Al-Rayyan SC vs Al-Arabi SC (Qatar)
Tỷ số chung cuộc: Al-Rayyan SC 1-0 Al-Arabi SC (Qatar) tại Giải bóng đá các ngôi sao Qatar, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Rayyan SC thắng 5, hòa 2, Al-Arabi SC (Qatar) thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá các ngôi sao Qatar · Vòng 4
- Phong độ
- WWDDW Al-Rayyan SC
- LDDWD Al-Arabi SC (Qatar)
- 20' B. Al Rawi
- 25' Hilal Mohammed
- 36' Y. Msakni
- 42' T. Mendes
- HT0-0
- 46' ▲ A. Bencharki ▼ Ibrahim Al Hassan
- 55' A. Al Minhali
- 70' ▲ Hamid Ismaeil ▼ Ahmed Fathi
- 73' A. Hatem
- 79' ▲ Rodrigo Tabata ▼ Gabriel Pereira
- 90' ▲ Salem Reda ▼ Abdullah Marafee
- 90'+9 ▲ Abdullah Murisi ▼ Rafinha
- 90' ▲ Rami Al Hamwende ▼ M. Taabouni
- 90'+7 Rodrigo · A. Bencharki 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1Fahad Younis 7.2
- 5Bassam Al Rawi 7.2
- 13André Amaro 7.0
- 3S. Taniguchi 7.2
- 12Ahmed Al Minhali 6.9
- 23Thiago Mendes 7.6
- 6Abdulaziz Hatem 6.2
- 11Gabriel Pereira ▼ 79' 7.2
- 96Róger Guedes 7.0
- 27Ibrahim Al Hassan ▼ 46' 6.2
- 19Rodrigo ⚽ 7.6
Dự bị 10
- 28A. Bencharki ▲ 46' 7.5
- 7Rodrigo Tabata ▲ 79' 6.3
- 38Abdulhadi Kasr Al-Oun
- 30Fahad Al Qesaimi
- 25Mostafa Essam
- 21Saud Al Hajri
- 14Adel Bader Al Ahmad
- 16Abdulrahman Al Harazi
- 42Yousef Ali Al-Alawi
- 77Mouaz Gadelseed Abdalla
- 31Jasem Al Hail 8.0
- 6Abdullah Marafee ▼ 90' 7.0
- 2Yousuf Muftah 6.9
- 22A. Diallo 6.9
- 14Hilal Mohammed 6.5
- 8Ahmed Fathi ▼ 70' 7.2
- 11M. Taabouni ▼ 90' 7.3
- 10Rafinha ▼ 90' 8.2
- 7M. Verratti 7.2
- 28Y. Msakni 6.6
- 9Omar Al Somah 6.2
Dự bị 12
- 12Hamid Ismaeil ▲ 70' 6.9
- 32Salem Reda ▲ 90' 6.5
- 24Abdullah Murisi ▲ 90'
- 99Rami Al Hamwende ▲ 90' 6.3
- 41Marwan Hassan
- 13Mohammed Alaa Eldin
- 30Noureldin Ahmed
- 19Ibrahim Nasser Kala
- 4Abdulrahman Al Deri
- 21Mahmud Abunada
- 47Tamer Bouri
- 3Mohamed Sayyar
Thống kê
13⚑4
⚑620
35%Kiểm soát bóng65%
11Dứt điểm18
5Trúng đích2
3Chệch đích10
6Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn6
4Phạt góc6
0Việt vị2
15Phạm lỗi6
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
299Chuyền bóng562
227Chuyền chính xác499
76%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 21 | +44 | 49 | |
| 2 | 22 | 50 - 26 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 53 - 36 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 40 - 30 | +10 | 38 | |
| 5 | 22 | 42 - 38 | +4 | 29 | |
| 6 | 22 | 42 - 45 | -3 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 37 | -5 | 28 | |
| 8 | 22 | 39 - 47 | -8 | 25 | |
| 9 | 22 | 28 - 37 | -9 | 25 | |
| 10 | 22 | 37 - 58 | -21 | 23 | |
| 11 | 22 | 20 - 50 | -30 | 18 | |
| 12 | 22 | 34 - 57 | -23 | 14 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu36
69Ghi được72
42Thủng lưới55
2.03Bàn thắng mỗi trận2
16Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai44