Associação Académica de Coimbra - O.A.F. vs G.D. Chaves
Tỷ số chung cuộc: Associação Académica de Coimbra - O.A.F. 2-1 G.D. Chaves tại Liga Portugal 2, 24 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Associação Académica de Coimbra - O.A.F. thắng 3, hòa 0, G.D. Chaves thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 30
- Sân vận động
- Estádio EFAPEL, Coimbra
- Trọng tài
- Nuno Miguel Serrano Almeida, Portugal
- Phong độ
- WWLLL Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
- LLDLW G.D. Chaves
- 10' Fabinho
- 17' Ricardo Dias
- 41' 0-1 João Correia
- HT0-1
- 46' ▲ M. Mayambela ▼ Fabinho
- 53' ▲ Bruno Teles ▼ Mike
- 57' Fabiano
- 59' ▲ Kevin Pina ▼ Benny
- 69' ▲ Wellington Carvalho ▼ João Teixeira
- 69' ▲ Luís Silva ▼ Juninho
- 72' ▲ Filipe Chaby ▼ Diogo Pereira
- 72' ▲ Mimito Biai ▼ Leandro Sanca
- 78' Zé Castro11m 1-1
- 80' Zé Castro
- 81' Vasco Fernandes
- 83' Vasco Fernandesphản lưới 2-1
- 85' ▲ Hélder Guedes ▼ Nuno Coelho
- 90' Luís Rocha
- 90' Luís Rocha
- 90'+2 ▲ Silvério ▼ Ricardo Dias
- FT2-1
Đội hình
- 91Mika
- 83Zé Castro
- 33Rafael Vieira
- 23Mike ▼ 53'
- 80Fabiano
- 6Ricardo Dias ▼ 90'
- 27Fabinho ▼ 46'
- 16Diogo Pereira ▼ 72'
- 20Traquina
- 10M. Bouldini
- 11Leandro Sanca ▼ 72'
Dự bị 9
- 29M. Mayambela ▲ 46'
- 5Bruno Teles ▲ 53'
- 70Filipe Chaby ▲ 72'
- 88Mimito Biai ▲ 72'
- 4Silvério ▲ 90'
- 9Dani Costa
- 13Fábio Vianna
- 21V. Stojković
- 31Kay
- 88Paulo Vítor
- 23Vasco Fernandes
- 13Luís Rocha
- 24João Reis
- 77João Correia
- 66Nuno Coelho ▼ 85'
- 10João Teixeira ▼ 69'
- 4Benny ▼ 59'
- 17Roberto
- 20Juninho ▼ 69'
- 11João Bachi
Dự bị 9
- 36Kevin Pina ▲ 59'
- 21Wellington Carvalho ▲ 69'
- 27Luís Silva ▲ 69'
- 32Hélder Guedes ▲ 85'
- 3Bura
- 12Samuel Silva
- 28Rafael Viegas
- 40N. Ćalasan
- 60José Gomes
Thống kê
04⚑4
⚑421
55%Kiểm soát bóng45%
9Dứt điểm8
3Trúng đích4
6Chệch đích4
4Phạt góc4
2Việt vị2
23Phạm lỗi6
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 55 - 26 | +29 | 70 | |
| 2 | 34 | 59 - 35 | +24 | 66 | |
| 3 | 34 | 45 - 25 | +20 | 65 | |
| 4 | 34 | 46 - 30 | +16 | 62 | |
| 5 | 34 | 48 - 33 | +15 | 58 | |
| 6 | 34 | 46 - 36 | +10 | 57 | |
| 7 | 34 | 42 - 42 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 52 - 43 | +9 | 44 | |
| 9 | 34 | 41 - 46 | -5 | 43 | |
| 10 | 34 | 35 - 43 | -8 | 40 | |
| 11 | 34 | 39 - 48 | -9 | 37 | |
| 12 | 34 | 35 - 48 | -13 | 37 | |
| 13 | 34 | 36 - 42 | -6 | 37 | |
| 14 | 34 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 15 | 34 | 26 - 44 | -18 | 33 | |
| 16 | 34 | 45 - 52 | -7 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 18 | 34 | 25 - 49 | -24 | 31 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu35
50Ghi được46
34Thủng lưới37
1.35Bàn thắng mỗi trận1.31
12Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn17
33Hiệp hai19