G.D. Chaves vs Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
Tỷ số chung cuộc: G.D. Chaves 3-2 Associação Académica de Coimbra - O.A.F. tại Liga Portugal 2, 23 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: G.D. Chaves thắng 4, hòa 0, Associação Académica de Coimbra - O.A.F. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 31
- Sân vận động
- Estádio Municipal Eng. Manuel Branco Teixeira, Chaves
- Trọng tài
- Vitor Ferreira
- Phong độ
- LLDLW G.D. Chaves
- WWLLL Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
- 7' Batxi11m 1-0
- 18' João Queirós
- 22' ▲ Mimito Biai ▼ Vasco Gomes
- 30' Wellington Carvalho 2-0
- 33' Batxi 3-0
- 34' João Queirós
- 34' João Queirós
- 37' ▲ Rúben Pereira ▼ João Mendes
- 45'+1 Bruno Langa
- HT3-0
- 46' ▲ S. Fatai ▼ David Sualehe
- 46' ▲ João Diogo ▼ Michael Douglas
- 46' ▲ Jorge Fellipe ▼ Pedro Justiniano
- 50' Kevin Pina
- 68' ▲ Nuno Campos ▼ João Correia
- 68' ▲ Juninho ▼ Wellington Carvalho
- 68' ▲ Nuno Coelho ▼ N. Obiora
- 68' 3-1 João Carlos11m
- 71' ▲ João Mário ▼ Reko
- 76' 3-2 Jorge Fellipe
- 79' ▲ Paulinho ▼ Patrick
- 80' Fábio Vianna
- 86' Costinha
- 90'+1 Paulinho
- FT3-2
Đội hình
- 28Paulo Vítor
- 13Luís Rocha
- 44João Queirós
- 5Bruno Langa
- 40N. Obiora ▼ 68'
- 19João Mendes ▼ 37'
- 77João Correia ▼ 68'
- 6Kevin Pina
- 21Wellington Carvalho ▼ 68'
- 9Patrick ▼ 79'
- 11Batxi
Dự bị 9
- 3Rúben Pereira ▲ 37'
- 2Nuno Campos ▲ 68'
- 20Juninho ▲ 68'
- 66Nuno Coelho ▲ 68'
- 8Paulinho ▲ 79'
- 1Ricardo Moura
- 22Adriano Castanheira
- 95Jô
- 99Platiny
- 1V. Stojković
- 5David Sualehe ▼ 46'
- 73Pedro Justiniano ▼ 46'
- 27Michael Douglas ▼ 46'
- 13Fábio Vianna
- 28Reko ▼ 71'
- 16Vasco Gomes ▼ 22'
- 20Traquina
- 10J. Toro
- 50João Carlos
- 30Tomás Costa
Dự bị 9
- 8Mimito Biai ▲ 22'
- 11S. Fatai ▲ 46'
- 29João Diogo ▲ 46'
- 46Jorge Fellipe ▲ 46'
- 7João Mário ▲ 71'
- 6Ricardo Dias
- 21I. Pavlić
- 36Guilherme
- 91Mika
Thống kê
15⚑0
⚑1120
8Dứt điểm12
5Trúng đích3
3Chệch đích9
0Phạt góc11
2Việt vị2
14Phạm lỗi15
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 52 - 31 | +21 | 70 | |
| 2 | 34 | 50 - 22 | +28 | 68 | |
| 3 | 34 | 54 - 35 | +19 | 64 | |
| 4 | 34 | 50 - 37 | +13 | 58 | |
| 5 | 34 | 61 - 44 | +17 | 57 | |
| 6 | 34 | 52 - 44 | +8 | 51 | |
| 7 | 34 | 38 - 38 | 0 | 51 | |
| 8 | 34 | 42 - 40 | +2 | 48 | |
| 9 | 34 | 37 - 42 | -5 | 43 | |
| 10 | 34 | 45 - 49 | -4 | 42 | |
| 11 | 34 | 40 - 42 | -2 | 41 | |
| 12 | 34 | 41 - 47 | -6 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 41 | -6 | 40 | |
| 14 | 34 | 42 - 55 | -13 | 37 | |
| 15 | 34 | 31 - 49 | -18 | 37 | |
| 16 | 34 | 30 - 43 | -13 | 36 | |
| 17 | 34 | 25 - 39 | -14 | 35 | |
| 18 | 34 | 35 - 62 | -27 | 17 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu37
57Ghi được38
40Thủng lưới69
1.5Bàn thắng mỗi trận1.03
11Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai24