S.C.U. Torreense
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
U.D. Leiria

S.C.U. Torreense vs U.D. Leiria

Tỷ số chung cuộc: S.C.U. Torreense 3-1 U.D. Leiria tại Taça de Portugal, 11 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.C.U. Torreense thắng 4, hòa 2, U.D. Leiria thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Taça de Portugal · Quarter-finals
Phong độ
DDLWD S.C.U. Torreense
LWWWD U.D. Leiria
  1. 11' K. Zohi · M. Pozo 1-0
  2. 35' Maga
  3. 41' 1-1 P. Fernandez · Maga
  4. HT1-1
  5. 49' K. Zohi · J. Vazquez 2-1
  6. 54' M. Baro H. Sylla
  7. 54' Lucho Vega E. Kouassi
  8. 67' M. Drammeh K. Zohi
  9. 76' J. Silva Maga
  10. 76' B. Gomes D. Michel
  11. 77' Pite Costinha
  12. 77' I. Seydi D. Jean
  13. 87' Victor Silva G. Rodriguez
  14. 90'+3 A. Casas M. Pozo
  15. 90' M. Drammeh · I. Seydi 3-1
  16. FT3-1

Đội hình

S.C.U. Torreense
  1. 13U. Perez 6.5
  2. 22David Bruno 6.3
  3. 93D. Mohamed 7.5
  4. 2Stopira 6.5
  5. 23J. Vazquez 7.2
  6. 10Costinha ▼ 77' 6.3
  7. 6Leo Silva 6.9
  8. 65Guilherme Liberato 5.9
  9. 11M. Pozo ▼ 90' 6.9
  10. 9K. Zohi ⚽2 ▼ 67' 8.6
  11. 7D. Jean ▼ 77' 6.6

Dự bị 9

  1. 1Lucas Paes
  2. 57Danilo
  3. 4A. Casas ▲ 90'
  4. 46B. Agbor
  5. 20Pite ▲ 77' 6.3
  6. 26A. Simoes
  7. 17M. Drammeh ▲ 67' 7.9
  8. 99Arielson
  9. 31I. Seydi ▲ 77' 7.3
U.D. Leiria
  1. 1S. Carrasco 6.0
  2. 52H. Sylla ▼ 54' 6.5
  3. 6G. Rodriguez ▼ 87' 6.2
  4. 16Ze Pedro 6.2
  5. 68Maga ▼ 76' 7.0
  6. 8E. Kouassi ▼ 54' 6.3
  7. 21M. Pires 6.7
  8. 10J. van der Gaag 6.6
  9. 19P. Fernandez 7.7
  10. 9J. Munoz 6.6
  11. 86D. Michel ▼ 76' 6.3

Dự bị 9

  1. 98Joao Bravim
  2. 99J. Odehnal
  3. 3M. Baro ▲ 54' 6.3
  4. 15J. Silva ▲ 76' 6.3
  5. 17Lucho Vega ▲ 54' 6.6
  6. 20B. Gomes ▲ 76' 6.7
  7. 72V. Oliveira
  8. 78Victor Silva ▲ 87' 6.3
  9. 80Quilma

Thống kê

003
510
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm13
4Trúng đích3
6Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn3
3Phạt góc5
0Việt vị1
16Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
2Cứu thua1
330Chuyền bóng409
248Chuyền chính xác327
75%Chính xác chuyền80%

So sánh

47Trận đấu41
68Ghi được68
48Thủng lưới57
1.45Bàn thắng mỗi trận1.66
16Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn25
41Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu