Portimonense S.C. vs S.L. Benfica B
Tỷ số chung cuộc: Portimonense S.C. 1-1 S.L. Benfica B tại Liga Portugal 2, 9 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Portimonense S.C. thắng 3, hòa 3, S.L. Benfica B thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 21
- Sân vận động
- Estádio Municipal de Portimão, Portimão
- Phong độ
- WDLLL Portimonense S.C.
- WDLLW S.L. Benfica B
- 35' Sarará
- 45' Thauan Lara
- HT0-0
- 64' Thauan Lara · Joao Reis 1-0
- 66' ▲ P. Edokpolor ▼ R. Rego
- 66' ▲ T. Parente ▼ O. Tome
- 72' ▲ M. Dauda ▼ F. Canario
- 75' ▲ T. Freitas ▼ M. Figueiredo
- 75' ▲ J. Trevisan ▼ F. Silva
- 77' 1-1 P. Edokpolor
- 83' ▲ A. Canji ▼ Thauan Lara
- 88' ▲ D. Soares ▼ K. Pinto
- 90'+6 ▲ M. Dju ▼ D. Djassi
- FT1-1
Đội hình
- 26Maycon Cleiton
- 73M. Junior
- 37Mateus Sarara
- 2A. Abel
- 31Edney
- 15Xavier
- 47W. Cagro
- 17Joao Reis
- 16Thauan Lara ▼ 83'
- 90F. Canario ▼ 72'
- 7D. Djassi ▼ 90'
Dự bị 9
- 65Wellington Santana
- 77S. Cibois
- 6S. Neves
- 19M. Dju ▲ 90'
- 21M. Dauda ▲ 72'
- 22L. De Bolle
- 40Joao Vitor
- 50K. Kait
- 66A. Canji ▲ 83'
- 50D. Ferreira
- 55J. Fonseca
- 85M. Ferreira
- 64G. Oliveira
- 79K. Pinto ▼ 88'
- 86D. Prioste
- 73M. Figueiredo ▼ 75'
- 67R. Rego ▼ 66'
- 77G. Moreira
- 91F. Silva ▼ 75'
- 74O. Tome ▼ 66'
Dự bị 9
- 92A. Sandahl
- 98R. Ribeiro
- 54F. Bernardes de Freitas Neto
- 78D. Soares ▲ 88'
- 87P. Edokpolor ▲ 66'
- 88T. Freitas ▲ 75'
- 89T. Parente ▲ 66'
- 95T. de Sousa
- 96J. Trevisan ▲ 75'
Thống kê
02⚑4
⚑400
48%Kiểm soát bóng52%
7Dứt điểm19
4Trúng đích9
0Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm14
1Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn5
4Phạt góc4
1Việt vị1
10Phạm lỗi19
2Thẻ vàng0
8Cứu thua3
321Chuyền bóng348
238Chuyền chính xác275
74%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 29 | +21 | 66 | |
| 2 | 34 | 58 - 33 | +25 | 59 | |
| 3 | 34 | 46 - 33 | +13 | 59 | |
| 4 | 34 | 39 - 40 | -1 | 51 | |
| 5 | 34 | 41 - 42 | -1 | 51 | |
| 6 | 34 | 52 - 46 | +6 | 50 | |
| 7 | 34 | 46 - 55 | -9 | 50 | |
| 8 | 34 | 37 - 40 | -3 | 46 | |
| 9 | 34 | 42 - 40 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 43 - 44 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 34 - 38 | -4 | 44 | |
| 12 | 34 | 44 - 52 | -8 | 43 | |
| 13 | 34 | 41 - 34 | +7 | 42 | |
| 14 | 34 | 37 - 39 | -2 | 41 | |
| 15 | 34 | 39 - 49 | -10 | 40 | |
| 16 | 34 | 31 - 37 | -6 | 40 | |
| 17 | 34 | 34 - 48 | -14 | 39 | |
| 18 | 34 | 34 - 49 | -15 | 34 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
45Ghi được61
58Thủng lưới58
1.13Bàn thắng mỗi trận1.45
6Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai31