S.C.U. Torreense vs U.D. Leiria
Tỷ số chung cuộc: S.C.U. Torreense 3-1 U.D. Leiria tại Liga Portugal 2, 8 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.C.U. Torreense thắng 4, hòa 2, U.D. Leiria thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 21
- Phong độ
- DDLWD S.C.U. Torreense
- LWWWD U.D. Leiria
- 5' Andre Simões
- 10' 0-1 D. Martins
- 15' ▲ M. Pires ▼ J. Mendes
- 19' José Pedro
- 30' José Pedro
- 30' José Pedro
- 33' ▲ G. Rodriguez ▼ P. Fernandez
- 39' J. Vazquez · A. Simoes 1-1
- 42' Kouassi Eboue
- HT1-1
- 46' ▲ L. Quintero ▼ A. Simoes
- 46' ▲ Jair da Silva ▼ E. Kouassi
- 64' M. Drammeh · Leo Silva 2-1
- 69' ▲ Lucho Vega ▼ J. van der Gaag
- 69' ▲ D. Michel ▼ J. Munoz
- 73' ▲ A. Alfaro ▼ M. Pozo
- 73' ▲ K. Zohi ▼ M. Drammeh
- 75' M Marcelo
- 79' Lucho Vega
- 89' Alejandro Alfaro
- 90'+3 Dieu-Merci Michel
- 90'+5 Genaro
- 90' ▲ A. Casas ▼ Guilherme Liberato
- 90' ▲ I. Seydi ▼ D. Jean
- 90' D. Mohamed11m 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1Lucas Paes
- 22David Bruno
- 93D. Mohamed
- 2Stopira
- 23J. Vazquez
- 6Leo Silva
- 65Guilherme Liberato ▼ 90'
- 11M. Pozo ▼ 73'
- 26A. Simoes ▼ 46'
- 7D. Jean ▼ 90'
- 17M. Drammeh ▼ 73'
Dự bị 9
- 13U. Perez
- 4A. Casas ▲ 90'
- 8A. Alfaro ▲ 73'
- 9K. Zohi ▲ 73'
- 20Pite
- 29L. Quintero ▲ 46'
- 31I. Seydi ▲ 90'
- 46B. Agbor
- 57Danilo
- 98Joao Bravim
- 68Maga
- 44Marcelo
- 16Ze Pedro
- 3M. Baro
- 8E. Kouassi ▼ 46'
- 88D. Martins
- 19P. Fernandez ▼ 33'
- 10J. van der Gaag ▼ 69'
- 45J. Mendes ▼ 15'
- 9J. Munoz ▼ 69'
Dự bị 9
- 99J. Odehnal
- 6G. Rodriguez ▲ 33'
- 11Jair da Silva ▲ 46'
- 15J. Silva ▲ 46'
- 17Lucho Vega ▲ 69'
- 20B. Gomes
- 21M. Pires ▲ 15'
- 25D. Amado
- 86D. Michel ▲ 69'
Thống kê
02
62
2Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 29 | +21 | 66 | |
| 2 | 34 | 58 - 33 | +25 | 59 | |
| 3 | 34 | 46 - 33 | +13 | 59 | |
| 4 | 34 | 39 - 40 | -1 | 51 | |
| 5 | 34 | 41 - 42 | -1 | 51 | |
| 6 | 34 | 52 - 46 | +6 | 50 | |
| 7 | 34 | 46 - 55 | -9 | 50 | |
| 8 | 34 | 37 - 40 | -3 | 46 | |
| 9 | 34 | 42 - 40 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 43 - 44 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 34 - 38 | -4 | 44 | |
| 12 | 34 | 44 - 52 | -8 | 43 | |
| 13 | 34 | 41 - 34 | +7 | 42 | |
| 14 | 34 | 37 - 39 | -2 | 41 | |
| 15 | 34 | 39 - 49 | -10 | 40 | |
| 16 | 34 | 31 - 37 | -6 | 40 | |
| 17 | 34 | 34 - 48 | -14 | 39 | |
| 18 | 34 | 34 - 49 | -15 | 34 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu41
68Ghi được68
48Thủng lưới57
1.45Bàn thắng mỗi trận1.66
16Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn25
41Hiệp hai35