S.L. Benfica B
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Portimonense S.C.

S.L. Benfica B vs Portimonense S.C.

Tỷ số chung cuộc: S.L. Benfica B 1-2 Portimonense S.C. tại Liga Portugal 2, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: S.L. Benfica B thắng 2, hòa 3, Portimonense S.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Portugal 2 · Vòng 4
Phong độ
WDLLW S.L. Benfica B
WDLLL Portimonense S.C.
  1. 2' Daniel Banjaqui
  2. 4' 0-1 Ruan · Joao Reis
  3. 7' Samuel Lobato
  4. 12' Douglas Grolli
  5. 38' Zé Gabriel
  6. 43' Sébastien Cibois
  7. 45'+9 Rui Silva
  8. 45'+8 Heitor
  9. 45'+3 Douglas Friedrich
  10. 45' Douglas Friedrich Joao Reis
  11. HT0-1
  12. 46' R. Rego D. Banjaqui
  13. 46' J. Melro F. Bernardes de Freitas Neto
  14. 46' S. Neves Mamede
  15. 46' M. Junior Heitor
  16. 58' Alexandre Abel
  17. 60' M. Figueiredo R. Silva
  18. 68' Xavier Ruan
  19. 70' R. Rego 1-1
  20. 72' 1-2 T. Monteiro
  21. 73' Thauan Lara S. Lobato
  22. 77' Tamblé Monteiro
  23. 77' O. Tome I. Lima
  24. 77' J. Trevisan G. Moreira
  25. 90'+4 Gonçalo Oliveira
  26. FT1-2

Đội hình

S.L. Benfica B Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Nelson Verissimo
  1. 50D. Ferreira
  2. 58D. Banjaqui ▼ 46'
  3. 94R. Silva ▼ 60'
  4. 64G. Oliveira
  5. 89T. Parente
  6. 95T. de Sousa
  7. 77G. Moreira ▼ 77'
  8. 88T. Freitas
  9. 54F. Bernardes de Freitas Neto ▼ 46'
  10. 91F. Silva
  11. 90I. Lima ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 98R. Ribeiro
  2. 59L. Martins
  3. 67R. Rego ▲ 46'
  4. 69M. Ndembi
  5. 73M. Figueiredo ▲ 60'
  6. 74O. Tome ▲ 77'
  7. 85M. Ferreira
  8. 96J. Trevisan ▲ 77'
  9. 97J. Melro ▲ 46'
Portimonense S.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Tiago Fernandes
  1. 77S. Cibois
  2. 32Jarleysom
  3. 33D. Grolli
  4. 2A. Abel
  5. 5Heitor ▼ 46'
  6. 23Ze Gabriel
  7. 8S. Lobato ▼ 73'
  8. 17Joao Reis ▼ 45'
  9. 18Mamede ▼ 46'
  10. 9T. Monteiro
  11. 11Ruan ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 36Douglas Friedrich ▲ 45'
  2. 6S. Neves ▲ 46'
  3. 7D. Djassi
  4. 15Xavier ▲ 68'
  5. 16Thauan Lara ▲ 73'
  6. 30Kim Yong-Hak
  7. 47W. Cagro
  8. 73M. Junior ▲ 46'
  9. 90F. Canario

Thống kê

03
62
3Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
C.S. Marítimo
34 50 - 29 +21 66
2
Academico Viseu
34 58 - 33 +25 59
3
S.C.U. Torreense
34 46 - 33 +13 59
4
F.C. Vizela
34 39 - 40 -1 51
5
F.C. Porto B
34 41 - 42 -1 51
6
U.D. Leiria
34 52 - 46 +6 50
7
Leixões SC
34 46 - 55 -9 50
8
Feirense
34 37 - 40 -3 46
9
G.D. Chaves
34 42 - 40 +2 45
10
S.L. Benfica B
34 43 - 44 -1 44
11
Felgueiras 1932
34 34 - 38 -4 44
12
Lusitânia Lourosa
34 44 - 52 -8 43
13
Sporting CP B
34 41 - 34 +7 42
14
Penafiel
34 37 - 39 -2 41
15
Portimonense S.C.
34 39 - 49 -10 40
16
S.C. Farense
34 31 - 37 -6 40
17
Pacos Ferreira
34 34 - 48 -14 39
18
Oliveirense
34 34 - 49 -15 34
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu40
61Ghi được45
58Thủng lưới58
1.45Bàn thắng mỗi trận1.13
9Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu