Associação Académica de Coimbra - O.A.F. vs G.D. Chaves
Tỷ số chung cuộc: Associação Académica de Coimbra - O.A.F. 1-2 G.D. Chaves tại Liga Portugal 2, 12 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Associação Académica de Coimbra - O.A.F. thắng 3, hòa 0, G.D. Chaves thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 14
- Sân vận động
- Estádio EFAPEL, Coimbra
- Trọng tài
- Ricardo Baixinho
- Phong độ
- WWLLL Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
- LLDLW G.D. Chaves
- 6' Reko
- 21' 0-1 Platiny
- 26' J. Toro 1-1
- 32' Ricardo Dias
- 33' Nuno Coelho
- 38' Wellington Carvalho
- 39' João Teixeira
- HT1-1
- 66' ▲ Tomás Costa ▼ S. Fatai
- 67' ▲ Fábio Fortes ▼ João Carlos
- 69' ▲ Patrick ▼ Platiny
- 69' ▲ Batxi ▼ Adriano Castanheira
- 75' 1-2 Alexsandro Ribeiro
- 77' Alexsandro Ribeiro
- 79' ▲ Mimito Biai ▼ Reko
- 82' ▲ M. Caballero ▼ J. Toro
- 82' ▲ Hugo Seco ▼ Traquina
- 86' ▲ Guima ▼ João Teixeira
- 90'+2 Hugo Seco
- 90'+1 Guima
- 90'+3 ▲ Paulinho ▼ Wellington Carvalho
- FT1-2
Đội hình
- 91Mika
- 5David Sualehe
- 22João Lucas
- 27Michael Douglas
- 6Ricardo Dias
- 28Reko ▼ 79'
- 17João Pedro
- 20Traquina ▼ 82'
- 11S. Fatai ▼ 66'
- 10J. Toro ▼ 82'
- 50João Carlos ▼ 67'
Dự bị 9
- 30Tomás Costa ▲ 66'
- 99Fábio Fortes ▲ 67'
- 8Mimito Biai ▲ 79'
- 39M. Caballero ▲ 82'
- 77Hugo Seco ▲ 82'
- 1V. Stojković
- 13Fábio Vianna
- 23Michel
- 73Pedro Justiniano
- 28Paulo Vítor
- 13Luís Rocha
- 2Nuno Campos
- 5Bruno Langa
- 4Alexsandro Ribeiro
- 66Nuno Coelho
- 40N. Obiora
- 10João Teixeira ▼ 86'
- 22Adriano Castanheira ▼ 69'
- 21Wellington Carvalho ▼ 90'
- 99Platiny ▼ 69'
Dự bị 9
- 9Patrick ▲ 69'
- 11Batxi ▲ 69'
- 26Guima ▲ 86'
- 8Paulinho ▲ 90'
- 1Ricardo Moura
- 6Kevin Pina
- 19João Mendes
- 44João Queirós
- 18Pedro Ribeiro
Thống kê
03⚑4
⚑450
40%Kiểm soát bóng60%
3Dứt điểm9
2Trúng đích2
1Chệch đích7
4Phạt góc4
1Việt vị1
17Phạm lỗi15
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 52 - 31 | +21 | 70 | |
| 2 | 34 | 50 - 22 | +28 | 68 | |
| 3 | 34 | 54 - 35 | +19 | 64 | |
| 4 | 34 | 50 - 37 | +13 | 58 | |
| 5 | 34 | 61 - 44 | +17 | 57 | |
| 6 | 34 | 52 - 44 | +8 | 51 | |
| 7 | 34 | 38 - 38 | 0 | 51 | |
| 8 | 34 | 42 - 40 | +2 | 48 | |
| 9 | 34 | 37 - 42 | -5 | 43 | |
| 10 | 34 | 45 - 49 | -4 | 42 | |
| 11 | 34 | 40 - 42 | -2 | 41 | |
| 12 | 34 | 41 - 47 | -6 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 41 | -6 | 40 | |
| 14 | 34 | 42 - 55 | -13 | 37 | |
| 15 | 34 | 31 - 49 | -18 | 37 | |
| 16 | 34 | 30 - 43 | -13 | 36 | |
| 17 | 34 | 25 - 39 | -14 | 35 | |
| 18 | 34 | 35 - 62 | -27 | 17 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu38
38Ghi được57
69Thủng lưới40
1.03Bàn thắng mỗi trận1.5
5Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai33