F.C. Vizela vs S.C.U. Torreense
Tỷ số chung cuộc: F.C. Vizela 1-2 S.C.U. Torreense tại Liga Portugal 2, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: F.C. Vizela thắng 2, hòa 0, S.C.U. Torreense thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 4
- Sân vận động
- Estádio Do Vizela, Caldas de Vizela
- Phong độ
- LDWWD F.C. Vizela
- DDLWD S.C.U. Torreense
- 35' Italo Guilherme Machado Henrique
- 45' Diogo Nascimento
- 45'+4 0-1 Manu Pozo
- HT0-1
- 46' ▲ João Reis ▼ O. Lebedenko
- 46' ▲ Yannick Semedo ▼ H. Mörschel
- 46' ▲ Jójó ▼ Ítalo
- 46' ▲ D. Loppy ▼ Héber Pena
- 48' Jota Gonçalves
- 61' A. Bastunov 1-1
- 64' David Costa
- 66' ▲ Boubacar Hanne ▼ Tiago Matos
- 66' ▲ Mathys Jean-Marie ▼ T. Thomsen
- 74' ▲ Vando Félix ▼ David Costa
- 74' ▲ N. Ahouonon ▼ J. Lomboto
- 80' ▲ Pité ▼ Manu Pozo
- 86' ▲ A. Busnić ▼ P. Obah
- 90'+7 Jota Gonçalves
- 90'+7 Jota Gonçalves
- 90'+4 1-2 Vando Félix
- FT1-2
Đội hình
- 1F. Ruberto
- 40Ítalo ▼ 46'
- 6Jota Gonçalves
- 41A. Correia
- 19O. Lebedenko ▼ 46'
- 24H. Mörschel ▼ 46'
- 8A. Bastunov
- 90Diogo Nascimento
- 7Héber Pena ▼ 46'
- 23U. Milovanović
- 68P. Obah ▼ 86'
Dự bị 9
- 17João Reis ▲ 46'
- 20Yannick Semedo ▲ 46'
- 77Jójó ▲ 46'
- 97D. Loppy ▲ 46'
- 22A. Busnić ▲ 86'
- 4J. Rhyner
- 21Rodrigo Ramos
- 73N. Bursać
- 29Joy Brito
- 1Lucas Paes
- 13Tiago Matos ▼ 66'
- 5J. Lomboto ▼ 74'
- 2Stopira
- 22Dani Bolt
- 30J. Balanta
- 90David Costa ▼ 74'
- 8Léo Azevedo
- 23Javi Vázquez
- 9T. Thomsen ▼ 66'
- 11Manu Pozo ▼ 80'
Dự bị 9
- 10Boubacar Hanne ▲ 66'
- 75Mathys Jean-Marie ▲ 66'
- 21Vando Félix ▲ 74'
- 28N. Ahouonon ▲ 74'
- 20Pité ▲ 80'
- 6Rúben Pinto
- 19Talles Wander
- 39Leandro Matheus
- 7Miguel Rebelo
Thống kê
14
10
0Dứt điểm0
0Trúng đích0
0Chệch đích0
0Sút trong vòng cấm0
0Sút ngoài vòng cấm0
0Bị chặn0
0Phạm lỗi0
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 58 - 35 | +23 | 64 | |
| 2 | 34 | 58 - 34 | +24 | 63 | |
| 3 | 34 | 50 - 30 | +20 | 62 | |
| 4 | 34 | 53 - 38 | +15 | 55 | |
| 5 | 34 | 49 - 42 | +7 | 54 | |
| 6 | 34 | 49 - 37 | +12 | 52 | |
| 7 | 34 | 40 - 34 | +6 | 51 | |
| 8 | 34 | 35 - 34 | +1 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 38 | +5 | 46 | |
| 10 | 34 | 43 - 41 | +2 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 47 | -2 | 45 | |
| 12 | 34 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 13 | 34 | 37 - 42 | -5 | 41 | |
| 14 | 34 | 36 - 47 | -11 | 35 | |
| 15 | 34 | 38 - 54 | -16 | 34 | |
| 16 | 34 | 34 - 50 | -16 | 33 | |
| 17 | 34 | 30 - 64 | -34 | 29 | |
| 18 | 34 | 29 - 54 | -25 | 27 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
59Ghi được59
48Thủng lưới48
1.4Bàn thắng mỗi trận1.4
15Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn21
34Hiệp hai34