Penafiel vs Oliveirense
Tỷ số chung cuộc: Penafiel 1-1 Oliveirense tại Liga Portugal 2, 3 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Penafiel thắng 2, hòa 5, Oliveirense thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadio Municipal 25 de Abril, Penafiel
- Phong độ
- DWWWW Penafiel
- DWWLW Oliveirense
- 39' Francisco Teixeira
- HT0-0
- 54' Filipe Cardoso
- 56' Balla Sangaré
- 63' ▲ Reko ▼ Chico Teixeira
- 63' ▲ João Oliveira ▼ Filipe Cardoso
- 66' ▲ Zé Leite ▼ Gonçalo Negrão
- 75' João Silva 1-0
- 77' ▲ Hélder Suker ▼ Adílio Santos
- 79' ▲ João Paulo ▼ J. Lomboto
- 79' ▲ Schürrle ▼ K. John
- 85' ▲ Edu Pinheiro ▼ Diogo Batista
- 85' ▲ Pedro Vieira ▼ Hugo Firmino
- 86' Edu Pinheiro
- 89' 1-1 João Paulo
- 90'+7 Schurrle
- 90'+3 ▲ K. Miura ▼ Michel
- 90'+3 ▲ Nuno Macedo ▼ Jaime
- FT1-1
Đội hình
- 1Pedro Silva
- 26Diogo Brito
- 44Rúben Pereira
- 4João Miguel
- 68Maga
- 35Filipe Cardoso ▼ 63'
- 21Diogo Batista ▼ 85'
- 19Chico Teixeira ▼ 63'
- 15João Silva
- 7Hugo Firmino ▼ 85'
- 11Adílio Santos ▼ 77'
Dự bị 9
- 8Reko ▲ 63'
- 20João Oliveira ▲ 63'
- 9Hélder Suker ▲ 77'
- 13Edu Pinheiro ▲ 85'
- 99Pedro Vieira ▲ 85'
- 5Bruno Pereira
- 17Gabriel Barbosa
- 30André Silva
- 73Filipe Ferreira
- 99Arthur
- 42Guilherme Soares
- 13J. Lomboto ▼ 79'
- 4Iago
- 72Gonçalo Negrão ▼ 66'
- 5Filipe Alves
- 19K. John ▼ 79'
- 18Vasco Gadelho
- 21Jaime ▼ 90'
- 90B. Sangaré
- 23Michel ▼ 90'
Dự bị 9
- 34Zé Leite ▲ 66'
- 7João Paulo ▲ 79'
- 56Schürrle ▲ 79'
- 11K. Miura ▲ 90'
- 12Nuno Macedo ▲ 90'
- 1Rui Dabó
- 37M. Lamine
- 50K. Nagata
- 75Frederico Namora
Thống kê
03⚑2
⚑520
43%Kiểm soát bóng57%
14Dứt điểm7
6Trúng đích3
7Chệch đích2
1Bị chặn2
2Phạt góc5
2Việt vị3
16Phạm lỗi19
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 48 - 19 | +29 | 73 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 71 | |
| 3 | 34 | 50 - 34 | +16 | 64 | |
| 4 | 34 | 52 - 29 | +23 | 64 | |
| 5 | 34 | 42 - 35 | +7 | 52 | |
| 6 | 34 | 46 - 43 | +3 | 49 | |
| 7 | 34 | 40 - 37 | +3 | 48 | |
| 8 | 34 | 48 - 48 | 0 | 45 | |
| 9 | 34 | 40 - 42 | -2 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 51 | 0 | 44 | |
| 11 | 34 | 36 - 38 | -2 | 43 | |
| 12 | 34 | 44 - 40 | +4 | 42 | |
| 13 | 34 | 31 - 39 | -8 | 39 | |
| 14 | 34 | 29 - 38 | -9 | 37 | |
| 15 | 34 | 37 - 54 | -17 | 34 | |
| 16 | 34 | 31 - 49 | -18 | 31 | |
| 17 | 34 | 30 - 59 | -29 | 27 | |
| 18 | 34 | 28 - 59 | -31 | 26 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu42
40Ghi được47
46Thủng lưới71
0.98Bàn thắng mỗi trận1.12
13Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn23
21Hiệp hai29