Oliveirense vs Penafiel
Tỷ số chung cuộc: Oliveirense 2-1 Penafiel tại Liga Portugal 2, 25 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oliveirense thắng 3, hòa 5, Penafiel thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio Carlos Osorio, Oliveira de Azemeis
- Phong độ
- DWWLW Oliveirense
- DWWWW Penafiel
- 9' A. Lopes · J. Silva 1-0
- HT1-0
- 50' Reko
- 55' João Miguel
- 60' ▲ B. Pereira ▼ Davo
- 60' ▲ R. Alves ▼ T. Alloh
- 64' ▲ J. Mere ▼ J. Miguel
- 64' ▲ J. Sery ▼ R. Schutte
- 65' 1-1 J. Sery · A. Santos
- 67' ▲ Lucas Henrique ▼ K. Nagata
- 75' ▲ P. Martelo ▼ Douglas Borel
- 79' ▲ I. Kebe ▼ Reko
- 80' Bruno Silva 2-1
- 90'+3 ▲ Joao Adriano ▼ Bruno Silva
- 90'+3 ▲ Joanderson ▼ J. Silva
- FT2-1
Đội hình
- 31R. Ribeiro
- 13V. Santos
- 4Bura
- 75N. Namora
- 2Douglas Borel ▼ 75'
- 14D. Pereira
- 8F. Ondoa
- 19A. Lopes
- 57K. Nagata ▼ 67'
- 21J. Silva ▼ 90'
- 10Bruno Silva ▼ 90'
Dự bị 9
- 40N. Greis
- 7Joao Adriano ▲ 90'
- 9P. Martelo ▲ 75'
- 11Joanderson ▲ 90'
- 16A. Diallo
- 17Lucas Henrique ▲ 67'
- 22T. Keating
- 23Gustavao
- 26L. Bastos
- 32J. Femenias
- 27G. Negrao
- 4J. Miguel ▼ 64'
- 33C. Moreira
- 2lano Imbene
- 20A. Santos
- 6A. Carbonell
- 8Reko ▼ 79'
- 75T. Alloh ▼ 60'
- 28R. Schutte ▼ 64'
- 37Davo ▼ 60'
Dự bị 9
- 1Oliveira Miguel
- 31M. Balde
- 3J. Mere ▲ 64'
- 10J. Silva
- 14B. Pereira ▲ 60'
- 17I. Kebe ▲ 79'
- 61M. Injai
- 88R. Alves ▲ 60'
- 95J. Sery ▲ 64'
Thống kê
00
20
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 29 | +21 | 66 | |
| 2 | 34 | 58 - 33 | +25 | 59 | |
| 3 | 34 | 46 - 33 | +13 | 59 | |
| 4 | 34 | 39 - 40 | -1 | 51 | |
| 5 | 34 | 41 - 42 | -1 | 51 | |
| 6 | 34 | 52 - 46 | +6 | 50 | |
| 7 | 34 | 46 - 55 | -9 | 50 | |
| 8 | 34 | 37 - 40 | -3 | 46 | |
| 9 | 34 | 42 - 40 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 43 - 44 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 34 - 38 | -4 | 44 | |
| 12 | 34 | 44 - 52 | -8 | 43 | |
| 13 | 34 | 41 - 34 | +7 | 42 | |
| 14 | 34 | 37 - 39 | -2 | 41 | |
| 15 | 34 | 39 - 49 | -10 | 40 | |
| 16 | 34 | 31 - 37 | -6 | 40 | |
| 17 | 34 | 34 - 48 | -14 | 39 | |
| 18 | 34 | 34 - 49 | -15 | 34 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu35
38Ghi được38
51Thủng lưới40
1.03Bàn thắng mỗi trận1.09
13Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn13
22Hiệp hai24