S.C.U. Torreense vs U.D. Leiria
Tỷ số chung cuộc: S.C.U. Torreense 0-3 U.D. Leiria tại Liga Portugal 2, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.C.U. Torreense thắng 4, hòa 2, U.D. Leiria thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 30
- Sân vận động
- Campo Manuel Marques, Torres Vedras
- Phong độ
- DDLWD S.C.U. Torreense
- LWWWD U.D. Leiria
- 20' Marvin Elimbi
- 25' 0-1 Z. Ouattara11m
- 31' 0-2 Jair da Silva
- HT0-2
- 46' ▲ Paulinho ▼ Benny
- 46' ▲ Jonny Arriba ▼ André Rodrigues
- 61' ▲ Leandro Silva ▼ Arsénio
- 63' ▲ Dani Bolt ▼ Nuno Campos
- 68' Dje Tah D'Avilla
- 70' ▲ Valdir Júnior ▼ T. DAvilla
- 70' ▲ Marcos Silva ▼ P. Ayongo
- 71' ▲ David Costa ▼ Neneco
- 78' ▲ T. Andrade ▼ J. Correa
- 83' David Costa
- 86' 0-3 Marcos Silva
- 87' ▲ R. Fernandes ▼ Jair da Silva
- 87' ▲ L. Vega ▼ Diogo Amado
- FT0-3
Đội hình
- 1Vagner
- 2Nuno Campos ▼ 63'
- 14M. Elimbi Gilbert
- 5João Afonso
- 80Keffel
- 77Neneco ▼ 71'
- 8Benny ▼ 46'
- 21André Rodrigues ▼ 46'
- 30J. Balanta
- 20J. Correa ▼ 78'
- 29Patrick Fernandes
Dự bị 9
- 9Paulinho ▲ 46'
- 19Jonny Arriba ▲ 46'
- 22Dani Bolt ▲ 63'
- 90David Costa ▲ 71'
- 7T. Andrade ▲ 78'
- 4Né Lopes
- 17C. Tassano
- 23Lucas Silva ▲ 61'
- 99Carlos Henriques
- 1P. Kieszek
- 24Z. Ouattara
- 2Tiago Ferreira
- 3V. Lystsov
- 14Pedro Empis
- 42T. D'Avilla
- 25Diogo Amado ▼ 87'
- 11Jair da Silva ▼ 87'
- 90P. Ayongo ▼ 70'
- 8Arsénio ▼ 61'
- 35B. Róchez
Dự bị 9
- 21Leandro Silva ▲ 61'
- 22Valdir Júnior ▲ 70'
- 88Marcos Silva ▲ 70'
- 9R. Fernandes ▲ 87'
- 17L. Vega ▲ 87'
- 7Leandro Antunes
- 15Káká
- 29Fábio Ferreira
- 72Vasco Oliveira
Thống kê
02⚑12
⚑410
57%Kiểm soát bóng43%
9Dứt điểm8
3Trúng đích4
5Chệch đích3
1Bị chặn1
12Phạt góc4
1Việt vị1
10Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 48 - 19 | +29 | 73 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 71 | |
| 3 | 34 | 50 - 34 | +16 | 64 | |
| 4 | 34 | 52 - 29 | +23 | 64 | |
| 5 | 34 | 42 - 35 | +7 | 52 | |
| 6 | 34 | 46 - 43 | +3 | 49 | |
| 7 | 34 | 40 - 37 | +3 | 48 | |
| 8 | 34 | 48 - 48 | 0 | 45 | |
| 9 | 34 | 40 - 42 | -2 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 51 | 0 | 44 | |
| 11 | 34 | 36 - 38 | -2 | 43 | |
| 12 | 34 | 44 - 40 | +4 | 42 | |
| 13 | 34 | 31 - 39 | -8 | 39 | |
| 14 | 34 | 29 - 38 | -9 | 37 | |
| 15 | 34 | 37 - 54 | -17 | 34 | |
| 16 | 34 | 31 - 49 | -18 | 31 | |
| 17 | 34 | 30 - 59 | -29 | 27 | |
| 18 | 34 | 28 - 59 | -31 | 26 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu43
45Ghi được73
45Thủng lưới48
1.13Bàn thắng mỗi trận1.7
12Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai30