo González
- 59' 2-2 Akram Afif · M. Camara
- 75' ▲ Abdulrahman Fahmi Moustafa ▼ S. Yansané
- 76' Yusuf Abdurisag
- 84' Mostafa Mashaal
- 85' ▲ Hashim Ali ▼ Giovani
- 90'+4 Bahaa Ellethy
- 90'+1 Julian Draxler
- 90'+5 ▲ Hamad Mansour ▼ J. Draxler
- FT2-2
Đội hình
- 35Marwan Badreldin 6.5
- 18Jassem Mohammed 6.7
- 16R. Tihi 6.2
- 5M. Mitrović 6.9
- 6Bahaa Ellithi 6.2
- 3Islam Yassine 7.0
- 9S. Yansané ⇢ ▼ 75' 6.5
- 33D. Fettouhi 6.9
- 8I. Doumbia 7.2
- 7J. Draxler ⚽2 ▼ 90' 9.0
- 10Erik Expósito 7.2
Dự bị 11
- 11Abdulrahman Fahmi Moustafa ▲ 75' 6.9
- 20Hamad Mansour ▲ 90'
- 1Yazan Naim
- 15Ali Shahabi
- 12Ahmad Al Sebai
- 13Mohamed Lingliz
- 70Younis Abdelrahman
- 4Talal Abdulla Bahzad
- 26Yaseen Lafrid
- 21Mohammed Abdulla Al Ishaq
- 80Noureldan Tamer
- 22Meshaal Barsham 6.3
- 5Tarek Salman 6.3
- 16Boualem Khoukhi 6.3
- 29R. Saïss 6.2
- 6Paulo Otávio 6.7
- 4M. Camara ⇢ 7.0
- 14Mostafa Meshaal 6.6
- 21Giovani ⇢ ▼ 85' 7.2
- 17Cristo González ▼ 57' 6.3
- 84Akram Afif ⚽2 8.9
- 9Yusuf Abdurisag 6.3
Dự bị 11
- 10Hassan Al Haydos ▲ 57' 7.0
- 23Hashim Ali ▲ 85' 6.3
- 88M. Uribe
- 66Abdulrahman Al Ameen
- 37Ahmed Suhail
- 31Youssef Abdullah
- 3Ahmed Sayyar
- 1Saad Al Sheeb
- 70Musaab Khidir
- 8Ali Asad
- 81A. Bounacer
Thống kê
03⚑1
⚑330
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm8
5Trúng đích3
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
1Phạt góc3
1Việt vị1
16Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
1Cứu thua3
451Chuyền bóng414
377Chuyền chính xác337
84%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 62 - 23 | +39 | 52 | |
| 2 | 22 | 51 - 20 | +31 | 50 | |
| 3 | 22 | 41 - 30 | +11 | 41 | |
| 4 | 22 | 38 - 39 | -1 | 35 | |
| 5 | 22 | 45 - 35 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 41 - 34 | +7 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 43 | -12 | 27 | |
| 8 | 22 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 9 | 22 | 32 - 49 | -17 | 23 | |
| 10 | 22 | 26 - 44 | -18 | 23 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 21 | |
| 12 | 22 | 21 - 42 | -21 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League Elite Qualifiers AFC Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu43
47Ghi được101
55Thủng lưới44
1.57Bàn thắng mỗi trận2.35
6Giữ sạch lưới18
18Trên 2.5 bàn28
30Hiệp hai60