Al Sadd SC
5 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Al Ahli Doha

Al Sadd SC vs Al Ahli Doha

Tỷ số chung cuộc: Al Sadd SC 5-0 Al Ahli Doha tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 18 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Sadd SC thắng 8, hòa 1, Al Ahli Doha thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 22
Phong độ
WWWWW Al Sadd SC
LDLDW Al Ahli Doha
  1. 10' Akram Afif
  2. 13' Akram Afif11m 1-0
  3. 31' Hamad Mansour
  4. 44' Mostafa Meshaal 2-0
  5. 45'+2 Paulo Otávio · Akram Afif 3-0
  6. HT3-0
  7. 64' Ahmed Suhail Y. Atal
  8. 67' Rafa Mújica · Akram Afif 4-0
  9. 68' Ali Shahabi Hamad Mansour
  10. 68' Islam Yassine Bahaa Ellithi
  11. 68' Noureldan Tamer Ahmad Al Sebai
  12. 73' Giovani M. Camara
  13. 73' Ali Asad Mostafa Meshaal
  14. 78' Mohammed Abdulla Al Ishaq Jassem Mohammed
  15. 78' Navid Mohammad Doozandeh Erik Expósito
  16. 81' Claudinho · Paulo Otávio 5-0
  17. 82' Musaab Khidir Pedro Miguel
  18. 82' Hashim Ali Paulo Otávio
  19. 86' Abdelrahman Moustafa
  20. 86' Driss Fettouhi
  21. FT5-0

Đội hình

Al Sadd SC Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Félix Sánchez
  1. 22Meshaal Barsham 6.9
  2. 77Y. Atal ▼ 64' 7.2
  3. 2Pedro Miguel ▼ 82' 7.0
  4. 16Boualem Khoukhi 6.9
  5. 5Tarek Salman 6.9
  6. 6Paulo Otávio ▼ 82' 8.6
  7. 14Mostafa Meshaal ▼ 73' 7.3
  8. 4M. Camara ▼ 73' 6.9
  9. 33Claudinho 8.3
  10. 19Rafa Mújica 7.3
  11. 84Akram Afif ⇢2 9.7

Dự bị 12

  1. 37Ahmed Suhail ▲ 64' 6.7
  2. 21Giovani ▲ 73' 6.6
  3. 8Ali Asad ▲ 73' 6.9
  4. 70Musaab Khidir ▲ 82' 6.7
  5. 23Hashim Ali ▲ 82' 6.3
  6. 3Ahmed Sayyar
  7. 81A. Bounacer
  8. 9Yusuf Abdurisag
  9. 10Hassan Al Haydos
  10. 32Karim Haider Dib
  11. 31Youssef Abdullah
  12. 13Abdullah Al Yazidi
Al Ahli Doha Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: I. Bišćan
  1. 35Marwan Badreldin 6.5
  2. 18Jassem Mohammed ▼ 78' 6.0
  3. 16R. Tihi 5.9
  4. 5M. Mitrović 6.2
  5. 4Talal Abdulla Bahzad 5.9
  6. 6Bahaa Ellithi ▼ 68' 5.9
  7. 11Abdulrahman Fahmi Moustafa 6.3
  8. 20Hamad Mansour ▼ 68' 5.9
  9. 33D. Fettouhi 6.3
  10. 12Ahmad Al Sebai ▼ 68' 6.9
  11. 10Erik Expósito ▼ 78' 6.5

Dự bị 10

  1. 15Ali Shahabi ▲ 68' 6.2
  2. 3Islam Yassine ▲ 68' 6.5
  3. 80Noureldan Tamer ▲ 68' 6.0
  4. 21Mohammed Abdulla Al Ishaq ▲ 78' 6.3
  5. 32Navid Mohammad Doozandeh ▲ 78' 6.3
  6. 13Mohamed Lingliz
  7. 2Eissa El Nagar
  8. 27Jassem Al Sharshani
  9. 19Mohamed Abdelkader
  10. 25Eslam Abdelkader

Thống kê

001
530
58%Kiểm soát bóng42%
11Dứt điểm6
7Trúng đích0
2Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
1Phạt góc5
1Việt vị1
18Phạm lỗi9
0Thẻ vàng3
0Cứu thua2
487Chuyền bóng353
426Chuyền chính xác300
87%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Sadd SC
22 62 - 23 +39 52
2
Al Duhail SC
22 51 - 20 +31 50
3
Al-Gharafa SC
22 41 - 30 +11 41
4
Al Ahli Doha
22 38 - 39 -1 35
5
Al-Rayyan SC
22 45 - 35 +10 33
6
Al Shamal
22 41 - 34 +7 32
7
Al Shahaniya
22 31 - 43 -12 27
8
Al Wakrah
22 27 - 40 -13 25
9
Al-Arabi SC (Qatar)
22 32 - 49 -17 23
10
Qatar SC
22 26 - 44 -18 23
11
UMM Salal
22 27 - 43 -16 21
12
Al-Khor
22 21 - 42 -21 13
AFC Champions League Elite AFC Champions League Elite Qualifiers AFC Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu30
101Ghi được47
44Thủng lưới55
2.35Bàn thắng mỗi trận1.57
18Giữ sạch lưới6
28Trên 2.5 bàn18
60Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu