G.D. Chaves vs Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
Tỷ số chung cuộc: G.D. Chaves 1-4 Associação Académica de Coimbra - O.A.F. tại Liga Portugal 2, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: G.D. Chaves thắng 4, hòa 0, Associação Académica de Coimbra - O.A.F. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 1
- Sân vận động
- Estádio Municipal Eng. Manuel Branco Teixeira, Chaves
- Phong độ
- LLDLW G.D. Chaves
- WWLLL Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
- 7' 0-1 Marcos Paulo
- 26' Kaka
- 38' 0-2 A. Rodrigues
- HT0-2
- 46' ▲ Kiko ▼ A. Romero
- 46' ▲ W. Tavares ▼ B. Eboudje
- 46' ▲ P. Texel ▼ Kaka
- 51' Afonso Rodrigues
- 60' ▲ Joao Teixeira ▼ Costinha
- 61' ▲ A. Coundoul ▼ I. Faure
- 63' 0-3 A. Coundoul
- 66' ▲ D. Muteba ▼ Leo Alaba
- 76' ▲ R. Melro ▼ A. Rodrigues
- 78' ▲ H. Lopes ▼ A. Rodrigues
- 78' ▲ R. Gomes ▼ A. Mane
- 79' 0-4 P. Texel · L. Silva
- 85' W. Tavares · Roberto 1-4
- 87' ▲ J. Ribeiro Oliveira ▼
- FT1-4
Đội hình
- 88M. Gudzulic
- 23Leo Alaba ▼ 66'
- 33T. Simoes
- 4Bruno Rodrigues
- 3A. Romero ▼ 46'
- 20Ktatau
- 6B. Eboudje ▼ 46'
- 10A. Rodrigues ▼ 78'
- 7R. Esajas
- 17Roberto
- 30Costinha ▼ 60'
Dự bị 11
- 1J. Valido
- 31R. Moura
- 5Kiko ▲ 46'
- 29M. Tounkara
- 34R. Alves
- 8Joao Teixeira ▲ 60'
- 11P. Pelagio
- 70D. Cardoso
- 60D. Muteba ▲ 66'
- 18W. Tavares ▲ 46'
- 87R. Melro ▲ 76'
- 98C. Alves
- 11E. Farias
- 3R. Teixeira
- 54Ni
- 15Kaka ▼ 46'
- 20J. Sinisterra
- 5L. Silva
- 17Marcos Paulo
- 19A. Rodrigues ▼ 78'
- 10I. Faure ▼ 61'
- 7A. Mane ▼ 78'
Dự bị 10
- 1N. Macedo
- 4G. Silva
- 9M. Tavares
- 13Kauan
- 22H. Lopes ▲ 78'
- 23R. Gomes ▲ 78'
- 44P. Texel ▲ 46'
- 46H. Nunes
- 60J. Ribeiro Oliveira ▲ 87'
- 92A. Coundoul ▲ 61'
Thống kê
00
20
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 11 - 4 | +7 | 16 | |
| 2 | 6 | 13 - 5 | +8 | 13 | |
| 3 | 6 | 8 - 6 | +2 | 12 | |
| 4 | 6 | 7 - 4 | +3 | 11 | |
| 5 | 6 | 7 - 5 | +2 | 10 | |
| 6 | 6 | 10 - 7 | +3 | 10 | |
| 7 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 8 | 6 | 8 - 10 | -2 | 9 | |
| 9 | 6 | 7 - 6 | +1 | 9 | |
| 10 | 5 | 7 - 5 | +2 | 8 | |
| 11 | 6 | 4 - 6 | -2 | 7 | |
| 12 | 6 | 6 - 6 | 0 | 6 | |
| 13 | 6 | 5 - 6 | -1 | 6 | |
| 14 | 6 | 7 - 9 | -2 | 6 | |
| 15 | 6 | 5 - 8 | -3 | 5 | |
| 16 | 5 | 5 - 9 | -4 | 4 | |
| 17 | 6 | 4 - 13 | -9 | 4 | |
| 18 | 6 | 1 - 8 | -7 | 1 |
Liga Portugal Liga Portugal (Promotion) Liga Portugal 2 (Relegation) Liga 3
So sánh
12Trận đấu13
15Ghi được15
17Thủng lưới22
1.25Bàn thắng mỗi trận1.15
3Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn7
6Hiệp hai5