G.D. Chaves vs Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
Tỷ số chung cuộc: G.D. Chaves 1-2 Associação Académica de Coimbra - O.A.F. tại Liga Portugal 2, 9 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: G.D. Chaves thắng 4, hòa 0, Associação Académica de Coimbra - O.A.F. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 20
- Sân vận động
- Estádio Municipal Eng. Manuel Branco Teixeira, Chaves
- Trọng tài
- Jorge de Sousa, Portugal
- Phong độ
- LLDLW G.D. Chaves
- WWLLL Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
- 23' Marcos Paulo
- 42' Traquina
- 45' 0-1 Traquina
- HT0-1
- 55' ▲ Bachi ▼ José Manuel
- 61' Bernardo Dias
- 67' ▲ Platiny ▼ João Teixeira
- 69' ▲ Derik Lacerda ▼ Filipe Chaby
- 75' ▲ Wellington Carvalho ▼ Bernardo Martins
- 78' 0-2 Traquina
- 82' ▲ Mauro Cerqueira ▼ Francisco Moura
- 87' Platiny 1-2
- 90' Mika
- 90'+1 ▲ Hwang Mun Ki ▼ B. Osei
- FT1-2
Đội hình
- 14Ricardo Moura
- 44Diego Galo
- 3Hugo Basto
- 60José Manuel ▼ 55'
- 10João Teixeira ▼ 67'
- 21Gamboa
- 31Bernardo Martins ▼ 75'
- 19Benny
- 9André Luis
- 30S. Fatai
- 24João Correia
Dự bị 7
- 92Bachi ▲ 55'
- 99Platiny ▲ 67'
- 26Wellington Carvalho ▲ 75'
- 6Jefferson
- 8Raphael Guzzo
- 40N. Ćalasan
- 55Igor Rodrigues
- 91Mika
- 55Arghus
- 23Mike
- 4Silvério
- 74Francisco Moura ▼ 82'
- 31Marcos Paulo
- 20Traquina
- 6Ricardo Dias
- 10Leandro Silva
- 22Filipe Chaby ▼ 69'
- 17B. Osei ▼ 90'
Dự bị 7
- 27Derik Lacerda ▲ 69'
- 5Mauro Cerqueira ▲ 82'
- 8Hwang Mun Ki ▲ 90'
- 1Daniel Azevedo
- 16Mendes
- 35Sérgio Conceição
- 39D. Djoussé
Thống kê
01⚑13
⚑230
56%Kiểm soát bóng44%
8Dứt điểm9
2Trúng đích2
6Chệch đích7
13Phạt góc2
1Việt vị1
27Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 36 - 16 | +20 | 50 | |
| 2 | 24 | 35 - 22 | +13 | 48 | |
| 3 | 24 | 27 - 18 | +9 | 42 | |
| 4 | 24 | 35 - 26 | +9 | 39 | |
| 5 | 24 | 33 - 24 | +9 | 39 | |
| 6 | 24 | 32 - 31 | +1 | 37 | |
| 7 | 24 | 34 - 26 | +8 | 35 | |
| 8 | 24 | 21 - 24 | -3 | 34 | |
| 9 | 24 | 23 - 22 | +1 | 33 | |
| 10 | 24 | 36 - 31 | +5 | 32 | |
| 11 | 24 | 29 - 27 | +2 | 32 | |
| 12 | 24 | 26 - 26 | 0 | 32 | |
| 13 | 24 | 35 - 36 | -1 | 29 | |
| 14 | 24 | 23 - 24 | -1 | 28 | |
| 15 | 24 | 31 - 35 | -4 | 28 | |
| 16 | 24 | 27 - 45 | -18 | 24 | |
| 17 | 24 | 20 - 42 | -22 | 17 | |
| 18 | 24 | 19 - 47 | -28 | 11 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu29
35Ghi được38
34Thủng lưới31
1.09Bàn thắng mỗi trận1.31
11Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai22