Portimonense S.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
S.L. Benfica B

Portimonense S.C. vs S.L. Benfica B

Tỷ số chung cuộc: Portimonense S.C. 3-0 S.L. Benfica B tại Liga Portugal 2, 19 tháng 10, 2016. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Portimonense S.C. thắng 3, hòa 3, S.L. Benfica B thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Portugal 2 · Vòng 11
Phong độ
WDLLL Portimonense S.C.
WDLLW S.L. Benfica B
  1. 10' Paulinho 1-0
  2. 13' Wilson Manafá 2-0
  3. 45' Buta L. Jović
  4. HT2-0
  5. 64' F. Irhene Ewerton
  6. 74' I. Šaponjić Heriberto Tavares
  7. 74' Romário Baldé Dálcio
  8. 76' Gustavo Wilson Manafá
  9. 76' S. Awurum Pires
  10. 77' S. Awurum 3-0
  11. FT3-0

Đội hình

Portimonense S.C. HLV: Vítor Oliveira
  1. 33Ricardo Ferreira
  2. 5Ricardo Pessoa
  3. 19Wilson Manafá ▼ 76'
  4. 3Lucas
  5. 15L. Agbenyenu
  6. 34Jadson
  7. 10Ewerton ▼ 64'
  8. 8Paulinho
  9. 21Pedro Sá
  10. 9Pires ▼ 76'
  11. 89Amilton

Dự bị 7

  1. 18F. Irhene ▲ 64'
  2. 20Gustavo ▲ 76'
  3. 28S. Awurum ▲ 76'
  4. 1Carlos Henriques
  5. 4Ivo Nicolau
  6. 11Bruno Tabata
  7. 12A. Arrondel
S.L. Benfica B HLV: Hélder Cristóvão
  1. 86André Ferreira
  2. 71A. Benítez
  3. 66Rúben Dias
  4. 95Yuri Ribeiro
  5. 16B. Kalaica
  6. 88Pedro Rodrigues
  7. 90João Carvalho
  8. 35L. Jović ▼ 45'
  9. 84Diogo Gonçalves
  10. 80Dálcio ▼ 74'
  11. 91Heriberto Tavares ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 94Buta ▲ 45'
  2. 26I. Šaponjić ▲ 74'
  3. 54Romário Baldé ▲ 74'
  4. 55Gilson Costa
  5. 60Pedro Amaral
  6. 72I. Zlobin
  7. 97Francisco Ferreira

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Portimonense S.C.
42 70 - 39 +31 83
2
Aves
42 63 - 38 +25 81
3
U. Madeira
42 52 - 43 +9 64
4
S.L. Benfica B
42 56 - 58 -2 63
5
Penafiel
42 56 - 55 +1 63
6
Associação Académica de Coimbra - O.A.F.
42 42 - 35 +7 62
7
S.C. Braga B
42 64 - 50 +14 62
8
SC Covilha
42 51 - 41 +10 62
9
Varzim
42 45 - 48 -3 61
10
C.D. Santa Clara
42 44 - 42 +2 60
11
Sporting CP B
42 54 - 50 +4 60
12
F.C. Porto B
42 52 - 49 +3 60
13
Gil Vicente F.C.
42 47 - 49 -2 56
14
Sporting CP B
42 64 - 62 +2 55
15
F.C. Famalicão
42 47 - 50 -3 53
16
Cova De Piedade
42 45 - 60 -15 53
17
Academico Viseu
42 49 - 54 -5 52
18
Leixões SC
42 44 - 48 -4 46
19
F.C. Vizela
42 39 - 49 -10 46
20
Fafe
42 52 - 65 -13 45
21
Freamunde
42 39 - 52 -13 40
22
Olhanense
42 45 - 83 -38 28
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu42
73Ghi được56
43Thủng lưới58
1.7Bàn thắng mỗi trận1.33
16Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn26
42Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu