F.C. Vizela
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
S.C.U. Torreense

F.C. Vizela vs S.C.U. Torreense

Tỷ số chung cuộc: F.C. Vizela 0-1 S.C.U. Torreense tại Liga Portugal 2, 5 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: F.C. Vizela thắng 2, hòa 0, S.C.U. Torreense thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Portugal 2 · Vòng 17
Sân vận động
Estádio Do Vizela, Caldas de Vizela
Phong độ
LDWWD F.C. Vizela
DDLWD S.C.U. Torreense
  1. HT0-0
  2. 51' Jota Goncalves A. Busnic
  3. 56' Dany Jean
  4. 60' Manu Garrido
  5. 62' Y. Kitala Manu
  6. 66' R. Ramos M. Tavares
  7. 70' Y. Fortune D. Loppy
  8. 70' M. Drammeh K. Zohi
  9. 70' A. Simoes Costinha
  10. 79' A. Casas Guilherme Liberato
  11. 79' Pite D. Jean
  12. 79' I. Seydi M. Pozo
  13. 87' R. Beirao Jojo
  14. 88' 0-1 M. Drammeh · Lucas Paes
  15. 90'+2 Andre Simões
  16. FT0-1

Đội hình

F.C. Vizela Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ronald Ramirez
  1. 1A. Gomis
  2. 40Italo Henrique
  3. 4J. Rhyner
  4. 55A. Hristov
  5. 77Jojo ▼ 87'
  6. 8A. Bastunov
  7. 22A. Busnic ▼ 51'
  8. 17M. Tavares ▼ 66'
  9. 24H. Morschel
  10. 7D. Loppy ▼ 70'
  11. 9Manu ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 92P. Souza
  2. 6Jota Goncalves ▲ 51'
  3. 21R. Ramos ▲ 66'
  4. 23Y. Fortune ▲ 70'
  5. 26R. Beirao ▲ 87'
  6. 29Y. Kitala ▲ 62'
  7. 37J. Sampaio
  8. 47P. Ramos
  9. 63S. Obradovic
S.C.U. Torreense Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Luis Tralhao
  1. 1Lucas Paes
  2. 22David Bruno
  3. 2Stopira
  4. 93D. Mohamed
  5. 23J. Vazquez
  6. 10Costinha ▼ 70'
  7. 6Leo Silva
  8. 65Guilherme Liberato ▼ 79'
  9. 11M. Pozo ▼ 79'
  10. 9K. Zohi ▼ 70'
  11. 7D. Jean ▼ 79'

Dự bị 8

  1. 13U. Perez
  2. 4A. Casas ▲ 79'
  3. 17M. Drammeh ▲ 70'
  4. 20Pite ▲ 79'
  5. 26A. Simoes ▲ 70'
  6. 31I. Seydi ▲ 79'
  7. 46B. Agbor
  8. 57Danilo

Thống kê

01
20
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
C.S. Marítimo
34 50 - 29 +21 66
2
Academico Viseu
34 58 - 33 +25 59
3
S.C.U. Torreense
34 46 - 33 +13 59
4
F.C. Vizela
34 39 - 40 -1 51
5
F.C. Porto B
34 41 - 42 -1 51
6
U.D. Leiria
34 52 - 46 +6 50
7
Leixões SC
34 46 - 55 -9 50
8
Feirense
34 37 - 40 -3 46
9
G.D. Chaves
34 42 - 40 +2 45
10
S.L. Benfica B
34 43 - 44 -1 44
11
Felgueiras 1932
34 34 - 38 -4 44
12
Lusitânia Lourosa
34 44 - 52 -8 43
13
Sporting CP B
34 41 - 34 +7 42
14
Penafiel
34 37 - 39 -2 41
15
Portimonense S.C.
34 39 - 49 -10 40
16
S.C. Farense
34 31 - 37 -6 40
17
Pacos Ferreira
34 34 - 48 -14 39
18
Oliveirense
34 34 - 49 -15 34
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu47
41Ghi được68
46Thủng lưới48
1.11Bàn thắng mỗi trận1.45
11Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu