U.D. Leiria vs S.C.U. Torreense
Tỷ số chung cuộc: U.D. Leiria 1-0 S.C.U. Torreense tại Liga Portugal 2, 29 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.D. Leiria thắng 4, hòa 2, S.C.U. Torreense thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 4
- Sân vận động
- Estádio Dr. Magalhães Pessoa, Leiria
- Phong độ
- LWWWD U.D. Leiria
- DLWDW S.C.U. Torreense
- 9' P. Fernandez · J. Munoz 1-0
- 26' Marc Baró
- 31' Juan Muñoz
- HT1-0
- 68' ▲ Pite ▼ M. Pozo
- 68' ▲ I. Seydi ▼ K. Zohi
- 68' ▲ Danilo ▼ David Bruno
- 69' Arnau Casas
- 71' ▲ J. Silva ▼ M. Baro
- 71' ▲ B. Gomes ▼ P. Fernandez
- 73' Maga
- 75' ▲ Arielson ▼ D. Jean
- 77' Arielson
- 78' ▲ F. Quizera ▼ Jair da Silva
- 78' ▲ H. Sylla ▼ J. van der Gaag
- 84' ▲ Afonso Peixoto ▼ A. Casas
- 87' João Victor
- 90'+6 Leo Azevedo
- 90'+4 Arielson
- 90'+8 Lucas Paes
- 90'+4 Arielson
- 90' ▲ D. Amado ▼ J. Munoz
- FT1-0
Đội hình
- 98Joao Bravim
- 68Maga
- 16Ze Pedro
- 6G. Rodriguez
- 3M. Baro ▼ 71'
- 11Jair da Silva ▼ 78'
- 17Lucho Vega
- 41Daniel Borges
- 10J. van der Gaag ▼ 78'
- 9J. Munoz ▼ 90'
- 19P. Fernandez ▼ 71'
Dự bị 9
- 1S. Carrasco
- 7F. Quizera ▲ 78'
- 14Ze Vitor
- 15J. Silva ▲ 71'
- 20B. Gomes ▲ 71'
- 25D. Amado ▲ 90'
- 52H. Sylla ▲ 78'
- 72V. Oliveira
- 78J. Santos
- 1Lucas Paes
- 22David Bruno ▼ 68'
- 2Stopira
- 4A. Casas ▼ 84'
- 23J. Vazquez
- 10Costinha
- 6Leo Silva
- 8A. Alfaro
- 11M. Pozo ▼ 68'
- 9K. Zohi ▼ 68'
- 7D. Jean ▼ 75'
Dự bị 9
- 13U. Perez
- 20Pite ▲ 68'
- 26A. Simoes
- 31I. Seydi ▲ 68'
- 42J. Ipalibo
- 46B. Agbor
- 57Danilo ▲ 68'
- 77Afonso Peixoto ▲ 84'
- 99Arielson ▲ 75'
Thống kê
04
42
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 29 | +21 | 66 | |
| 2 | 34 | 58 - 33 | +25 | 59 | |
| 3 | 34 | 46 - 33 | +13 | 59 | |
| 4 | 34 | 39 - 40 | -1 | 51 | |
| 5 | 34 | 41 - 42 | -1 | 51 | |
| 6 | 34 | 52 - 46 | +6 | 50 | |
| 7 | 34 | 46 - 55 | -9 | 50 | |
| 8 | 34 | 37 - 40 | -3 | 46 | |
| 9 | 34 | 42 - 40 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 43 - 44 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 34 - 38 | -4 | 44 | |
| 12 | 34 | 44 - 52 | -8 | 43 | |
| 13 | 34 | 41 - 34 | +7 | 42 | |
| 14 | 34 | 37 - 39 | -2 | 41 | |
| 15 | 34 | 39 - 49 | -10 | 40 | |
| 16 | 34 | 31 - 37 | -6 | 40 | |
| 17 | 34 | 34 - 48 | -14 | 39 | |
| 18 | 34 | 34 - 49 | -15 | 34 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu47
68Ghi được68
57Thủng lưới48
1.66Bàn thắng mỗi trận1.45
9Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai41