Al-Arabi SC (Qatar) vs Al-Rayyan SC
Tỷ số chung cuộc: Al-Arabi SC (Qatar) 2-1 Al-Rayyan SC tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 26 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Arabi SC (Qatar) thắng 3, hòa 2, Al-Rayyan SC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 6
- Phong độ
- LLDDW Al-Arabi SC (Qatar)
- WWDDW Al-Rayyan SC
- 9' Ahmed Alaaeldin
- 16' 0-1 A. Bencharki · Abdulaziz Hatem
- 24' Ahmed Fathy
- 24' Ahmed Alaaeldin
- 32' ▲ Ahmed Al Minhali ▼ Hazem Shehata
- 44' Wassim Keddari
- 45'+5 Abdelaziz Hatem
- 45'+2 David García
- HT0-1
- 46' ▲ Y. Msakni ▼ Alaa Eddin Hasan
- 61' Y. Msakni 1-1
- 66' ▲ Rodrigo Tabata ▼ Gabriel Pereira
- 76' ▲ Ahmed Al Rawi ▼ Trézéguet
- 80' André Amaro
- 85' M. Verratti · Rodri 2-1
- 90'+3 Marco Verratti
- FT2-1
Đội hình
- 31Jasem Al Hail 6.6
- 6Abdullah Marafee 6.3
- 5Simo 6.9
- 15Jassem Gaber 7.5
- 22A. Diallo 6.9
- 8Ahmed Fathy 7.5
- 7M. Verratti ⚽ 8.9
- 10Rodri ⇢ 7.6
- 20Luiz Ceará 7.0
- 23Alaa Eddin Hasan ▼ 46' 6.5
- 17Ahmed Alaa 4.2
Dự bị 12
- 28Y. Msakni ⚽ ▲ 46' 7.9
- 13Mohammed Alaa Eldin
- 30Mohamed Saeed
- 21Mahmud Abunada
- 2Yousuf Muftah
- 4Abdulrahman Al Deri
- 16Abdulla Al Sulaiti
- 27Ahmed Doozandeh
- 14Hilal Mohammed
- 34João Pedro
- 99Rami Al Hamwende
- 18Ibrahim Al Saeed
- 22Sami Habib 7.2
- 2Murad Naji Hussein 6.2
- 13André Amaro 7.3
- 5David García 7.3
- 3Hazem Shehata ▼ 32' 6.3
- 11Gabriel Pereira ▼ 66' 6.6
- 6Abdulaziz Hatem ⇢ 7.2
- 4J. De Sart 7.3
- 77A. Bencharki ⚽ 7.0
- 8Trézéguet ▼ 76' 6.6
- 10Róger Guedes 6.9
Dự bị 12
- 12Ahmed Al Minhali ▲ 32' 6.9
- 7Rodrigo Tabata ▲ 66' 6.9
- 9Ahmed Al Rawi ▲ 76' 6.3
- 55Mohammed Saleh
- 27Ali Qadry
- 14Adel Bader Al Ahmad
- 15Tameem Mansour
- 33Ameed Mahajneh
- 24Khalid Muftah
- 20Khaled Ali
- 16Abdulrahman Al Harazi
- 1Fahad Younis
Thống kê
13⚑3
⚑430
46%Kiểm soát bóng54%
15Dứt điểm12
8Trúng đích3
4Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm8
10Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
3Phạt góc4
2Việt vị3
10Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua6
435Chuyền bóng482
381Chuyền chính xác430
88%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 62 - 23 | +39 | 52 | |
| 2 | 22 | 51 - 20 | +31 | 50 | |
| 3 | 22 | 41 - 30 | +11 | 41 | |
| 4 | 22 | 38 - 39 | -1 | 35 | |
| 5 | 22 | 45 - 35 | +10 | 33 | |
| 6 | 22 | 41 - 34 | +7 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 43 | -12 | 27 | |
| 8 | 22 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 9 | 22 | 32 - 49 | -17 | 23 | |
| 10 | 22 | 26 - 44 | -18 | 23 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 21 | |
| 12 | 22 | 21 - 42 | -21 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League Elite Qualifiers AFC Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu44
51Ghi được75
82Thủng lưới74
1.19Bàn thắng mỗi trận1.7
10Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn31
24Hiệp hai46