Penafiel vs Oliveirense
Tỷ số chung cuộc: Penafiel 1-0 Oliveirense tại Liga Portugal 2, 3 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Penafiel thắng 2, hòa 5, Oliveirense thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Portugal 2 · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio Municipal 25 de Abril, Penafiel
- Trọng tài
- Hugo Serafim Coelho Magalhaes Silva, Portugal
- Phong độ
- DWWWW Penafiel
- DWWLW Oliveirense
- 45' Paulo Henrique
- HT0-0
- 61' ▲ Wilson Kenidy ▼ Jorge Luiz
- 61' ▲ Pedro Ferreira ▼ K. Onohara
- 63' ▲ Simãozinho ▼ Ricardo Machado
- 68' Luisinho
- 72' Denis Duarte
- 72' ▲ Michel ▼ Luisinho
- 72' ▲ Thalis ▼ Pedro Bortoluzo
- 76' ▲ Ronaldo Tavares ▼ Wagner
- 79' Ronaldo Tavares 1-0
- 82' ▲ Júnior Franco ▼ Bruno César
- 82' ▲ David Caiado ▼ João Amorim
- 87' ▲ S. Davou ▼ Pedro Machado
- FT1-0
Đội hình
- 22Emanuel Novo
- 20João Amorim ▼ 82'
- 44Ricardo Machado ▼ 63'
- 35Dénis Duarte
- 16Paulo Henrique
- 10Bruno César ▼ 82'
- 28Capela
- 99Gustavo Henrique
- 11Wagner ▼ 76'
- 88Rui Pedro
- 75Robinho
Dự bị 9
- 15Simãozinho ▲ 63'
- 9Ronaldo Tavares ▲ 76'
- 14Júnior Franco ▲ 82'
- 18David Caiado ▲ 82'
- 2Vitinha
- 3David
- 6Leandro Teixeira
- 70Pedro Prazeres
- 73Filipe Ferreira
- 87Arthur
- 15Steven Pereira
- 4Pedro Machado ▼ 87'
- 26Leandro Silva
- 6Filipe Gonçalves
- 94Léo Bahia
- 8Luisinho ▼ 72'
- 80K. Onohara ▼ 61'
- 7Miguel Lima
- 9Pedro Bortoluzo ▼ 72'
- 29Jorge Luiz ▼ 61'
Dự bị 9
- 14Wilson Kenidy ▲ 61'
- 31Pedro Ferreira ▲ 61'
- 10Michel ▲ 72'
- 96Thalis ▲ 72'
- 11S. Davou ▲ 87'
- 5Filipe Alves
- 16Paquete
- 17R. Obi
- 66Hugo Oliveira
Thống kê
02⚑8
⚑310
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm8
6Trúng đích3
5Chệch đích5
8Phạt góc3
0Việt vị2
19Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 55 - 26 | +29 | 70 | |
| 2 | 34 | 59 - 35 | +24 | 66 | |
| 3 | 34 | 45 - 25 | +20 | 65 | |
| 4 | 34 | 46 - 30 | +16 | 62 | |
| 5 | 34 | 48 - 33 | +15 | 58 | |
| 6 | 34 | 46 - 36 | +10 | 57 | |
| 7 | 34 | 42 - 42 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 52 - 43 | +9 | 44 | |
| 9 | 34 | 41 - 46 | -5 | 43 | |
| 10 | 34 | 35 - 43 | -8 | 40 | |
| 11 | 34 | 39 - 48 | -9 | 37 | |
| 12 | 34 | 35 - 48 | -13 | 37 | |
| 13 | 34 | 36 - 42 | -6 | 37 | |
| 14 | 34 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 15 | 34 | 26 - 44 | -18 | 33 | |
| 16 | 34 | 45 - 52 | -7 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 18 | 34 | 25 - 49 | -24 | 31 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu36
47Ghi được29
50Thủng lưới54
1.27Bàn thắng mỗi trận0.81
12Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai13