Al Ahli Doha vs Al-Rayyan SC
Tỷ số chung cuộc: Al Ahli Doha 1-0 Al-Rayyan SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ahli Doha thắng 3, hòa 1, Al-Rayyan SC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 19
- Phong độ
- LDLDW Al Ahli Doha
- LWWDD Al-Rayyan SC
- 8' Bahaa Ellethy
- 18' Julien De Sart
- 36' Julian Draxler
- HT0-0
- 53' Erik Expósito · D. Fettouhi 1-0
- 62' ▲ Mohamed Surag ▼ Trézéguet
- 62' ▲ Naif Al Hadrami ▼ Abdulaziz Hatem
- 69' Yazan Naim
- 72' Julien De Sart
- 72' Julien De Sart
- 74' ▲ Ahmed Al Rawi ▼ A. Bareiro
- 79' ▲ Talal Abdulla Bahzad ▼ Bahaa Ellithi
- 80' ▲ Abdulrahman Fahmi Moustafa ▼ S. Yansané
- 85' ▲ Ahmad Al Sebai ▼ Hamad Mansour
- 88' ▲ Mohamed Al Lahrasan ▼ Hazem Shehata
- 90' Driss Fettouhi
- 90'+1 ▲ Navid Mohammad Doozandeh ▼ Erik Expósito
- FT1-0
Đội hình
- 1Yazan Naim 7.2
- 18Jassem Mohammed 7.5
- 16R. Tihi 7.3
- 8I. Doumbia 7.2
- 6Bahaa Ellithi ▼ 79' 6.6
- 3Islam Yassine 6.9
- 9S. Yansané ▼ 80' 6.9
- 20Hamad Mansour ▼ 85' 6.6
- 33D. Fettouhi ⇢ 8.6
- 7J. Draxler 6.9
- 10Erik Expósito ⚽ ▼ 90' 8.3
Dự bị 10
- 4Talal Abdulla Bahzad ▲ 79' 6.9
- 11Abdulrahman Fahmi Moustafa ▲ 80' 7.2
- 12Ahmad Al Sebai ▲ 85' 6.7
- 32Navid Mohammad Doozandeh ▲ 90' 6.6
- 2Eissa El Nagar
- 25Eslam Abdelkader
- 13Mohamed Lingliz
- 15Ali Shahabi
- 35Marwan Badreldin
- 21Mohammed Abdulla Al Ishaq
- 22Sami Habib 7.7
- 2Murad Naji Hussein 6.5
- 13André Amaro 6.6
- 5David García 6.7
- 3Hazem Shehata ▼ 88' 6.7
- 4J. De Sart 6.0
- 6Abdulaziz Hatem ▼ 62' 6.3
- 11Gabriel Pereira 7.3
- 10Róger Guedes 6.6
- 8Trézéguet ▼ 62' 6.5
- 92A. Bareiro ▼ 74' 6.7
Dự bị 12
- 17Mohamed Surag ▲ 62' 6.3
- 44Naif Al Hadrami ▲ 62' 6.6
- 9Ahmed Al Rawi ▲ 74' 6.5
- 88Mohamed Al Lahrasan ▲ 88'
- 33Ameed Mahajneh
- 16Abdulrahman Al Harazi
- 55Mohammed Saleh
- 7Rodrigo Tabata
- 21Hussain Bahzad
- 24Khalid Muftah
- 1Fahad Younis
- 47Faisal Al Nouman
Thống kê
04⚑8
⚑121
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm9
6Trúng đích2
4Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
8Phạt góc1
1Việt vị1
11Phạm lỗi14
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
388Chuyền bóng457
296Chuyền chính xác370
76%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 62 - 23 | +39 | 52 | |
| 2 | 22 | 51 - 20 | +31 | 50 | |
| 3 | 22 | 41 - 30 | +11 | 41 | |
| 4 | 22 | 38 - 39 | -1 | 35 | |
| 5 | 22 | 45 - 35 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 41 - 34 | +7 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 43 | -12 | 27 | |
| 8 | 22 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 9 | 22 | 32 - 49 | -17 | 23 | |
| 10 | 22 | 26 - 44 | -18 | 23 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 21 | |
| 12 | 22 | 21 - 42 | -21 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League Elite Qualifiers AFC Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu44
47Ghi được75
55Thủng lưới74
1.57Bàn thắng mỗi trận1.7
6Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn31
30Hiệp hai46