S.C.U. Torreense vs F.C. Vizela
Tỷ số chung cuộc: S.C.U. Torreense 4-0 F.C. Vizela tại Liga Portugal 2, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: S.C.U. Torreense thắng 4, hòa 0, F.C. Vizela thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 34
- Phong độ
- DDLWD S.C.U. Torreense
- LDWWD F.C. Vizela
- 40' L. Quintero · A. Simoes 1-0
- HT1-0
- 58' ▲ L. Pierre ▼ H. Ivanov
- 63' K. Zohi · I. Seydi 2-0
- 65' ▲ Italo Henrique ▼ Moha Moukhliss
- 67' Alejandro Alfaro
- 70' ▲ A. Casas ▼ Guilherme Liberato
- 70' ▲ Costinha ▼ A. Alfaro
- 70' ▲ A. Baradji ▼ L. Quintero
- 71' Jose Sampaio
- 73' Costinha11m 3-0
- 75' ▲ M. Drammeh ▼ K. Zohi
- 81' ▲ B. Agbor ▼ D. Mohamed
- 81' ▲ Manu ▼ Y. Kitala
- 81' ▲ N. Demchenko ▼ A. Bastunov
- 86' Aleksandar Busnić
- 90' M. Drammeh · Costinha 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 1Lucas Paes
- 57Danilo
- 93D. Mohamed ▼ 81'
- 2Stopira
- 77Afonso Peixoto
- 65Guilherme Liberato ▼ 70'
- 26A. Simoes
- 8A. Alfaro ▼ 70'
- 29L. Quintero ▼ 70'
- 9K. Zohi ▼ 75'
- 31I. Seydi
Dự bị 9
- 13U. Perez
- 4A. Casas ▲ 70'
- 7D. Jean
- 10Costinha ▲ 70'
- 17M. Drammeh ▲ 75'
- 22David Bruno
- 23J. Vazquez
- 46B. Agbor ▲ 81'
- 47A. Baradji ▲ 70'
- 25Ruly
- 77Jojo
- 55A. Hristov
- 37J. Sampaio
- 20O. Godwin
- 22A. Busnic
- 5Moha Moukhliss ▼ 65'
- 11Thio
- 45H. Ivanov ▼ 58'
- 8A. Bastunov ▼ 81'
- 29Y. Kitala ▼ 81'
Dự bị 9
- 92P. Souza
- 4J. Rhyner
- 9Manu ▲ 81'
- 14L. Pierre ▲ 58'
- 18N. Demchenko ▲ 81'
- 21R. Ramos
- 24H. Morschel
- 36M. Lacava
- 40Italo Henrique ▲ 65'
Thống kê
01
20
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 29 | +21 | 66 | |
| 2 | 34 | 58 - 33 | +25 | 59 | |
| 3 | 34 | 46 - 33 | +13 | 59 | |
| 4 | 34 | 39 - 40 | -1 | 51 | |
| 5 | 34 | 41 - 42 | -1 | 51 | |
| 6 | 34 | 52 - 46 | +6 | 50 | |
| 7 | 34 | 46 - 55 | -9 | 50 | |
| 8 | 34 | 37 - 40 | -3 | 46 | |
| 9 | 34 | 42 - 40 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 43 - 44 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 34 - 38 | -4 | 44 | |
| 12 | 34 | 44 - 52 | -8 | 43 | |
| 13 | 34 | 41 - 34 | +7 | 42 | |
| 14 | 34 | 37 - 39 | -2 | 41 | |
| 15 | 34 | 39 - 49 | -10 | 40 | |
| 16 | 34 | 31 - 37 | -6 | 40 | |
| 17 | 34 | 34 - 48 | -14 | 39 | |
| 18 | 34 | 34 - 49 | -15 | 34 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu37
68Ghi được41
48Thủng lưới46
1.45Bàn thắng mỗi trận1.11
16Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn16
41Hiệp hai27